(Top Banner Ad)
to lead
B1
Động từ B1 Tổng quát

to lead

UK: /liːd/ • US: /liːd/

Nghĩa tiếng Việt

dẫn dắt lãnh đạo chỉ huy điều khiển dẫn đến hướng dẫn
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To guide or direct a person or group.

Vietnamese Meaning

Hướng dẫn hoặc chỉ đạo một người hoặc một nhóm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She led the team to victory."

    "Cô ấy đã dẫn dắt đội đến chiến thắng."

  • "She is a natural leader."

    "Cô ấy là một nhà lãnh đạo bẩm sinh."

  • "The path leads to the summit."

    "Con đường dẫn đến đỉnh núi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb lead dẫn dắt, lãnh đạo
Noun leader người lãnh đạo
Noun leadership khả năng lãnh đạo, sự lãnh đạo
Noun leading sự dẫn đầu, hàng đầu

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*lēit-
Proto-Germanic
*laidijaną
Old English
lǣdan

Nguồn gốc của 'Lead'

Từ 'lead' bắt nguồn từ một từ rất cổ trong tiếng Ấn-Âu, *lēit-, có nghĩa là 'đi ra ngoài' hoặc 'dẫn dắt'. Nó đã phát triển qua nhiều ngôn ngữ khác nhau trước khi trở thành 'lǣdan' trong tiếng Anh cổ, vẫn mang nghĩa là 'dẫn dắt' hoặc 'chỉ đường'.

Usage Note

Thường dùng để chỉ việc dẫn đầu, điều khiển, hoặc hướng dẫn người khác. Khác với 'guide' ở chỗ 'lead' mang tính chủ động và quyền lực hơn.
Nhấn mạnh vào vai trò quản lý và điều hành.
Thường dùng trong cụm 'to set a lead' hoặc 'to take the lead'.

Prepositions

to into

'lead to' có nghĩa là dẫn đến, gây ra. 'lead into' có nghĩa là dẫn vào, giới thiệu vào một vấn đề.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + to lead
  • able to lead
    (có khả năng lãnh đạo)
  • likely to lead
    (có khả năng dẫn đến)
  • destined to lead
    (định mệnh dẫn dắt)
Verb + to lead
  • try to lead
    (cố gắng dẫn dắt)
  • begin to lead
    (bắt đầu dẫn đầu)
  • refuse to lead
    (từ chối dẫn dắt)

Idioms

  • lead someone by the nose

    xỏ mũi ai đó

    "He's so gullible, anyone can lead him by the nose."

    (Anh ta quá cả tin, ai cũng có thể xỏ mũi anh ta.)

  • lead someone on

    cho ai đó hy vọng hão huyền

    "I think he's leading her on; he's not really interested in a relationship."

    (Tôi nghĩ anh ta đang cho cô ấy hy vọng hão huyền; anh ta thực sự không quan tâm đến một mối quan hệ.)

  • lead a life

    sống một cuộc đời

    "She decided to lead a quiet life in the countryside."

    (Cô ấy quyết định sống một cuộc sống yên tĩnh ở vùng quê.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

to lead

Động từ
Lật mặt

Hướng dẫn hoặc chỉ đạo một người hoặc một nhóm.

"She led the team to victory."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "to lead".

Vai trò của người lãnh đạo

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, người lãnh đạo thường được kỳ vọng là người có tầm nhìn, có khả năng truyền cảm hứng và đưa ra quyết định đúng đắn cho tập thể. Phong cách lãnh đạo dân chủ, nơi người lãnh đạo lắng nghe ý kiến của mọi người, thường được đánh giá cao.

Văn hóa 'Lead from the front'

Quan niệm 'Lead from the front' thể hiện sự sẵn sàng tiên phong, đối diện khó khăn của người lãnh đạo, được coi trọng ở nhiều quốc gia, đặc biệt trong quân đội và các tổ chức đòi hỏi tính kỷ luật cao.