to lead
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Hướng dẫn hoặc chỉ đạo một người hoặc một nhóm.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She led the team to victory."
"Cô ấy đã dẫn dắt đội đến chiến thắng."
-
"She is a natural leader."
"Cô ấy là một nhà lãnh đạo bẩm sinh."
-
"The path leads to the summit."
"Con đường dẫn đến đỉnh núi."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | lead | dẫn dắt, lãnh đạo |
| Noun | leader | người lãnh đạo |
| Noun | leadership | khả năng lãnh đạo, sự lãnh đạo |
| Noun | leading | sự dẫn đầu, hàng đầu |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường dùng để chỉ việc dẫn đầu, điều khiển, hoặc hướng dẫn người khác. Khác với 'guide' ở chỗ 'lead' mang tính chủ động và quyền lực hơn.
Nhấn mạnh vào vai trò quản lý và điều hành.
Thường dùng trong cụm 'to set a lead' hoặc 'to take the lead'.
Prepositions
'lead to' có nghĩa là dẫn đến, gây ra. 'lead into' có nghĩa là dẫn vào, giới thiệu vào một vấn đề.
Collocations (Từ đi kèm)
-
able to lead (có khả năng lãnh đạo)
-
likely to lead (có khả năng dẫn đến)
-
destined to lead (định mệnh dẫn dắt)
-
try to lead (cố gắng dẫn dắt)
-
begin to lead (bắt đầu dẫn đầu)
-
refuse to lead (từ chối dẫn dắt)
Idioms
-
lead someone by the nose
xỏ mũi ai đó
"He's so gullible, anyone can lead him by the nose."
(Anh ta quá cả tin, ai cũng có thể xỏ mũi anh ta.)
-
lead someone on
cho ai đó hy vọng hão huyền
"I think he's leading her on; he's not really interested in a relationship."
(Tôi nghĩ anh ta đang cho cô ấy hy vọng hão huyền; anh ta thực sự không quan tâm đến một mối quan hệ.)
-
lead a life
sống một cuộc đời
"She decided to lead a quiet life in the countryside."
(Cô ấy quyết định sống một cuộc sống yên tĩnh ở vùng quê.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
to lead
Động từHướng dẫn hoặc chỉ đạo một người hoặc một nhóm.
"She led the team to victory."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "to lead".
