(Top Banner Ad)
Fall behind
B1
phrasal verb B1 Tổng quát

Fall behind

UK: /fɔːl bɪˈhaɪnd/ • US: /fɔl bɪˈhaɪnd/

Nghĩa tiếng Việt

tụt lại phía sau chậm trễ không theo kịp tụt hậu
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To fail to keep up with someone or something; to make less progress than someone or something.

Vietnamese Meaning

Tụt lại phía sau, không theo kịp ai/cái gì; tiến bộ chậm hơn ai/cái gì.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He started to fall behind in his studies after he missed several classes."

    "Anh ấy bắt đầu tụt lại trong học tập sau khi nghỉ vài buổi học."

  • "If you don't study hard, you'll fall behind."

    "Nếu bạn không học hành chăm chỉ, bạn sẽ bị tụt lại."

  • "The project is falling behind schedule."

    "Dự án đang bị chậm tiến độ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb fall ngã, rơi xuống
Noun fall sự ngã, mùa thu
Adjective/Noun falling đang rơi, sự sụt giảm
Adjective fallen đã ngã, đổ nát
Adverb/Preposition behind ở phía sau, đằng sau

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*phol-
Proto-Germanic
*fallan
Old English
feallan
Middle English
fallen
Modern English
fall
Proto-Germanic
*bihindan
Old English
behindan
Middle English
bihinden
Modern English
behind

Nguồn gốc của 'Fall behind'

'Fall' (rơi, ngã) có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'feallan', còn 'behind' (phía sau) từ tiếng Anh cổ 'behindan'. Cụm động từ 'fall behind' phát triển từ ý nghĩa đen là 'rơi xuống phía sau' hoặc 'ở vị trí sau cùng' trong một cuộc đua hay tiến trình. Qua thời gian, nó mang ý nghĩa ẩn dụ là 'không theo kịp', 'chậm tiến độ' hoặc 'thua kém' so với người khác hay mục tiêu đã đặt ra.

Usage Note

Cụm động từ này thường được sử dụng để chỉ việc tụt hậu trong học tập, công việc, hoặc trong một cuộc đua. Nó cũng có thể ám chỉ việc chậm trễ trong việc thanh toán các khoản nợ. Khác với 'lag behind', 'fall behind' thường nhấn mạnh việc bị tụt lại do một nguyên nhân cụ thể hoặc do thiếu nỗ lực.

Prepositions

in with

Khi sử dụng 'in', 'fall behind in' thường chỉ việc tụt hậu trong một môn học hoặc lĩnh vực cụ thể (ví dụ: fall behind in math). Khi sử dụng 'with', 'fall behind with' thường chỉ việc chậm trễ trong việc thanh toán hoặc hoàn thành một việc gì đó (ví dụ: fall behind with payments).

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + Fall behind
  • far fall far behind
    (tụt hậu xa, kém xa)
  • seriously fall seriously behind
    (tụt hậu nghiêm trọng)
  • badly fall badly behind
    (tụt hậu nặng nề)
Verb + Fall behind
  • start to start to fall behind
    (bắt đầu tụt lại phía sau)
  • let yourself let yourself fall behind
    (tự để bản thân bị tụt lại)
Fall behind + Preposition/Noun
  • schedule fall behind schedule
    (chậm tiến độ, không đúng lịch trình)
  • with payments fall behind with payments
    (chậm trả tiền, nợ tiền)
  • in studies fall behind in studies
    (sa sút trong học tập)

Idioms

  • fall behind the times

    lỗi thời, lạc hậu, không theo kịp thời đại

    "If you don't keep up with technology, you'll soon fall behind the times."

    (Nếu bạn không cập nhật công nghệ, bạn sẽ sớm trở nên lỗi thời.)

  • fall behind schedule

    chậm tiến độ, không hoàn thành đúng lịch trình

    "The construction project is starting to fall behind schedule due to bad weather."

    (Dự án xây dựng đang bắt đầu chậm tiến độ do thời tiết xấu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

Fall behind

phrasal verb
Lật mặt

Tụt lại phía sau, không theo kịp ai/cái gì; tiến bộ chậm hơn ai/cái gì.

"He started to fall behind in his studies after he missed several classes."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He should not fall behind his classmates if he studies hard.
Anh ấy sẽ không bị tụt lại phía sau các bạn cùng lớp nếu anh ấy học hành chăm chỉ.
Phủ định
You mustn't fall behind on your assignments, or you'll fail the course.
Bạn không được phép chậm trễ bài tập, nếu không bạn sẽ trượt môn học.
Nghi vấn
Could she fall behind if she misses too many classes?
Liệu cô ấy có thể bị tụt lại phía sau nếu cô ấy nghỉ quá nhiều buổi học không?

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He fell behind the rest of the class because he was sick.
Anh ấy bị tụt lại so với cả lớp vì bị ốm.
Phủ định
She didn't want to fall behind in her studies, so she worked hard.
Cô ấy không muốn tụt lại trong học tập, vì vậy cô ấy đã làm việc chăm chỉ.
Nghi vấn
Will they fall behind if they miss a few classes?
Liệu họ có bị tụt lại nếu họ bỏ lỡ một vài buổi học không?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He fell behind in his studies because he was sick last week.
Anh ấy đã bị tụt lại trong học tập vì anh ấy bị ốm vào tuần trước.
Phủ định
She didn't fall behind the other runners, even though she tripped.
Cô ấy đã không bị tụt lại so với những người chạy khác, mặc dù cô ấy bị vấp ngã.
Nghi vấn
Did the project fall behind schedule due to the unexpected delays?
Dự án có bị chậm trễ so với lịch trình do những chậm trễ không mong muốn không?

Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I am falling behind in my studies because I've been sick.
Tôi đang bị tụt lại phía sau trong việc học vì tôi bị ốm.
Phủ định
She isn't falling behind in the race; she's actually leading.
Cô ấy không bị tụt lại phía sau trong cuộc đua; cô ấy thực sự đang dẫn đầu.
Nghi vấn
Are they falling behind on their payments? They need to contact the bank.
Họ có đang chậm trễ thanh toán không? Họ cần liên hệ với ngân hàng.

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish I hadn't fallen behind on my payments last month.
Tôi ước tôi đã không bị chậm thanh toán vào tháng trước.
Phủ định
If only she wouldn't fall behind with her schoolwork again, I'm so worried.
Giá mà cô ấy sẽ không bị chậm trễ trong việc học ở trường nữa, tôi rất lo lắng.
Nghi vấn
Do you wish you hadn't fallen behind in the race?
Bạn có ước bạn đã không bị tụt lại phía sau trong cuộc đua không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Fall behind".

Áp lực cạnh tranh trong xã hội

Trong văn hóa phương Tây và xã hội hiện đại nói chung, việc 'fall behind' (bị tụt lại phía sau) thường mang ý nghĩa tiêu cực. Có một áp lực lớn trong học tập và công việc để luôn phải tiến bộ, đạt được thành công. Không theo kịp có thể dẫn đến cảm giác lo lắng, bỏ lỡ cơ hội, như trong cụm từ 'rat race' (cuộc đua chuột) miêu tả sự cạnh tranh khốc liệt để đạt được thành công tài chính hoặc nghề nghiệp.

Giáo dục và sự phát triển cá nhân

Trong môi trường giáo dục, 'fall behind' là một mối quan tâm lớn đối với học sinh và phụ huynh. Việc bị tụt lại trong các môn học có thể ảnh hưởng đến tương lai học vấn và nghề nghiệp. Điều này cũng liên quan đến sự cần thiết phải liên tục học hỏi và phát triển kỹ năng mới để không bị 'lỗi thời' trong một thế giới thay đổi nhanh chóng.