(Top Banner Ad)
take the lead
B2
Cụm động từ B2 Kinh doanh, Lãnh đạo, Thể thao

take the lead

UK: /teɪk ðə liːd/ • US: /teɪk ðə liːd/

Nghĩa tiếng Việt

dẫn đầu tiên phong nắm quyền chủ động khởi xướng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To be the first to act or start doing something; to assume a position of leadership or dominance.

Vietnamese Meaning

Dẫn đầu, tiên phong trong hành động hoặc bắt đầu làm việc gì đó; nắm giữ vị trí lãnh đạo hoặc vị thế thống trị.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Our company decided to take the lead in developing sustainable energy solutions."

    "Công ty chúng tôi quyết định dẫn đầu trong việc phát triển các giải pháp năng lượng bền vững."

  • "She took the lead in organizing the charity event."

    "Cô ấy đã dẫn đầu trong việc tổ chức sự kiện từ thiện."

  • "He's not afraid to take the lead, even when the situation is challenging."

    "Anh ấy không ngại dẫn đầu, ngay cả khi tình huống đầy thử thách."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb lead dẫn dắt, lãnh đạo
Noun leader người lãnh đạo
Noun leadership khả năng lãnh đạo, sự lãnh đạo

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh doanh, Lãnh đạo, Thể thao

Nguồn Gốc của 'Take the Lead'

Cụm từ 'take the lead' có nghĩa đen là 'dẫn đầu', bắt nguồn từ việc dẫn dắt trong các hoạt động như đi bộ hoặc cưỡi ngựa. Người dẫn đầu đi trước, chỉ đường và chịu trách nhiệm cho nhóm. Theo thời gian, nó mang ý nghĩa rộng hơn là đảm nhận vai trò lãnh đạo, tiên phong trong một dự án hoặc tình huống.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng khi nói về việc một người hoặc một nhóm bắt đầu một hoạt động, dự án hoặc thay đổi nào đó. Nó cũng có nghĩa là giành lấy quyền kiểm soát hoặc hướng dẫn người khác. Sự khác biệt tinh tế so với các từ đồng nghĩa như 'spearhead' (dẫn đầu, mũi nhọn) là 'take the lead' nhấn mạnh sự chủ động và kiểm soát hơn là đơn thuần chỉ là người đầu tiên.

Prepositions

in on

Khi sử dụng 'in', nó thường theo sau bởi một lĩnh vực hoặc hoạt động cụ thể mà ai đó đang dẫn đầu (ví dụ: take the lead in marketing). 'On' có thể được sử dụng tương tự, nhấn mạnh hơn vào trách nhiệm và nhiệm vụ (ví dụ: take the lead on this project).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + Take the Lead
  • be ready to take the lead
    (sẵn sàng dẫn đầu)
  • volunteer to take the lead
    (tình nguyện dẫn đầu)
  • urge to take the lead
    (thúc giục dẫn đầu)
Adjective + Take the Lead
  • quick to take the lead
    (nhanh chóng dẫn đầu)
  • willing to take the lead
    (sẵn lòng dẫn đầu)

Idioms

  • take the lead

    dẫn đầu, đảm nhận vai trò lãnh đạo, tiên phong

    "Our company needs someone to take the lead on this project."

    (Công ty của chúng ta cần một người để dẫn đầu dự án này.)

  • take a lead

    tạo một lợi thế nhỏ, có một sự khởi đầu tốt

    "The runner took a lead in the first lap of the race."

    (Vận động viên dẫn đầu ở vòng đầu tiên của cuộc đua.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

take the lead

Cụm động từ
Lật mặt

Dẫn đầu, tiên phong trong hành động hoặc bắt đầu làm việc gì đó; nắm giữ vị trí lãnh đạo hoặc vị thế thống trị.

"Our company decided to take the lead in developing sustainable energy solutions."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He will take the lead in the negotiations because of his experience.
Anh ấy sẽ dẫn đầu trong các cuộc đàm phán vì kinh nghiệm của anh ấy.
Phủ định
They didn't take the lead on the project, preferring to support others.
Họ đã không dẫn đầu dự án, mà thích hỗ trợ những người khác hơn.
Nghi vấn
Will you take the lead in organizing the conference?
Bạn sẽ đảm nhận vai trò dẫn đầu trong việc tổ chức hội nghị chứ?

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the current leader steps down, she will take the lead.
Nếu người lãnh đạo hiện tại từ chức, cô ấy sẽ đảm nhận vị trí lãnh đạo.
Phủ định
If you don't take the lead on this project, our team won't succeed.
Nếu bạn không dẫn đầu dự án này, nhóm của chúng ta sẽ không thành công.
Nghi vấn
Will he take the lead if we offer him the opportunity?
Liệu anh ấy có đảm nhận vị trí lãnh đạo nếu chúng ta cho anh ấy cơ hội không?

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She will be taking the lead in the project while the manager is on vacation.
Cô ấy sẽ đảm nhận vai trò dẫn đầu dự án trong khi người quản lý đi nghỉ.
Phủ định
He won't be taking the lead in the negotiations because he lacks experience.
Anh ấy sẽ không đảm nhận vai trò dẫn đầu trong các cuộc đàm phán vì anh ấy thiếu kinh nghiệm.
Nghi vấn
Will you be taking the lead in the presentation tomorrow morning?
Bạn sẽ đảm nhận vai trò dẫn đầu trong buổi thuyết trình vào sáng ngày mai chứ?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "take the lead".

Vai trò Lãnh đạo

Trong văn hóa phương Tây, việc 'take the lead' thường được coi là một phẩm chất tích cực, thể hiện sự chủ động, tự tin và khả năng giải quyết vấn đề. Người dám 'take the lead' thường được đánh giá cao trong công việc và xã hội.