take the lead
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To be the first to act or start doing something; to assume a position of leadership or dominance.
Vietnamese Meaning
Dẫn đầu, tiên phong trong hành động hoặc bắt đầu làm việc gì đó; nắm giữ vị trí lãnh đạo hoặc vị thế thống trị.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Our company decided to take the lead in developing sustainable energy solutions."
"Công ty chúng tôi quyết định dẫn đầu trong việc phát triển các giải pháp năng lượng bền vững."
-
"She took the lead in organizing the charity event."
"Cô ấy đã dẫn đầu trong việc tổ chức sự kiện từ thiện."
-
"He's not afraid to take the lead, even when the situation is challenging."
"Anh ấy không ngại dẫn đầu, ngay cả khi tình huống đầy thử thách."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | lead | dẫn dắt, lãnh đạo |
| Noun | leader | người lãnh đạo |
| Noun | leadership | khả năng lãnh đạo, sự lãnh đạo |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng khi nói về việc một người hoặc một nhóm bắt đầu một hoạt động, dự án hoặc thay đổi nào đó. Nó cũng có nghĩa là giành lấy quyền kiểm soát hoặc hướng dẫn người khác. Sự khác biệt tinh tế so với các từ đồng nghĩa như 'spearhead' (dẫn đầu, mũi nhọn) là 'take the lead' nhấn mạnh sự chủ động và kiểm soát hơn là đơn thuần chỉ là người đầu tiên.
Prepositions
Khi sử dụng 'in', nó thường theo sau bởi một lĩnh vực hoặc hoạt động cụ thể mà ai đó đang dẫn đầu (ví dụ: take the lead in marketing). 'On' có thể được sử dụng tương tự, nhấn mạnh hơn vào trách nhiệm và nhiệm vụ (ví dụ: take the lead on this project).
Collocations (Từ đi kèm)
-
be ready to take the lead (sẵn sàng dẫn đầu)
-
volunteer to take the lead (tình nguyện dẫn đầu)
-
urge to take the lead (thúc giục dẫn đầu)
-
quick to take the lead (nhanh chóng dẫn đầu)
-
willing to take the lead (sẵn lòng dẫn đầu)
Idioms
-
take the lead
dẫn đầu, đảm nhận vai trò lãnh đạo, tiên phong
"Our company needs someone to take the lead on this project."
(Công ty của chúng ta cần một người để dẫn đầu dự án này.)
-
take a lead
tạo một lợi thế nhỏ, có một sự khởi đầu tốt
"The runner took a lead in the first lap of the race."
(Vận động viên dẫn đầu ở vòng đầu tiên của cuộc đua.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
take the lead
Cụm động từDẫn đầu, tiên phong trong hành động hoặc bắt đầu làm việc gì đó; nắm giữ vị trí lãnh đạo hoặc vị thế thống trị.
"Our company decided to take the lead in developing sustainable energy solutions."
Grammar Rules
Rule: Pronouns (Đại từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He will take the lead in the negotiations because of his experience. |
Anh ấy sẽ dẫn đầu trong các cuộc đàm phán vì kinh nghiệm của anh ấy. |
| Phủ định | They didn't take the lead on the project, preferring to support others. |
Họ đã không dẫn đầu dự án, mà thích hỗ trợ những người khác hơn. |
| Nghi vấn | Will you take the lead in organizing the conference? |
Bạn sẽ đảm nhận vai trò dẫn đầu trong việc tổ chức hội nghị chứ? |
Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the current leader steps down, she will take the lead. |
Nếu người lãnh đạo hiện tại từ chức, cô ấy sẽ đảm nhận vị trí lãnh đạo. |
| Phủ định | If you don't take the lead on this project, our team won't succeed. |
Nếu bạn không dẫn đầu dự án này, nhóm của chúng ta sẽ không thành công. |
| Nghi vấn | Will he take the lead if we offer him the opportunity? |
Liệu anh ấy có đảm nhận vị trí lãnh đạo nếu chúng ta cho anh ấy cơ hội không? |
Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She will be taking the lead in the project while the manager is on vacation. |
Cô ấy sẽ đảm nhận vai trò dẫn đầu dự án trong khi người quản lý đi nghỉ. |
| Phủ định | He won't be taking the lead in the negotiations because he lacks experience. |
Anh ấy sẽ không đảm nhận vai trò dẫn đầu trong các cuộc đàm phán vì anh ấy thiếu kinh nghiệm. |
| Nghi vấn | Will you be taking the lead in the presentation tomorrow morning? |
Bạn sẽ đảm nhận vai trò dẫn đầu trong buổi thuyết trình vào sáng ngày mai chứ? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "take the lead".
