(Top Banner Ad)
keep in touch
A2
Cụm động từ A2 Giao tiếp xã hội

keep in touch

UK: /ˌkiːp ɪn ˈtʌtʃ/ • US: /ˌkiːp ɪn ˈtʌtʃ/

Nghĩa tiếng Việt

giữ liên lạc liên lạc nhé nhớ liên lạc nha
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

to maintain contact with someone

Vietnamese Meaning

giữ liên lạc với ai đó

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We should keep in touch after the conference."

    "Chúng ta nên giữ liên lạc sau hội nghị."

  • "Let's keep in touch and meet up again soon."

    "Hãy giữ liên lạc và sớm gặp lại nhau nhé."

  • "It's important to keep in touch with your family."

    "Giữ liên lạc với gia đình là rất quan trọng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb keep giữ, duy trì
Noun touch sự liên lạc, sự tiếp xúc
Adjective touching cảm động

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giao tiếp xã hội

Nguồn gốc của 'keep in touch'

Cụm từ 'keep in touch' không có một lịch sử phức tạp như nhiều từ khác. Nó đơn giản chỉ là sự kết hợp của động từ 'keep' (giữ) và cụm từ 'in touch' (liên lạc). Ý tưởng là duy trì sự liên lạc hoặc mối quan hệ với ai đó theo thời gian.

Usage Note

Cụm từ này được sử dụng để diễn tả việc duy trì mối quan hệ, thường sau khi một sự kiện hoặc thời gian xa cách. Nó mang tính thân mật và thường được dùng trong các tình huống giao tiếp cá nhân hơn là trang trọng. Khác với 'contact' đơn thuần (chỉ việc liên lạc), 'keep in touch' nhấn mạnh sự liên tục và duy trì.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + keep in touch
  • definitely keep in touch
    (chắc chắn giữ liên lạc)
  • regularly keep in touch
    (giữ liên lạc thường xuyên)
Subject + keep in touch
  • we keep in touch
    (chúng ta giữ liên lạc nhé)
  • I will keep in touch
    (tôi sẽ giữ liên lạc)

Idioms

  • stay in touch

    giữ liên lạc

    "Let's stay in touch after the conference."

    (Hãy giữ liên lạc sau hội nghị nhé.)

  • lose touch

    mất liên lạc

    "We lost touch after she moved to another city."

    (Chúng tôi mất liên lạc sau khi cô ấy chuyển đến thành phố khác.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

keep in touch

Cụm động từ
Lật mặt

giữ liên lạc với ai đó

"We should keep in touch after the conference."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I enjoy keeping in touch with my old friends.
Tôi thích giữ liên lạc với những người bạn cũ của mình.
Phủ định
She doesn't mind not keeping in touch with her ex.
Cô ấy không bận tâm về việc không giữ liên lạc với người yêu cũ.
Nghi vấn
Do you regret not keeping in touch with your family?
Bạn có hối hận vì đã không giữ liên lạc với gia đình không?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I used to keep in touch with my best friend from high school, but we've drifted apart.
Tôi từng giữ liên lạc với bạn thân nhất từ thời trung học, nhưng chúng tôi đã dần xa cách.
Phủ định
She didn't use to keep in touch with her family as often when she lived abroad.
Cô ấy đã không thường xuyên giữ liên lạc với gia đình khi cô ấy sống ở nước ngoài.
Nghi vấn
Did you use to keep in touch with your colleagues after you changed jobs?
Bạn có thường giữ liên lạc với đồng nghiệp sau khi bạn thay đổi công việc không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "keep in touch".

Giá trị của việc giữ liên lạc

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc 'keep in touch' thể hiện sự quan tâm và tôn trọng đối với mối quan hệ. Nó cho thấy bạn coi trọng người đó và muốn duy trì kết nối, ngay cả khi không gặp mặt thường xuyên.