(Top Banner Ad)
keep in contact
A2
Cụm động từ A2 Giao tiếp xã hội

keep in contact

UK: /ˌkiːp ɪn ˈkɒntækt/ • US: /ˌkiːp ɪn ˈkɑːntækt/

Nghĩa tiếng Việt

giữ liên lạc giữ mối liên hệ
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

to communicate with someone regularly, especially by calling, writing, or visiting

Vietnamese Meaning

giữ liên lạc với ai đó, thường xuyên bằng cách gọi điện, viết thư hoặc ghé thăm

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "It's important to keep in contact with family and friends."

    "Việc giữ liên lạc với gia đình và bạn bè là rất quan trọng."

  • "We should keep in contact even after you move to another city."

    "Chúng ta nên giữ liên lạc ngay cả khi bạn chuyển đến thành phố khác."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun contact sự liên lạc, sự tiếp xúc
Verb contact liên lạc, tiếp xúc với
Adjective contactable có thể liên lạc được
Noun contactor người liên lạc, thiết bị tiếp xúc

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giao tiếp xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
cēpan
Proto-Germanic
*kapjanan
Latin
tangere
Latin
contactus
Middle English
kepen
Early Modern English
contact (noun)
Modern English
keep in contact

Nguồn gốc của 'Keep in Contact'

Cụm từ 'keep in contact' là sự kết hợp của động từ 'keep' (giữ, duy trì) và danh từ 'contact' (sự liên lạc, sự tiếp xúc). 'Keep' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'cēpan' với nghĩa 'nắm giữ, duy trì'. 'Contact' lại đến từ tiếng Latin 'contactus', có nghĩa là 'sự chạm vào', được hình thành từ 'con-' (cùng với) và 'tangere' (chạm). Vào thế kỷ 17, 'contact' du nhập vào tiếng Anh và dần phát triển nghĩa rộng hơn thành 'sự liên lạc'. Đến thời hiện đại, khi việc đi lại và giao tiếp trở nên dễ dàng hơn, cụm 'keep in contact' đã ra đời để chỉ việc duy trì mối liên hệ, trao đổi thông tin với ai đó, dù ở xa hay gần.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh sự duy trì liên lạc theo thời gian. Khác với 'get in touch' (bắt đầu liên lạc) hoặc 'contact' (liên lạc một lần), 'keep in contact' hàm ý sự liên lạc thường xuyên và liên tục.

Prepositions

with

'keep in contact with someone' có nghĩa là giữ liên lạc với ai đó. Ví dụ: 'I try to keep in contact with my old school friends.' (Tôi cố gắng giữ liên lạc với những người bạn học cũ của tôi.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Contact (trong cụm)
  • regular keep in regular contact
    (giữ liên lạc thường xuyên)
  • close keep in close contact
    (giữ liên lạc chặt chẽ)
  • direct keep in direct contact
    (giữ liên lạc trực tiếp)
Adverb + Keep in contact
  • actively actively keep in contact
    (chủ động giữ liên lạc)
  • frequently frequently keep in contact
    (thường xuyên giữ liên lạc)
  • constantly constantly keep in contact
    (liên tục giữ liên lạc)
Verb + Keep in contact
  • try to try to keep in contact
    (cố gắng giữ liên lạc)
  • manage to manage to keep in contact
    (xoay sở để giữ liên lạc)
  • fail to fail to keep in contact
    (không thể giữ liên lạc)

Idioms

  • keep in close contact

    giữ liên lạc chặt chẽ, thân thiết

    "Despite moving to different cities, they promised to keep in close contact."

    (Dù chuyển đến các thành phố khác nhau, họ vẫn hứa sẽ giữ liên lạc chặt chẽ.)

  • keep in regular contact

    giữ liên lạc thường xuyên

    "It's important for project managers to keep in regular contact with their team members."

    (Điều quan trọng là các quản lý dự án phải giữ liên lạc thường xuyên với các thành viên trong nhóm.)

  • keep in sporadic contact

    giữ liên lạc không thường xuyên, chập chờn

    "After high school, we only kept in sporadic contact, mostly through social media."

    (Sau cấp ba, chúng tôi chỉ giữ liên lạc chập chờn, chủ yếu qua mạng xã hội.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

keep in contact

Cụm động từ
Lật mặt

giữ liên lạc với ai đó, thường xuyên bằng cách gọi điện, viết thư hoặc ghé thăm

"It's important to keep in contact with family and friends."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I have kept in contact with my childhood friend since we moved to different cities.
Tôi đã giữ liên lạc với người bạn thời thơ ấu của mình kể từ khi chúng tôi chuyển đến các thành phố khác nhau.
Phủ định
She hasn't kept in contact with any of her former colleagues after retiring.
Cô ấy đã không giữ liên lạc với bất kỳ đồng nghiệp cũ nào sau khi nghỉ hưu.
Nghi vấn
Have you kept in contact with your family while you've been traveling?
Bạn đã giữ liên lạc với gia đình trong khi bạn đi du lịch chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "keep in contact".

Tầm quan trọng của việc duy trì kết nối

Trong văn hóa phương Tây, việc 'keep in contact' (giữ liên lạc) với bạn bè, gia đình và đồng nghiệp được đánh giá cao. Nó thể hiện sự quan tâm, duy trì các mối quan hệ xã hội và chuyên nghiệp. Việc này đặc biệt quan trọng trong các mối quan hệ lâu dài, khi người thân hoặc bạn bè sống xa nhau, hoặc trong việc xây dựng mạng lưới quan hệ (networking) cho sự nghiệp.

Công nghệ và sự liên lạc

Sự phát triển của công nghệ đã thay đổi đáng kể cách chúng ta 'keep in contact'. Các ứng dụng nhắn tin, mạng xã hội (như Facebook, Instagram, LinkedIn) và cuộc gọi video đã giúp việc duy trì kết nối với mọi người trên khắp thế giới trở nên dễ dàng và thuận tiện hơn bao giờ hết, xóa nhòa khoảng cách địa lý và thời gian.