get in touch
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To make contact with someone.
Vietnamese Meaning
Liên lạc với ai đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Please get in touch with me if you have any questions."
"Vui lòng liên lạc với tôi nếu bạn có bất kỳ câu hỏi nào."
-
"I'll get in touch when I arrive."
"Tôi sẽ liên lạc khi tôi đến."
-
"It's important to get in touch with your doctor if you're feeling unwell."
"Điều quan trọng là phải liên lạc với bác sĩ của bạn nếu bạn cảm thấy không khỏe."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | touch | cái chạm, sự tiếp xúc, sự liên lạc |
| Verb | touch | chạm vào, tiếp xúc, liên lạc |
| Adjective | touchy | nhạy cảm, dễ tự ái |
| Noun | touchdown | sự hạ cánh, sự ghi điểm (thể thao) |
| Adjective | untouchable | không thể chạm tới, bất khả xâm phạm |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để thể hiện ý muốn duy trì hoặc thiết lập một mối quan hệ giao tiếp. Nó mang tính chất trang trọng hơn so với 'contact' nhưng ít trang trọng hơn so với 'communicate'. 'Get in touch' thường hàm ý một hành động liên lạc cụ thể, trong khi 'keep in touch' có nghĩa là duy trì liên lạc thường xuyên.
Prepositions
Đi với 'with' để chỉ người bạn liên lạc. Ví dụ: Get in touch with John.
Collocations (Từ đi kèm)
-
try to try to get in touch (cố gắng liên lạc)
-
want to want to get in touch (muốn liên lạc)
-
need to need to get in touch (cần liên lạc)
-
manage to manage to get in touch (xoay sở để liên lạc được)
-
quickly quickly get in touch (liên lạc nhanh chóng)
-
personally personally get in touch (tự mình liên lạc, trực tiếp liên hệ)
-
regularly regularly get in touch (thường xuyên liên lạc)
-
promptly promptly get in touch (liên lạc kịp thời, ngay lập tức)
-
ways ways to get in touch (các cách thức để liên lạc)
-
reason reason for getting in touch (lý do liên lạc)
Idioms
-
Keep in touch
Giữ liên lạc
"Let's keep in touch after the conference."
(Hãy giữ liên lạc sau hội nghị nhé.)
-
Lose touch
Mất liên lạc
"I'm sad we lost touch after high school."
(Tôi buồn vì chúng tôi đã mất liên lạc sau cấp ba.)
-
Be in touch
Có liên lạc với ai đó; đang liên lạc
"Don't worry, I'm already in touch with the supplier."
(Đừng lo, tôi đã liên lạc với nhà cung cấp rồi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
get in touch
Cụm động từLiên lạc với ai đó.
"Please get in touch with me if you have any questions."
Grammar Rules
Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I wish I had gotten in touch with her before she moved; now it's too late. |
Tôi ước tôi đã liên lạc với cô ấy trước khi cô ấy chuyển đi; bây giờ thì quá muộn rồi. |
| Phủ định | If only I wouldn't get in touch with him so often, maybe he'd finally leave me alone. |
Ước gì tôi không liên lạc với anh ta thường xuyên như vậy, có lẽ anh ta cuối cùng sẽ để tôi yên. |
| Nghi vấn | If only you would get in touch with your mother; wouldn't that make her happy? |
Giá mà bạn liên lạc với mẹ bạn; điều đó có làm bà ấy hạnh phúc không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "get in touch".
