(Top Banner Ad)
get in touch
A2
Cụm động từ A2 Giao tiếp

get in touch

UK: /ɡet ɪn tʌtʃ/ • US: /ɡɛt ɪn tʌtʃ/

Nghĩa tiếng Việt

liên lạc giữ liên lạc kết nối
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To make contact with someone.

Vietnamese Meaning

Liên lạc với ai đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Please get in touch with me if you have any questions."

    "Vui lòng liên lạc với tôi nếu bạn có bất kỳ câu hỏi nào."

  • "I'll get in touch when I arrive."

    "Tôi sẽ liên lạc khi tôi đến."

  • "It's important to get in touch with your doctor if you're feeling unwell."

    "Điều quan trọng là phải liên lạc với bác sĩ của bạn nếu bạn cảm thấy không khỏe."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun touch cái chạm, sự tiếp xúc, sự liên lạc
Verb touch chạm vào, tiếp xúc, liên lạc
Adjective touchy nhạy cảm, dễ tự ái
Noun touchdown sự hạ cánh, sự ghi điểm (thể thao)
Adjective untouchable không thể chạm tới, bất khả xâm phạm

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giao tiếp

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic (possible)
*tukkōną
Vulgar Latin
*toccare
Old French
touchier
Middle English
touchen
Modern English
touch

Nguồn gốc của cụm từ "get in touch"

Cụm từ "get in touch" bắt đầu được sử dụng rộng rãi từ đầu thế kỷ 20, mặc dù các từ cấu thành nó đã có từ rất lâu đời. "Touch" (chạm) ban đầu ám chỉ sự tiếp xúc vật lý. Theo thời gian, ý nghĩa của "touch" đã phát triển để bao hàm cả sự "liên lạc" hoặc "kết nối" phi vật lý, đặc biệt là trong giao tiếp. Việc "get in touch" phản ánh hành động chủ động thiết lập một kết nối thông tin với ai đó, giống như việc bạn vươn tay ra để chạm vào họ một cách ẩn dụ.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để thể hiện ý muốn duy trì hoặc thiết lập một mối quan hệ giao tiếp. Nó mang tính chất trang trọng hơn so với 'contact' nhưng ít trang trọng hơn so với 'communicate'. 'Get in touch' thường hàm ý một hành động liên lạc cụ thể, trong khi 'keep in touch' có nghĩa là duy trì liên lạc thường xuyên.

Prepositions

with

Đi với 'with' để chỉ người bạn liên lạc. Ví dụ: Get in touch with John.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + get in touch
  • try to try to get in touch
    (cố gắng liên lạc)
  • want to want to get in touch
    (muốn liên lạc)
  • need to need to get in touch
    (cần liên lạc)
  • manage to manage to get in touch
    (xoay sở để liên lạc được)
Adverb + get in touch
  • quickly quickly get in touch
    (liên lạc nhanh chóng)
  • personally personally get in touch
    (tự mình liên lạc, trực tiếp liên hệ)
  • regularly regularly get in touch
    (thường xuyên liên lạc)
  • promptly promptly get in touch
    (liên lạc kịp thời, ngay lập tức)
Noun (means/reason) + for getting in touch
  • ways ways to get in touch
    (các cách thức để liên lạc)
  • reason reason for getting in touch
    (lý do liên lạc)

Idioms

  • Keep in touch

    Giữ liên lạc

    "Let's keep in touch after the conference."

    (Hãy giữ liên lạc sau hội nghị nhé.)

  • Lose touch

    Mất liên lạc

    "I'm sad we lost touch after high school."

    (Tôi buồn vì chúng tôi đã mất liên lạc sau cấp ba.)

  • Be in touch

    Có liên lạc với ai đó; đang liên lạc

    "Don't worry, I'm already in touch with the supplier."

    (Đừng lo, tôi đã liên lạc với nhà cung cấp rồi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

get in touch

Cụm động từ
Lật mặt

Liên lạc với ai đó.

"Please get in touch with me if you have any questions."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish I had gotten in touch with her before she moved; now it's too late.
Tôi ước tôi đã liên lạc với cô ấy trước khi cô ấy chuyển đi; bây giờ thì quá muộn rồi.
Phủ định
If only I wouldn't get in touch with him so often, maybe he'd finally leave me alone.
Ước gì tôi không liên lạc với anh ta thường xuyên như vậy, có lẽ anh ta cuối cùng sẽ để tôi yên.
Nghi vấn
If only you would get in touch with your mother; wouldn't that make her happy?
Giá mà bạn liên lạc với mẹ bạn; điều đó có làm bà ấy hạnh phúc không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "get in touch".

Tầm quan trọng của việc duy trì kết nối

Trong văn hóa phương Tây, việc chủ động "get in touch" và "keep in touch" thể hiện sự tôn trọng, quan tâm và mong muốn duy trì các mối quan hệ cá nhân cũng như chuyên nghiệp. Nó giúp củng cố mạng lưới xã hội, tạo dựng lòng tin và mở ra nhiều cơ hội hợp tác hoặc hỗ trợ trong tương lai.

Sự phát triển của phương thức liên lạc

Cách chúng ta "get in touch" đã thay đổi đáng kể qua các thế hệ. Từ thư tay, điện thoại bàn đến email, tin nhắn tức thời và mạng xã hội ngày nay, mỗi phương tiện đều mang lại sự tiện lợi và tốc độ khác nhau. Việc chọn phương thức phù hợp thường phụ thuộc vào mức độ thân thiết của mối quan hệ, tính cấp bách của thông tin và sở thích cá nhân của người nhận.