stay on-topic
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To continue to talk about the main subject.
Vietnamese Meaning
Tiếp tục nói về chủ đề chính; giữ đúng chủ đề.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Let's stay on-topic so we can finish this meeting quickly."
"Hãy giữ đúng chủ đề để chúng ta có thể kết thúc cuộc họp này một cách nhanh chóng."
-
"The moderator asked the speakers to stay on-topic."
"Người điều phối yêu cầu các diễn giả giữ đúng chủ đề."
-
"It's important to stay on-topic during the presentation."
"Điều quan trọng là phải giữ đúng chủ đề trong suốt bài thuyết trình."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh giao tiếp, hội họp hoặc viết lách để nhấn mạnh tầm quan trọng của việc tập trung vào chủ đề chính đang thảo luận. Nó thường mang ý nghĩa khuyến khích hoặc nhắc nhở mọi người tránh lạc đề hoặc đi lan man sang các vấn đề không liên quan. Khác với 'go off-topic' (lạc đề), 'stay on-topic' thể hiện sự tập trung và tuân thủ chủ đề.
Collocations (Từ đi kèm)
-
try to try to stay on-topic (cố gắng giữ đúng chủ đề)
-
manage to manage to stay on-topic (xoay sở để giữ đúng chủ đề)
-
help (someone) help (someone) stay on-topic (giúp (ai đó) giữ đúng chủ đề)
-
struggle to struggle to stay on-topic (gặp khó khăn để giữ đúng chủ đề)
-
strictly strictly stay on-topic (nghiêm túc giữ đúng chủ đề)
-
always always stay on-topic (luôn luôn giữ đúng chủ đề)
-
difficult to difficult to stay on-topic (khó để giữ đúng chủ đề)
-
easy to easy to stay on-topic (dễ dàng giữ đúng chủ đề)
Idioms
-
Let's stay on-topic, please.
Xin hãy giữ đúng chủ đề.
"During the meeting, the chairperson often reminded everyone, 'Let's stay on-topic, please, so we can finish on time.'"
(Trong cuộc họp, chủ tọa thường nhắc nhở mọi người, 'Xin hãy giữ đúng chủ đề để chúng ta có thể kết thúc đúng giờ.')
-
It's important to stay on-topic.
Việc giữ đúng chủ đề là rất quan trọng.
"When writing an essay, it's important to stay on-topic to ensure clarity and coherence."
(Khi viết một bài luận, việc giữ đúng chủ đề là rất quan trọng để đảm bảo sự rõ ràng và mạch lạc.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
stay on-topic
Verb phraseTiếp tục nói về chủ đề chính; giữ đúng chủ đề.
"Let's stay on-topic so we can finish this meeting quickly."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "stay on-topic".
