(Top Banner Ad)
stay on-topic
B2
Verb phrase B2 Giao tiếp, Hội họp

stay on-topic

Nghĩa tiếng Việt

giữ đúng chủ đề tập trung vào chủ đề chính bám sát chủ đề
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To continue to talk about the main subject.

Vietnamese Meaning

Tiếp tục nói về chủ đề chính; giữ đúng chủ đề.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Let's stay on-topic so we can finish this meeting quickly."

    "Hãy giữ đúng chủ đề để chúng ta có thể kết thúc cuộc họp này một cách nhanh chóng."

  • "The moderator asked the speakers to stay on-topic."

    "Người điều phối yêu cầu các diễn giả giữ đúng chủ đề."

  • "It's important to stay on-topic during the presentation."

    "Điều quan trọng là phải giữ đúng chủ đề trong suốt bài thuyết trình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun topic chủ đề, đề tài
Adjective on-topic đúng chủ đề, phù hợp với đề tài
Noun (Gerund) staying on-topic việc giữ đúng chủ đề
Verb digress lạc đề, đi chệch khỏi chủ đề

Synonyms

remain focused (giữ sự tập trung)stick to the subject (bám sát chủ đề)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giao tiếp, Hội họp

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
stare
Old French
ester
Middle English
stayen
Greek
topika
Latin
topica
English
stay on-topic

Nguồn gốc của 'stay on-topic'

Cụm từ 'stay on-topic' được ghép từ động từ 'stay' (giữ, duy trì) có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'stare' (đứng) qua tiếng Pháp cổ, và danh từ 'topic' (chủ đề) có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp 'topika' (những điều liên quan đến chủ đề chung). 'On' là một giới từ phổ biến trong tiếng Anh cổ. Sự kết hợp này hình thành một cụm động từ trong tiếng Anh hiện đại, nhấn mạnh việc duy trì sự tập trung vào chủ đề chính trong các cuộc thảo luận, thuyết trình hay viết lách, đặc biệt quan trọng trong giao tiếp hiệu quả ngày nay.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh giao tiếp, hội họp hoặc viết lách để nhấn mạnh tầm quan trọng của việc tập trung vào chủ đề chính đang thảo luận. Nó thường mang ý nghĩa khuyến khích hoặc nhắc nhở mọi người tránh lạc đề hoặc đi lan man sang các vấn đề không liên quan. Khác với 'go off-topic' (lạc đề), 'stay on-topic' thể hiện sự tập trung và tuân thủ chủ đề.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + stay on-topic
  • try to try to stay on-topic
    (cố gắng giữ đúng chủ đề)
  • manage to manage to stay on-topic
    (xoay sở để giữ đúng chủ đề)
  • help (someone) help (someone) stay on-topic
    (giúp (ai đó) giữ đúng chủ đề)
  • struggle to struggle to stay on-topic
    (gặp khó khăn để giữ đúng chủ đề)
Adverb + stay on-topic
  • strictly strictly stay on-topic
    (nghiêm túc giữ đúng chủ đề)
  • always always stay on-topic
    (luôn luôn giữ đúng chủ đề)
Adjective describing the challenge of staying on-topic
  • difficult to difficult to stay on-topic
    (khó để giữ đúng chủ đề)
  • easy to easy to stay on-topic
    (dễ dàng giữ đúng chủ đề)

Idioms

  • Let's stay on-topic, please.

    Xin hãy giữ đúng chủ đề.

    "During the meeting, the chairperson often reminded everyone, 'Let's stay on-topic, please, so we can finish on time.'"

    (Trong cuộc họp, chủ tọa thường nhắc nhở mọi người, 'Xin hãy giữ đúng chủ đề để chúng ta có thể kết thúc đúng giờ.')

  • It's important to stay on-topic.

    Việc giữ đúng chủ đề là rất quan trọng.

    "When writing an essay, it's important to stay on-topic to ensure clarity and coherence."

    (Khi viết một bài luận, việc giữ đúng chủ đề là rất quan trọng để đảm bảo sự rõ ràng và mạch lạc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

stay on-topic

Verb phrase
Lật mặt

Tiếp tục nói về chủ đề chính; giữ đúng chủ đề.

"Let's stay on-topic so we can finish this meeting quickly."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "stay on-topic".

Tầm quan trọng của giao tiếp hiệu quả

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong môi trường kinh doanh và học thuật, việc 'stay on-topic' (giữ đúng chủ đề) được đánh giá cao. Điều này phản ánh giá trị của sự hiệu quả, rõ ràng và tôn trọng thời gian của người khác. Lạc đề (digress) thường bị coi là lãng phí thời gian và làm giảm năng suất của cuộc thảo luận.

Vai trò của người điều hành

Trong các cuộc họp, diễn đàn trực tuyến hoặc các buổi thuyết trình, người điều hành (moderator) thường có nhiệm vụ đảm bảo mọi người 'stay on-topic'. Đây là một vai trò quan trọng để duy trì trật tự, sự tập trung và mục tiêu của buổi thảo luận, ngăn chặn việc tranh cãi cá nhân hoặc lan man sang các vấn đề không liên quan.