(Top Banner Ad)
go off-topic
B2
Verb phrase B2 Ngôn ngữ học, Giao tiếp

go off-topic

UK: /ˌɡəʊ ˈɒf ˈtɒpɪk/ • US: /ˌɡoʊ ˈɔf ˈtɑːpɪk/

Nghĩa tiếng Việt

lạc đề đi lạc khỏi chủ đề chính xa rời chủ đề
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To start talking about something that is not relevant to the subject that you are supposed to be discussing.

Vietnamese Meaning

Bắt đầu nói về một điều gì đó không liên quan đến chủ đề mà bạn đang thảo luận.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "During the meeting, we started to go off-topic and discussed our weekend plans."

    "Trong cuộc họp, chúng tôi bắt đầu lạc đề và thảo luận về kế hoạch cuối tuần của mình."

  • "I'm sorry, I think I went off-topic. Let's get back to the main issue."

    "Xin lỗi, tôi nghĩ tôi đã lạc đề. Chúng ta hãy quay lại vấn đề chính."

  • "The speaker kept going off-topic, which made it difficult to follow his presentation."

    "Người diễn giả cứ liên tục lạc đề, điều này gây khó khăn cho việc theo dõi bài thuyết trình của anh ấy."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective/Adverb off-topic Lạc đề, không liên quan đến chủ đề
Verb digress Lạc đề, đi xa khỏi chủ đề chính
Noun digression Sự lạc đề, đoạn văn hoặc phần nói lạc đề

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học, Giao tiếp

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*g̑hēngʰ-
Proto-Germanic
*gangan
Old English
gān (go)
Ancient Greek
τόπος (topos - place, subject)
Latin
topica (commonplaces)
Old French
topique
Middle English
topik (topic)

Nguồn gốc của 'Topic'

Từ 'topic' có nguồn gốc từ từ Hy Lạp cổ 'topos', nghĩa là 'địa điểm' hoặc 'chủ đề'. Trong hùng biện cổ đại, 'topos' là những 'địa điểm chung' (commonplaces) mà người diễn thuyết có thể tìm thấy các lập luận và ý tưởng. Ngày nay, nó vẫn giữ nghĩa là chủ đề chính của một cuộc thảo luận.

Sự ra đời của 'Go off-topic'

Cụm từ 'go off-topic' là một cách diễn đạt tương đối hiện đại, kết hợp động từ 'go' (đi), giới từ 'off' (ra khỏi) và danh từ 'topic' (chủ đề). Nó mô tả hành động rời xa chủ đề chính của một cuộc trò chuyện, bài thuyết trình hoặc văn bản, trở nên phổ biến khi nhu cầu về giao tiếp tập trung và hiệu quả tăng lên, đặc biệt trong các buổi họp và thảo luận.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng khi một cuộc trò chuyện hoặc thảo luận chuyển hướng sang một chủ đề khác, thường là không mong muốn hoặc không thích hợp. Nó nhấn mạnh sự chuyển hướng khỏi chủ đề chính.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + go off-topic
  • easily easily go off-topic
    (dễ dàng lạc đề)
  • frequently frequently go off-topic
    (thường xuyên lạc đề)
  • accidentally accidentally go off-topic
    (vô tình lạc đề)
  • completely completely go off-topic
    (hoàn toàn lạc đề)
Verb + go off-topic
  • tend to tend to go off-topic
    (có xu hướng lạc đề)
  • start to start to go off-topic
    (bắt đầu lạc đề)
  • let yourself let yourself go off-topic
    (để bản thân lạc đề)
Subject + go off-topic
  • the speaker the speaker goes off-topic
    (người nói lạc đề)
  • the discussion the discussion goes off-topic
    (cuộc thảo luận lạc đề)

Idioms

  • go off-topic

    Lạc đề; nói chuyện hoặc thảo luận không đúng trọng tâm chính.

    "During the meeting, we often go off-topic, which makes it hard to finish on time."

    (Trong buổi họp, chúng tôi thường xuyên lạc đề, điều này khiến việc kết thúc đúng giờ trở nên khó khăn.)

  • go on a tangent

    Bắt đầu nói về một chủ đề hoàn toàn khác hoặc chỉ liên quan một cách gián tiếp, thường làm gián đoạn luồng suy nghĩ chính.

    "The professor often goes on a tangent during his lectures, but they are always interesting."

    (Giáo sư thường lạc đề trong các bài giảng của mình, nhưng chúng luôn thú vị.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

go off-topic

Verb phrase
Lật mặt

Bắt đầu nói về một điều gì đó không liên quan đến chủ đề mà bạn đang thảo luận.

"During the meeting, we started to go off-topic and discussed our weekend plans."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He went off-topic during the meeting, didn't he?
Anh ấy đã lạc đề trong cuộc họp, phải không?
Phủ định
They didn't go off-topic in the presentation, did they?
Họ đã không lạc đề trong bài thuyết trình, phải không?
Nghi vấn
You are not off-topic, are you?
Bạn không lạc đề, đúng không?

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the meeting ends, we will have been going off-topic for almost an hour.
Vào thời điểm cuộc họp kết thúc, chúng ta sẽ đã lạc đề gần một tiếng đồng hồ.
Phủ định
I won't have been going off-topic during the presentation, I promise to stick to the agenda.
Tôi sẽ không lạc đề trong suốt bài thuyết trình, tôi hứa sẽ bám sát chương trình nghị sự.
Nghi vấn
Will they have been going off-topic again when I get back from my break?
Liệu họ sẽ lại lạc đề khi tôi quay lại sau giờ nghỉ giải lao không?

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The speaker was going off-topic during the presentation, talking about his vacation instead of the budget.
Diễn giả đã lạc đề trong bài thuyết trình, nói về kỳ nghỉ của anh ấy thay vì ngân sách.
Phủ định
We were not going off-topic in the meeting; we were addressing all the key issues.
Chúng tôi đã không lạc đề trong cuộc họp; chúng tôi đang giải quyết tất cả các vấn đề chính.
Nghi vấn
Were they going off-topic when they started discussing their personal lives?
Có phải họ đã lạc đề khi bắt đầu thảo luận về cuộc sống cá nhân của họ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "go off-topic".

Tầm quan trọng trong môi trường làm việc và học thuật

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong môi trường kinh doanh và học thuật, việc 'go off-topic' thường được coi là không hiệu quả hoặc thiếu chuyên nghiệp. Giữ cuộc thảo luận đi đúng hướng (staying on topic) được đánh giá cao vì nó giúp tiết kiệm thời gian và đảm bảo đạt được mục tiêu của cuộc họp hoặc bài thuyết trình. Việc này thể hiện sự tôn trọng thời gian của người khác và khả năng quản lý thông tin của bản thân.

Quy tắc trên mạng xã hội và diễn đàn trực tuyến

Với sự phát triển của Internet, cụm từ 'go off-topic' cũng rất phổ biến trong các diễn đàn trực tuyến, phòng chat hoặc mạng xã hội. Nhiều cộng đồng có quy tắc nghiêm ngặt về việc giữ nội dung bài đăng hoặc bình luận đúng chủ đề (on-topic) để duy trì trật tự và sự liên quan của cuộc trò chuyện. Người quản trị (moderator) thường nhắc nhở hoặc xóa bỏ các nội dung 'off-topic' để đảm bảo chất lượng thảo luận.