go off-topic
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To start talking about something that is not relevant to the subject that you are supposed to be discussing.
Vietnamese Meaning
Bắt đầu nói về một điều gì đó không liên quan đến chủ đề mà bạn đang thảo luận.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"During the meeting, we started to go off-topic and discussed our weekend plans."
"Trong cuộc họp, chúng tôi bắt đầu lạc đề và thảo luận về kế hoạch cuối tuần của mình."
-
"I'm sorry, I think I went off-topic. Let's get back to the main issue."
"Xin lỗi, tôi nghĩ tôi đã lạc đề. Chúng ta hãy quay lại vấn đề chính."
-
"The speaker kept going off-topic, which made it difficult to follow his presentation."
"Người diễn giả cứ liên tục lạc đề, điều này gây khó khăn cho việc theo dõi bài thuyết trình của anh ấy."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective/Adverb | off-topic | Lạc đề, không liên quan đến chủ đề |
| Verb | digress | Lạc đề, đi xa khỏi chủ đề chính |
| Noun | digression | Sự lạc đề, đoạn văn hoặc phần nói lạc đề |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng khi một cuộc trò chuyện hoặc thảo luận chuyển hướng sang một chủ đề khác, thường là không mong muốn hoặc không thích hợp. Nó nhấn mạnh sự chuyển hướng khỏi chủ đề chính.
Collocations (Từ đi kèm)
-
easily easily go off-topic (dễ dàng lạc đề)
-
frequently frequently go off-topic (thường xuyên lạc đề)
-
accidentally accidentally go off-topic (vô tình lạc đề)
-
completely completely go off-topic (hoàn toàn lạc đề)
-
tend to tend to go off-topic (có xu hướng lạc đề)
-
start to start to go off-topic (bắt đầu lạc đề)
-
let yourself let yourself go off-topic (để bản thân lạc đề)
-
the speaker the speaker goes off-topic (người nói lạc đề)
-
the discussion the discussion goes off-topic (cuộc thảo luận lạc đề)
Idioms
-
go off-topic
Lạc đề; nói chuyện hoặc thảo luận không đúng trọng tâm chính.
"During the meeting, we often go off-topic, which makes it hard to finish on time."
(Trong buổi họp, chúng tôi thường xuyên lạc đề, điều này khiến việc kết thúc đúng giờ trở nên khó khăn.)
-
go on a tangent
Bắt đầu nói về một chủ đề hoàn toàn khác hoặc chỉ liên quan một cách gián tiếp, thường làm gián đoạn luồng suy nghĩ chính.
"The professor often goes on a tangent during his lectures, but they are always interesting."
(Giáo sư thường lạc đề trong các bài giảng của mình, nhưng chúng luôn thú vị.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
go off-topic
Verb phraseBắt đầu nói về một điều gì đó không liên quan đến chủ đề mà bạn đang thảo luận.
"During the meeting, we started to go off-topic and discussed our weekend plans."
Grammar Rules
Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He went off-topic during the meeting, didn't he? |
Anh ấy đã lạc đề trong cuộc họp, phải không? |
| Phủ định | They didn't go off-topic in the presentation, did they? |
Họ đã không lạc đề trong bài thuyết trình, phải không? |
| Nghi vấn | You are not off-topic, are you? |
Bạn không lạc đề, đúng không? |
Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time the meeting ends, we will have been going off-topic for almost an hour. |
Vào thời điểm cuộc họp kết thúc, chúng ta sẽ đã lạc đề gần một tiếng đồng hồ. |
| Phủ định | I won't have been going off-topic during the presentation, I promise to stick to the agenda. |
Tôi sẽ không lạc đề trong suốt bài thuyết trình, tôi hứa sẽ bám sát chương trình nghị sự. |
| Nghi vấn | Will they have been going off-topic again when I get back from my break? |
Liệu họ sẽ lại lạc đề khi tôi quay lại sau giờ nghỉ giải lao không? |
Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The speaker was going off-topic during the presentation, talking about his vacation instead of the budget. |
Diễn giả đã lạc đề trong bài thuyết trình, nói về kỳ nghỉ của anh ấy thay vì ngân sách. |
| Phủ định | We were not going off-topic in the meeting; we were addressing all the key issues. |
Chúng tôi đã không lạc đề trong cuộc họp; chúng tôi đang giải quyết tất cả các vấn đề chính. |
| Nghi vấn | Were they going off-topic when they started discussing their personal lives? |
Có phải họ đã lạc đề khi bắt đầu thảo luận về cuộc sống cá nhân của họ không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "go off-topic".
