(Top Banner Ad)
remain focused
B2
Cụm động từ B2 Tổng quát, Tâm lý học

remain focused

UK: /rɪˈmeɪn ˈfəʊkəst/ • US: /rɪˈmeɪn ˈfoʊkəst/

Nghĩa tiếng Việt

giữ tập trung duy trì sự tập trung tập trung
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To continue to direct your attention or effort towards a particular activity, subject, or problem.

Vietnamese Meaning

Tiếp tục tập trung sự chú ý hoặc nỗ lực của bạn vào một hoạt động, chủ đề hoặc vấn đề cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "It's important to remain focused on your goals despite the challenges."

    "Điều quan trọng là phải giữ tập trung vào mục tiêu của bạn bất chấp những thách thức."

  • "Despite the noise, she managed to remain focused and finish the report."

    "Mặc dù ồn ào, cô ấy đã cố gắng giữ tập trung và hoàn thành báo cáo."

  • "To be successful, you must remain focused on your priorities."

    "Để thành công, bạn phải luôn tập trung vào các ưu tiên của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun remainder phần còn lại
Adjective remaining còn lại, vẫn còn
Noun focus sự tập trung, trọng tâm
Verb refocus tái tập trung, tập trung lại
Adjective unfocused mất tập trung, không có trọng tâm

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát, Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
remanere (to stay behind, to endure)
Old French
remaindre (to stay)
Middle English
remainen (to continue in a place or state)
Modern English
remain (to continue to be in the same state or place)

Gốc gác của 'Remain'

Từ 'remain' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Latin 'remanere', mang ý nghĩa 'ở lại phía sau' hoặc 'tiếp tục tồn tại'. Qua tiếng Pháp cổ ('remaindre'), nó du nhập vào tiếng Anh trung cổ ('remainen'). Ngày nay, 'remain' vẫn giữ nghĩa 'tiếp tục duy trì một trạng thái hoặc vị trí nào đó', là nền tảng cho cụm từ 'remain focused'.

'Focus' - Từ bếp lửa đến sự tập trung

Thật thú vị, từ 'focus' ban đầu trong tiếng Latin có nghĩa là 'bếp lửa' hoặc 'trung tâm'. Vào thế kỷ 17, nó được sử dụng trong khoa học để chỉ điểm hội tụ của ánh sáng (trong quang học). Mãi đến thế kỷ 19, 'focus' mới được dùng rộng rãi với ý nghĩa 'tâm điểm chú ý, sự tập trung', như cách chúng ta hiểu trong cụm từ 'remain focused' ngày nay.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để nhấn mạnh sự cần thiết phải duy trì sự tập trung, đặc biệt là trong những tình huống khó khăn hoặc dễ bị phân tâm. Nó khác với 'become focused' (trở nên tập trung) ở chỗ nó ngụ ý rằng bạn đã tập trung trước đó và cần tiếp tục duy trì trạng thái đó. So với 'stay focused', 'remain focused' có thể mang sắc thái trang trọng hơn một chút, tuy nhiên sự khác biệt là rất nhỏ.

Prepositions

on with

Khi sử dụng giới từ 'on', thường đi kèm với đối tượng hoặc chủ đề cần tập trung vào: 'remain focused on the task'. Khi sử dụng 'with', thường diễn tả trạng thái hoặc cách thức duy trì sự tập trung: 'remain focused with a clear goal in mind'.

Collocations (Từ đi kèm)

Trạng từ bổ nghĩa
  • steadfastly steadfastly remain focused
    (kiên định giữ vững sự tập trung)
  • consistently consistently remain focused
    (duy trì sự tập trung một cách nhất quán)
  • fully fully remain focused
    (hoàn toàn tập trung)
  • intensely intensely remain focused
    (tập trung cao độ, tập trung mãnh liệt)
Động từ đi kèm
  • try to try to remain focused
    (cố gắng giữ vững sự tập trung)
  • help to help to remain focused
    (giúp giữ vững sự tập trung)
  • manage to manage to remain focused
    (xoay sở để giữ vững sự tập trung)
  • need to need to remain focused
    (cần phải giữ vững sự tập trung)
Giới từ đi kèm
  • on the task remain focused on the task
    (giữ vững sự tập trung vào nhiệm vụ)
  • on the goal remain focused on the goal
    (giữ vững sự tập trung vào mục tiêu)
  • despite distractions remain focused despite distractions
    (giữ vững sự tập trung bất chấp những xao nhãng)

Idioms

  • Keep your eyes on the prize.

    Tập trung vào mục tiêu cuối cùng, không để bị sao nhãng bởi những khó khăn.

    "It's a tough project, but if we keep our eyes on the prize, we'll succeed."

    (Đây là một dự án khó khăn, nhưng nếu chúng ta tập trung vào mục tiêu cuối cùng, chúng ta sẽ thành công.)

  • Stay on track.

    Giữ đúng hướng, không đi chệch kế hoạch hoặc mục tiêu đã định.

    "To finish the report on time, you must stay on track and avoid social media."

    (Để hoàn thành báo cáo đúng hạn, bạn phải giữ đúng hướng và tránh xa mạng xã hội.)

  • Keep your head in the game.

    Giữ đầu óc tỉnh táo và tập trung cao độ, đặc biệt trong các tình huống cạnh tranh hoặc đòi hỏi sự chú ý.

    "The coach told the players to keep their heads in the game if they wanted to win."

    (Huấn luyện viên nói với các cầu thủ hãy giữ đầu óc tỉnh táo và tập trung nếu họ muốn thắng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

remain focused

Cụm động từ
Lật mặt

Tiếp tục tập trung sự chú ý hoặc nỗ lực của bạn vào một hoạt động, chủ đề hoặc vấn đề cụ thể.

"It's important to remain focused on your goals despite the challenges."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She remained as focused as a laser beam during the entire presentation.
Cô ấy giữ được sự tập trung như tia laser trong suốt buổi thuyết trình.
Phủ định
He didn't remain more focused than his colleagues on the task; he kept getting distracted.
Anh ấy không giữ được sự tập trung hơn các đồng nghiệp của mình vào nhiệm vụ; anh ấy liên tục bị phân tâm.
Nghi vấn
Did you remain the most focused student in the class, even during the difficult exam?
Bạn có phải là học sinh tập trung nhất lớp, ngay cả trong kỳ thi khó khăn?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "remain focused".

Grit và Sự Kiên Trì

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là ở Hoa Kỳ, khái niệm 'grit' (sự kiên trì, bền bỉ) được đánh giá rất cao. 'Remain focused' chính là một phần cốt lõi của 'grit', cho rằng khả năng duy trì sự tập trung vào một mục tiêu dài hạn, vượt qua khó khăn mà không bỏ cuộc, là yếu tố then chốt dẫn đến thành công trong học tập và sự nghiệp.

Trạng thái Dòng chảy (Flow State)

Trạng thái 'dòng chảy' (flow state) là một khái niệm trong tâm lý học, mô tả khi một người hoàn toàn đắm chìm và tập trung cao độ vào một hoạt động đến mức mất đi cảm giác về thời gian và bản thân. Việc 'remain focused' thường là chìa khóa để đạt được trạng thái này, nơi năng suất và sự thỏa mãn cá nhân đạt mức tối đa, mang lại cảm giác thích thú sâu sắc.