(Top Banner Ad)
stay true to one's ideals
C1
Idiom C1 Đạo đức, Triết học, Phát triển cá nhân

stay true to one's ideals

Nghĩa tiếng Việt

giữ vững lý tưởng kiên trì lý tưởng sống đúng với lý tưởng giữ vững niềm tin không đánh mất mình
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To remain committed to one's principles and beliefs, even when facing difficulties or temptations to compromise.

Vietnamese Meaning

Giữ vững lý tưởng, nguyên tắc và niềm tin của bản thân, ngay cả khi đối mặt với khó khăn hoặc cám dỗ thỏa hiệp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Despite the pressure from his colleagues, he decided to stay true to his ideals and refused to participate in the unethical scheme."

    "Bất chấp áp lực từ các đồng nghiệp, anh ấy đã quyết định giữ vững lý tưởng của mình và từ chối tham gia vào kế hoạch phi đạo đức."

  • "It's important to stay true to your ideals, even when it's difficult."

    "Điều quan trọng là phải giữ vững lý tưởng của bạn, ngay cả khi điều đó khó khăn."

  • "She has always stayed true to her ideals of social justice."

    "Cô ấy luôn giữ vững lý tưởng về công bằng xã hội."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun truth sự thật, chân lý
Adjective truthful chân thật, trung thực
Adverb truly thật sự, đúng là
Noun idealism chủ nghĩa lý tưởng
Noun idealist người theo chủ nghĩa lý tưởng
Verb idealize lý tưởng hóa, thần thánh hóa
Adverb ideally lý tưởng nhất, về mặt lý tưởng

Synonyms

remain faithful to (giữ vững lòng trung thành với)uphold one's principles (giữ vững nguyên tắc)stand by one's beliefs (kiên định với niềm tin)

Antonyms

compromise one's ideals (thỏa hiệp với lý tưởng)abandon one's principles (từ bỏ nguyên tắc)

Related Words

Subject Area

Đạo đức, Triết học, Phát triển cá nhân

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
stare
Old French
ester
Middle English
staien
Old English
trēowe
Proto-Germanic
*triuwaz
Greek
idea
Late Latin
idealis

Nguồn gốc khái niệm 'Lý tưởng'

Từ 'ideal' (lý tưởng) có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp 'idea', mang nghĩa là 'hình mẫu', 'khái niệm'. Qua thời gian, nó phát triển thành ý nghĩa của một tiêu chuẩn hoàn hảo hoặc một mục tiêu cao cả mà con người hướng tới. 'Stay true to one's ideals' ám chỉ việc duy trì và không làm lung lay những hình mẫu, niềm tin và giá trị cao đẹp này, bất chấp hoàn cảnh.

Sự kiên định của 'True'

Từ 'true' (thật, đúng) trong tiếng Anh cổ là 'trēowe', mang ý nghĩa của sự trung thành, đáng tin cậy. Khi kết hợp với 'stay' (duy trì, giữ), cụm từ 'stay true' nhấn mạnh hành động kiên định, không thay đổi lòng tin, giá trị hay bản chất của mình. Trong ngữ cảnh 'stay true to one's ideals', nó tượng trưng cho sự chính trực và kiên định trước mọi thử thách, giữ vững lời hứa với bản thân và những nguyên tắc đã chọn.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh sự kiên định và chính trực. Nó thường được sử dụng để ca ngợi hoặc khuyến khích người khác giữ vững lập trường đạo đức của mình. Khác với 'remain faithful to', cụm từ này tập trung vào những giá trị cốt lõi, mang tính trừu tượng hơn là một đối tượng cụ thể.

Prepositions

to

Giới từ 'to' chỉ hướng đến đối tượng mà người nói/viết muốn trung thành (ideals). Ví dụ: Stay true *to* your values.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + Phrase
  • always always stay true to one's ideals
    (luôn luôn kiên định với lý tưởng của mình)
  • genuinely genuinely stay true to one's ideals
    (thực sự kiên định với lý tưởng của mình)
  • consistently consistently stay true to one's ideals
    (kiên định một cách nhất quán với lý tưởng của mình)
Verb + Phrase
  • strive to strive to stay true to one's ideals
    (phấn đấu để kiên định với lý tưởng của mình)
  • vow to vow to stay true to one's ideals
    (thề sẽ kiên định với lý tưởng của mình)
  • struggle to struggle to stay true to one's ideals
    (vật lộn để kiên định với lý tưởng của mình)
Noun + Phrase
  • courage to courage to stay true to one's ideals
    (dũng khí để kiên định với lý tưởng của mình)
  • commitment to commitment to stay true to one's ideals
    (sự cam kết kiên định với lý tưởng của mình)

Idioms

  • Stay true to one's ideals.

    Kiên định với lý tưởng của mình.

    "Despite the pressure, she managed to stay true to her ideals of honesty and fairness."

    (Mặc dù chịu áp lực, cô ấy vẫn giữ vững lý tưởng về sự trung thực và công bằng của mình.)

  • It takes courage to stay true to one's ideals.

    Cần có lòng dũng cảm để kiên định với lý tưởng của mình.

    "In a corrupt system, it takes immense courage to stay true to one's ideals."

    (Trong một hệ thống tham nhũng, cần rất nhiều dũng khí để giữ vững lý tưởng của mình.)

  • Never compromise and stay true to one's ideals.

    Không bao giờ thỏa hiệp và kiên định với lý tưởng của mình.

    "His mentor always advised him to never compromise and stay true to his ideals, no matter the cost."

    (Người thầy của anh ấy luôn khuyên anh đừng bao giờ thỏa hiệp và hãy kiên định với lý tưởng của mình, bất kể cái giá phải trả.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

stay true to one's ideals

Idiom
Lật mặt

Giữ vững lý tưởng, nguyên tắc và niềm tin của bản thân, ngay cả khi đối mặt với khó khăn hoặc cám dỗ thỏa hiệp.

"Despite the pressure from his colleagues, he decided to stay true to his ideals and refused to participate in the unethical scheme."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
A true ideal is worth fighting for.
Một lý tưởng chân chính đáng để đấu tranh.
Phủ định
An untrue ideal is not worth pursuing.
Một lý tưởng không đúng sự thật thì không đáng để theo đuổi.
Nghi vấn
Are true ideals always achievable?
Những lý tưởng chân chính có phải lúc nào cũng có thể đạt được?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "stay true to one's ideals".

Chính trực và Giá trị Cá nhân

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, khái niệm 'kiên định với lý tưởng của mình' gắn liền chặt chẽ với sự chính trực (integrity) và hệ thống giá trị cá nhân. Đó là việc sống một cách chân thật, nhất quán với niềm tin và nguyên tắc đạo đức của bản thân, ngay cả khi đối mặt với khó khăn hay cám dỗ. Điều này được xem là một phẩm chất cao quý và là nền tảng cho sự tôn trọng bản thân và người khác.

Chủ nghĩa Cá nhân và Vượt khó

Khái niệm này cũng phản ánh tư tưởng chủ nghĩa cá nhân và tinh thần vượt khó trong văn hóa phương Tây. Nhiều câu chuyện, tác phẩm văn học và phim ảnh thường ca ngợi những cá nhân dám đứng lên bảo vệ lý tưởng của mình, dù phải đối mặt với sự phản đối của số đông hay những thử thách khắc nghiệt. Việc 'stay true to one's ideals' trở thành biểu tượng cho sức mạnh nội tâm và khả năng tự định hướng của con người.