steamship
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một con tàu được đẩy đi bằng động cơ hơi nước.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The Titanic was a famous steamship that sank in 1912."
"Titanic là một tàu hơi nước nổi tiếng đã bị chìm vào năm 1912."
-
"Many immigrants traveled to America on steamships."
"Nhiều người nhập cư đã đến Mỹ trên các tàu hơi nước."
-
"The steamship era marked a significant advancement in transportation."
"Thời đại tàu hơi nước đánh dấu một bước tiến quan trọng trong giao thông vận tải."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | steamer | tàu hơi nước (thường dùng để chỉ một tàu hơi nước nhỏ hơn hoặc chung chung) |
| Noun | steam | hơi nước |
| Noun | ship | tàu thủy |
| Adjective | steam-powered | chạy bằng hơi nước |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'steamship' chủ yếu được sử dụng để chỉ các tàu chạy bằng hơi nước trong quá khứ. Ngày nay, nó mang tính lịch sử hơn, vì hầu hết các tàu hiện đại sử dụng động cơ diesel hoặc các loại động cơ khác. Nó thường được sử dụng để phân biệt với thuyền buồm (sailing ship) hoặc các loại tàu khác.
Collocations (Từ đi kèm)
-
luxury luxury steamship (tàu hơi nước sang trọng)
-
historic historic steamship (tàu hơi nước lịch sử)
-
ocean-going ocean-going steamship (tàu hơi nước vượt biển)
-
board board a steamship (lên tàu hơi nước)
-
operate operate a steamship (vận hành tàu hơi nước)
-
steamship steamship company (công ty tàu hơi nước)
-
steamship steamship line (tuyến/hãng tàu hơi nước)
Idioms
-
The age of steamships
Thời đại tàu hơi nước (thời kỳ mà tàu hơi nước thống trị ngành hàng hải)
"During the age of steamships, transatlantic travel became faster and more reliable."
(Trong thời đại tàu hơi nước, việc đi lại xuyên Đại Tây Dương trở nên nhanh hơn và đáng tin cậy hơn.)
-
Travel by steamship
Đi lại bằng tàu hơi nước
"They decided to travel by steamship to explore the coastal towns."
(Họ quyết định đi lại bằng tàu hơi nước để khám phá các thị trấn ven biển.)
-
Steamship journey
Hành trình bằng tàu hơi nước
"Her steamship journey across the Pacific was an unforgettable adventure."
(Hành trình bằng tàu hơi nước của cô ấy qua Thái Bình Dương là một cuộc phiêu lưu khó quên.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
steamship
danh từMột con tàu được đẩy đi bằng động cơ hơi nước.
"The Titanic was a famous steamship that sank in 1912."
Grammar Rules
Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the steamship had been on time, we would be in New York now. |
Nếu tàu hơi nước đến đúng giờ, chúng ta đã ở New York bây giờ. |
| Phủ định | If the Titanic steamship hadn't hit an iceberg, it would still be sailing today, though probably with significant upgrades. |
Nếu tàu hơi nước Titanic không đâm vào tảng băng trôi, nó vẫn còn hoạt động đến ngày nay, mặc dù có lẽ với những nâng cấp đáng kể. |
| Nghi vấn | If he had invested in that steamship company, would he be rich now? |
Nếu anh ấy đã đầu tư vào công ty tàu hơi nước đó, liệu bây giờ anh ấy có giàu không? |
Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | People used to travel across the Atlantic Ocean by steamship. |
Mọi người đã từng đi lại qua Đại Tây Dương bằng tàu hơi nước. |
| Phủ định | They didn't use to have steamships that could cross the ocean in just a few days. |
Họ đã không từng có những tàu hơi nước có thể vượt đại dương chỉ trong vài ngày. |
| Nghi vấn | Did people use to think steamships were a marvel of engineering? |
Có phải mọi người đã từng nghĩ tàu hơi nước là một kỳ quan kỹ thuật? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "steamship".
