steel yourself
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To prepare yourself mentally to do or face something unpleasant or difficult.
Vietnamese Meaning
Chuẩn bị tinh thần để làm hoặc đối mặt với điều gì đó khó chịu hoặc khó khăn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She steeled herself for the difficult conversation with her boss."
"Cô ấy chuẩn bị tinh thần cho cuộc trò chuyện khó khăn với sếp của mình."
-
"He had to steel himself to tell her the truth."
"Anh ấy phải chuẩn bị tinh thần để nói với cô ấy sự thật."
-
"Steel yourself, this is going to be tough."
"Hãy chuẩn bị tinh thần đi, việc này sẽ rất khó khăn đấy."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ "steel yourself" mang sắc thái trang trọng và thường được sử dụng khi bạn biết rằng bạn sắp phải đối mặt với một tình huống thử thách về mặt cảm xúc hoặc thể chất. Nó hàm ý một sự chuẩn bị chủ động và có ý thức để trở nên mạnh mẽ và kiên cường hơn. Khác với "brace yourself" (chuẩn bị tinh thần), "steel yourself" nhấn mạnh sự kiên quyết, cứng rắn hơn, như thể bạn đang tạo ra một lớp áo giáp tinh thần để bảo vệ mình.
Prepositions
Khi sử dụng giới từ "for", nó thường đi sau cụm "steel yourself" để chỉ rõ điều gì mà bạn đang chuẩn bị đối mặt. Ví dụ: "Steel yourself for the bad news." (Hãy chuẩn bị tinh thần cho tin xấu.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
for steel yourself for the worst (chuẩn bị tinh thần cho điều tồi tệ nhất)
-
for steel yourself for a challenge (tự chuẩn bị tinh thần cho một thử thách)
-
against steel yourself against criticism (làm cứng rắn bản thân để chống lại sự chỉ trích)
-
to steel yourself to deliver bad news (lấy hết can đảm để báo tin xấu)
-
to steel yourself to face the truth (tự trấn an, lấy dũng khí để đối mặt với sự thật)
Idioms
-
steel yourself for something
tự chuẩn bị tinh thần, lấy hết can đảm cho điều gì đó (khó khăn, không vui)
"She had to steel herself for the difficult conversation with her boss."
(Cô ấy phải tự chuẩn bị tinh thần cho cuộc nói chuyện khó khăn với sếp.)
-
steel yourself to do something
tự làm cho mình đủ mạnh mẽ, đủ can đảm để làm gì đó
"He steeled himself to jump into the cold water."
(Anh ấy lấy hết can đảm để nhảy xuống nước lạnh.)
-
steel yourself against something
tự cứng rắn, kiên cường để chống lại, chịu đựng điều gì đó
"You need to steel yourself against rejection in sales."
(Bạn cần phải làm cứng rắn bản thân để chống lại sự từ chối trong bán hàng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
steel yourself
VerbChuẩn bị tinh thần để làm hoặc đối mặt với điều gì đó khó chịu hoặc khó khăn.
"She steeled herself for the difficult conversation with her boss."
Grammar Rules
Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | You must steel yourself before the presentation. |
Bạn phải chuẩn bị tinh thần trước bài thuyết trình. |
| Phủ định | He should not steel himself for every little challenge; it's exhausting. |
Anh ấy không nên chuẩn bị tinh thần cho mọi thử thách nhỏ nhặt; điều đó thật mệt mỏi. |
| Nghi vấn | Can she steel herself to face her fears? |
Cô ấy có thể chuẩn bị tinh thần để đối mặt với nỗi sợ hãi của mình không? |
Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If I knew the truth, I would steel myself to face the consequences. |
Nếu tôi biết sự thật, tôi sẽ chuẩn bị tinh thần để đối mặt với hậu quả. |
| Phủ định | If she weren't so afraid, she wouldn't need to steel herself before giving the presentation. |
Nếu cô ấy không quá sợ hãi, cô ấy sẽ không cần phải chuẩn bị tinh thần trước khi thuyết trình. |
| Nghi vấn | Would you steel yourself for the difficult conversation if you knew it was coming? |
Bạn có chuẩn bị tinh thần cho cuộc trò chuyện khó khăn nếu bạn biết nó sắp xảy ra không? |
Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time the competition starts, she will have been steeling herself for months, preparing both physically and mentally. |
Đến thời điểm cuộc thi bắt đầu, cô ấy đã phải chuẩn bị tinh thần trong nhiều tháng, chuẩn bị cả về thể chất lẫn tinh thần. |
| Phủ định | He won't have been steeling himself for the bad news; he was completely taken by surprise. |
Anh ấy đã không chuẩn bị tinh thần cho tin xấu; anh ấy hoàn toàn bất ngờ. |
| Nghi vấn | Will they have been steeling themselves for the difficult negotiation, or will they be caught off guard? |
Liệu họ đã chuẩn bị tinh thần cho cuộc đàm phán khó khăn hay sẽ bị bất ngờ? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "steel yourself".
