(Top Banner Ad)
brace yourself
B2
Thành ngữ (idiom) B2 Giao tiếp hàng ngày, Ứng phó tình huống

brace yourself

UK: /ˈbreɪs jɔːˈself/ • US: /ˈbreɪs jərˈself/

Nghĩa tiếng Việt

chuẩn bị tinh thần sẵn sàng đón nhận gồng mình lên
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

to prepare yourself physically or mentally for something unpleasant or difficult.

Vietnamese Meaning

chuẩn bị tinh thần và thể chất cho một điều gì đó khó khăn, tồi tệ hoặc bất ngờ sắp xảy ra.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The boss is coming in. Brace yourself!"

    "Sếp đang đến. Chuẩn bị tinh thần đi!"

  • "Brace yourself, this is going to be a long meeting."

    "Chuẩn bị tinh thần đi, đây sẽ là một cuộc họp dài đấy."

  • "The economic forecast is bad. You need to brace yourself for a possible recession."

    "Dự báo kinh tế không tốt. Bạn cần chuẩn bị tinh thần cho một cuộc suy thoái có thể xảy ra."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun brace Cái nẹp, giá đỡ; sự hỗ trợ hoặc sự chuẩn bị tinh thần.
Adjective bracing Mang lại cảm giác sảng khoái, củng cố tinh thần (thường dùng cho không khí, thời tiết).
Noun bracer Vật củng cố, chất làm sảng khoái (ví dụ: đồ uống mạnh).
Verb brace Củng cố, giữ vững, chuẩn bị.

Synonyms

Related Words

Subject Area

Giao tiếp hàng ngày, Ứng phó tình huống

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
bracchium
Old French
bracier
Middle English
bracen
Modern English
brace

Nguồn gốc từ 'Cánh Tay'

Từ 'brace' (khoảng thế kỷ 13) có nghĩa gốc là ôm hoặc buộc chặt, xuất phát từ từ 'bracier' trong tiếng Pháp cổ, liên quan đến 'bras' (cánh tay). Ý nghĩa 'chuẩn bị/củng cố tinh thần' phát triển từ việc 'củng cố' thân thể (như dùng nẹp hoặc siết cơ) để giữ vững trước tác động mạnh mẽ hoặc nguy hiểm.

Sự Hỗ Trợ Ban Đầu

Trước khi mang ý nghĩa chuẩn bị tinh thần, 'brace' được dùng trong kiến trúc và xây dựng để chỉ các thanh chống hoặc giá đỡ, giúp cấu trúc đứng vững. Do đó, 'brace yourself' mang ý nghĩa tự biến mình thành điểm tựa vững chắc.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng khi người nói biết hoặc dự đoán rằng một tin xấu hoặc một sự kiện khó chịu sắp xảy ra. Nó mang sắc thái cảnh báo hoặc chuẩn bị tâm lý để đối mặt với tình huống. Không giống như 'prepare', 'brace yourself' nhấn mạnh sự khó khăn và có thể gây sốc của tình huống sắp tới.

Collocations (Từ đi kèm)

Cảnh báo về điều sắp xảy ra (Brace yourself + for)
  • for Brace yourself for the truth.
    (Hãy chuẩn bị tinh thần đón nhận sự thật.)
  • for Brace yourself for the cold reality.
    (Hãy chuẩn bị tinh thần cho thực tế khắc nghiệt.)
  • for Brace yourself for the backlash.
    (Hãy chuẩn bị tinh thần cho phản ứng dữ dội/sự chỉ trích.)
Cách thức chuẩn bị (Adverb + Brace yourself)
  • mentally You must mentally brace yourself.
    (Bạn phải chuẩn bị tâm lý/tinh thần.)
  • physically Brace yourself physically for the impact.
    (Hãy chuẩn bị thể chất (giữ vững cơ thể) cho cú va chạm.)

Idioms

  • You might want to brace yourself.

    Có lẽ bạn nên chuẩn bị tinh thần đi.

    "You might want to brace yourself; the budget cuts are going to be severe."

    (Có lẽ bạn nên chuẩn bị tinh thần đi; việc cắt giảm ngân sách sẽ rất nghiêm trọng đấy.)

  • I'm bracing myself (for something).

    Tôi đang chuẩn bị tinh thần (cho điều gì đó sắp xảy ra).

    "I'm bracing myself for the exam results."

    (Tôi đang chuẩn bị tinh thần đón nhận kết quả thi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

brace yourself

Thành ngữ (idiom)
Lật mặt

chuẩn bị tinh thần và thể chất cho một điều gì đó khó khăn, tồi tệ hoặc bất ngờ sắp xảy ra.

"The boss is coming in. Brace yourself!"

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That you need to brace yourself for the upcoming changes is evident.
Rõ ràng là bạn cần chuẩn bị tinh thần cho những thay đổi sắp tới.
Phủ định
It's not certain whether he will brace himself for the criticism.
Không chắc liệu anh ấy có chuẩn bị tinh thần cho những lời chỉ trích hay không.
Nghi vấn
Why she didn't brace herself before the rollercoaster is a mystery.
Tại sao cô ấy không chuẩn bị tinh thần trước khi đi tàu lượn siêu tốc là một bí ẩn.

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
You should brace yourself; the rollercoaster is about to start.
Bạn nên chuẩn bị tinh thần; tàu lượn siêu tốc sắp bắt đầu.
Phủ định
Don't brace yourself too much; it might not be as bad as you think.
Đừng quá lo lắng; có lẽ nó không tệ như bạn nghĩ đâu.
Nghi vấn
Should we brace ourselves for the upcoming economic downturn?
Chúng ta có nên chuẩn bị tinh thần cho cuộc suy thoái kinh tế sắp tới không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "brace yourself".

Meme 'Winter is Coming'

Câu nói 'Brace yourself, Winter is coming' (Chuẩn bị tinh thần đi, Mùa Đông đang đến) đã trở thành một meme nổi tiếng trên Internet, bắt nguồn từ loạt phim truyền hình 'Game of Thrones'. Nó được sử dụng rộng rãi (thường mang tính hài hước) để cảnh báo về một sự kiện, xu hướng hoặc trào lưu khó khăn sắp bùng nổ hoặc trở nên phổ biến.

Chỉ dẫn Khẩn cấp

Trong các tình huống khẩn cấp, đặc biệt trên máy bay hoặc khi va chạm, phi hành đoàn thường ra lệnh 'Brace for impact!' (Giữ vững cơ thể/Chuẩn bị cho va chạm!) để hành khách thực hiện tư thế bảo vệ, nhấn mạnh ý nghĩa vật lý gốc của từ 'brace'.