brace yourself
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
to prepare yourself physically or mentally for something unpleasant or difficult.
Vietnamese Meaning
chuẩn bị tinh thần và thể chất cho một điều gì đó khó khăn, tồi tệ hoặc bất ngờ sắp xảy ra.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The boss is coming in. Brace yourself!"
"Sếp đang đến. Chuẩn bị tinh thần đi!"
-
"Brace yourself, this is going to be a long meeting."
"Chuẩn bị tinh thần đi, đây sẽ là một cuộc họp dài đấy."
-
"The economic forecast is bad. You need to brace yourself for a possible recession."
"Dự báo kinh tế không tốt. Bạn cần chuẩn bị tinh thần cho một cuộc suy thoái có thể xảy ra."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng khi người nói biết hoặc dự đoán rằng một tin xấu hoặc một sự kiện khó chịu sắp xảy ra. Nó mang sắc thái cảnh báo hoặc chuẩn bị tâm lý để đối mặt với tình huống. Không giống như 'prepare', 'brace yourself' nhấn mạnh sự khó khăn và có thể gây sốc của tình huống sắp tới.
Collocations (Từ đi kèm)
-
for Brace yourself for the truth. (Hãy chuẩn bị tinh thần đón nhận sự thật.)
-
for Brace yourself for the cold reality. (Hãy chuẩn bị tinh thần cho thực tế khắc nghiệt.)
-
for Brace yourself for the backlash. (Hãy chuẩn bị tinh thần cho phản ứng dữ dội/sự chỉ trích.)
-
mentally You must mentally brace yourself. (Bạn phải chuẩn bị tâm lý/tinh thần.)
-
physically Brace yourself physically for the impact. (Hãy chuẩn bị thể chất (giữ vững cơ thể) cho cú va chạm.)
Idioms
-
You might want to brace yourself.
Có lẽ bạn nên chuẩn bị tinh thần đi.
"You might want to brace yourself; the budget cuts are going to be severe."
(Có lẽ bạn nên chuẩn bị tinh thần đi; việc cắt giảm ngân sách sẽ rất nghiêm trọng đấy.)
-
I'm bracing myself (for something).
Tôi đang chuẩn bị tinh thần (cho điều gì đó sắp xảy ra).
"I'm bracing myself for the exam results."
(Tôi đang chuẩn bị tinh thần đón nhận kết quả thi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
brace yourself
Thành ngữ (idiom)chuẩn bị tinh thần và thể chất cho một điều gì đó khó khăn, tồi tệ hoặc bất ngờ sắp xảy ra.
"The boss is coming in. Brace yourself!"
Grammar Rules
Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | That you need to brace yourself for the upcoming changes is evident. |
Rõ ràng là bạn cần chuẩn bị tinh thần cho những thay đổi sắp tới. |
| Phủ định | It's not certain whether he will brace himself for the criticism. |
Không chắc liệu anh ấy có chuẩn bị tinh thần cho những lời chỉ trích hay không. |
| Nghi vấn | Why she didn't brace herself before the rollercoaster is a mystery. |
Tại sao cô ấy không chuẩn bị tinh thần trước khi đi tàu lượn siêu tốc là một bí ẩn. |
Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | You should brace yourself; the rollercoaster is about to start. |
Bạn nên chuẩn bị tinh thần; tàu lượn siêu tốc sắp bắt đầu. |
| Phủ định | Don't brace yourself too much; it might not be as bad as you think. |
Đừng quá lo lắng; có lẽ nó không tệ như bạn nghĩ đâu. |
| Nghi vấn | Should we brace ourselves for the upcoming economic downturn? |
Chúng ta có nên chuẩn bị tinh thần cho cuộc suy thoái kinh tế sắp tới không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "brace yourself".
