(Top Banner Ad)
stele
C1
noun C1 Khảo cổ học, Lịch sử Nghệ thuật

stele

UK: /ˈstiːli/ • US: /ˈstiːliː/

Nghĩa tiếng Việt

bia đá cột đá
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An upright stone slab or pillar bearing an inscription or design, serving as a monument, marker, or the like.

Vietnamese Meaning

Một tấm đá hoặc cột đá thẳng đứng có khắc chữ hoặc hình vẽ, dùng làm tượng đài, cột mốc hoặc tương tự.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The Rosetta Stone is a famous example of a stele."

    "Phiến đá Rosetta là một ví dụ nổi tiếng về bia đá."

  • "Archaeologists discovered a stele dating back to the third century BCE."

    "Các nhà khảo cổ đã phát hiện ra một bia đá có niên đại từ thế kỷ thứ ba trước Công nguyên."

  • "The stele provided valuable information about the ancient civilization."

    "Bia đá cung cấp thông tin giá trị về nền văn minh cổ đại."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun stele bia đá, trụ đá có khắc chữ hoặc hình
Noun (plural) stelae các bia đá, các trụ đá (dạng số nhiều)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Khảo cổ học, Lịch sử Nghệ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
stēlē (στήλη)
Late Latin
stela
English
stele

Nguồn gốc Hy Lạp cổ đại

Từ 'stele' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ đại 'stēlē' (στήλη), có nghĩa là 'cột', 'khối đá' hoặc 'phiến đá'. Người Hy Lạp và các nền văn minh cổ đại khác thường dùng những khối đá này để khắc chữ, hình ảnh, làm bia mộ, đánh dấu ranh giới hoặc ghi lại các sự kiện quan trọng.

Usage Note

Từ 'stele' thường được sử dụng trong bối cảnh khảo cổ học, lịch sử nghệ thuật và các nghiên cứu về các nền văn minh cổ đại. Nó đề cập đến một vật thể cụ thể, thường có ý nghĩa lịch sử hoặc tôn giáo. Sự khác biệt chính so với 'monument' là 'stele' thường nhỏ hơn và có khắc chữ hoặc hình ảnh, trong khi 'monument' có thể lớn hơn và có nhiều hình thức khác nhau.

Prepositions

on of

* **on:** dùng khi nói về những gì được khắc/vẽ trên bia đá (e.g., inscription on the stele). * **of:** dùng để chỉ nguồn gốc, chất liệu của bia đá (e.g., stele of basalt).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + stele
  • ancient ancient stele
    (bia đá cổ đại)
  • inscribed inscribed stele
    (bia đá có khắc chữ)
  • commemorative commemorative stele
    (bia đá tưởng niệm)
  • funerary funerary stele
    (bia đá mộ, bia đá tang lễ)
Verb + stele
  • erect erect a stele
    (dựng một bia đá)
  • discover discover a stele
    (phát hiện một bia đá)
  • carve carve a stele
    (khắc chữ/hình lên bia đá)

Idioms

  • A stele of remembrance

    Một bia đá kỷ niệm/tưởng niệm

    "The archeologists unearthed a stele of remembrance from the ancient burial site."

    (Các nhà khảo cổ đã khai quật một bia đá kỷ niệm từ khu mộ cổ.)

  • The stele bears an inscription

    Bia đá có khắc chữ/hoa văn

    "The Rosetta Stone is a famous stele that bears a trilingual inscription."

    (Đá Rosetta là một bia đá nổi tiếng có khắc chữ ba thứ tiếng.)

  • To erect a stele (in memory of someone/something)

    Dựng một bia đá (để tưởng nhớ ai đó/điều gì đó)

    "Ancient civilizations would often erect a stele to mark significant events or commemorate rulers."

    (Các nền văn minh cổ đại thường dựng bia đá để đánh dấu các sự kiện quan trọng hoặc tưởng nhớ các vị vua.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

stele

noun
Lật mặt

Một tấm đá hoặc cột đá thẳng đứng có khắc chữ hoặc hình vẽ, dùng làm tượng đài, cột mốc hoặc tương tự.

"The Rosetta Stone is a famous example of a stele."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "stele".

Ý nghĩa trong các nền văn minh cổ đại

Stele đã được sử dụng rộng rãi trong các nền văn minh cổ đại như Ai Cập, Hy Lạp, Mesopotamia, Maya và Trung Quốc. Chúng dùng để ghi lại luật pháp, sắc lệnh của vua chúa, ghi công anh hùng, đánh dấu ranh giới đất đai, và đặc biệt là làm bia mộ hoặc bia tưởng niệm các sự kiện quan trọng. Bia Rosetta là một ví dụ nổi tiếng về stele.

Vai trò trong tưởng niệm hiện đại

Mặc dù ngày nay ít phổ biến hơn, khái niệm về stele vẫn tồn tại dưới dạng các đài tưởng niệm, bia kỷ niệm hoặc cột đá có khắc chữ trong các công viên, nghĩa trang hoặc khu vực công cộng để vinh danh những người đã khuất, những sự kiện lịch sử hoặc những thành tựu quan trọng.