obelisk
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A tall, four-sided, narrow tapering monument which ends in a pyramid-like shape.
Vietnamese Meaning
Một tượng đài cao, hẹp, có bốn mặt, thuôn nhọn về phía trên và kết thúc bằng một hình dạng giống như kim tự tháp.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The ancient Egyptians erected obelisks to honor their gods."
"Người Ai Cập cổ đại đã dựng các obelisk để tôn vinh các vị thần của họ."
-
"Cleopatra's Needle is a famous obelisk in London."
"Kim của Cleopatra là một obelisk nổi tiếng ở London."
-
"Many ancient obelisks have been moved to museums around the world."
"Nhiều obelisk cổ đại đã được chuyển đến các bảo tàng trên khắp thế giới."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | obelisk | Cột đá, đài kỷ niệm (thường là cột đá cao, hình bốn cạnh, thuôn nhọn dần lên đỉnh, có nguồn gốc từ Ai Cập cổ đại) |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Obelisk thường được làm từ một khối đá duy nhất (monolithic) và được dựng lên để tưởng nhớ hoặc đánh dấu một địa điểm quan trọng. Chúng thường thấy trong kiến trúc Ai Cập cổ đại, nhưng cũng được sử dụng trong các nền văn hóa khác.
Prepositions
Ví dụ: 'The obelisk stood *at* the entrance of the temple.' (Obelisk đứng ở lối vào đền thờ.), 'There is an obelisk *in* the city center.' (Có một obelisk ở trung tâm thành phố.), 'The obelisk is located *near* the river.' (Obelisk nằm gần sông.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
tall a tall obelisk (một đài kỷ niệm cao)
-
ancient an ancient obelisk (một đài kỷ niệm cổ đại)
-
granite a granite obelisk (một đài kỷ niệm bằng đá granite)
-
Egyptian an Egyptian obelisk (một đài kỷ niệm Ai Cập)
-
monumental a monumental obelisk (một đài kỷ niệm hoành tráng)
-
erect erect an obelisk (dựng một đài kỷ niệm)
-
build build an obelisk (xây dựng một đài kỷ niệm)
-
carve carve an obelisk (chạm khắc một đài kỷ niệm)
-
dedicate dedicate an obelisk (khánh thành/dành tặng một đài kỷ niệm)
-
Luxor the Luxor Obelisk (Đài kỷ niệm Luxor)
-
Washington the Washington Monument obelisk (Đài tưởng niệm Washington)
-
square obelisk in the square (đài kỷ niệm ở quảng trường)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
obelisk
nounMột tượng đài cao, hẹp, có bốn mặt, thuôn nhọn về phía trên và kết thúc bằng một hình dạng giống như kim tự tháp.
"The ancient Egyptians erected obelisks to honor their gods."
Grammar Rules
Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Although the obelisk stood tall for centuries, it eventually showed signs of weathering. |
Mặc dù cột đá obelisk đứng sừng sững hàng thế kỷ, cuối cùng nó cũng xuất hiện dấu hiệu bị phong hóa. |
| Phủ định | Unless the museum reinforces it, the obelisk will not withstand another earthquake. |
Trừ khi bảo tàng gia cố nó, cột đá obelisk sẽ không thể chịu đựng thêm một trận động đất nào nữa. |
| Nghi vấn | If we restore the carvings on the obelisk, will it become a more popular tourist attraction? |
Nếu chúng ta phục hồi các hình chạm khắc trên cột đá obelisk, liệu nó có trở thành một điểm thu hút khách du lịch nổi tiếng hơn không? |
Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If you visit Egypt, you will see the magnificent obelisk. |
Nếu bạn đến thăm Ai Cập, bạn sẽ thấy obelisk tráng lệ. |
| Phủ định | If it doesn't rain, we won't need to seek shelter near the obelisk. |
Nếu trời không mưa, chúng ta sẽ không cần tìm chỗ trú gần obelisk. |
| Nghi vấn | Will the tourists take photos if they see the obelisk in the city square? |
Liệu khách du lịch có chụp ảnh nếu họ thấy obelisk ở quảng trường thành phố không? |
Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The ancient city had a tall obelisk. |
Thành phố cổ có một cột đá obelisk cao lớn. |
| Phủ định | Isn't that an obelisk in the town square? |
Đó không phải là một cột đá obelisk ở quảng trường thị trấn sao? |
| Nghi vấn | Is that structure an obelisk or a monument? |
Cấu trúc đó là một cột đá obelisk hay một tượng đài? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "obelisk".
