(Top Banner Ad)
obelisk
B2
noun B2 Kiến trúc, Lịch sử, Khảo cổ học

obelisk

UK: /ˈɒbəlɪsk/ • US: /ˈɑːbəlɪsk/

Nghĩa tiếng Việt

cột đá tháp bút
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A tall, four-sided, narrow tapering monument which ends in a pyramid-like shape.

Vietnamese Meaning

Một tượng đài cao, hẹp, có bốn mặt, thuôn nhọn về phía trên và kết thúc bằng một hình dạng giống như kim tự tháp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The ancient Egyptians erected obelisks to honor their gods."

    "Người Ai Cập cổ đại đã dựng các obelisk để tôn vinh các vị thần của họ."

  • "Cleopatra's Needle is a famous obelisk in London."

    "Kim của Cleopatra là một obelisk nổi tiếng ở London."

  • "Many ancient obelisks have been moved to museums around the world."

    "Nhiều obelisk cổ đại đã được chuyển đến các bảo tàng trên khắp thế giới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun obelisk Cột đá, đài kỷ niệm (thường là cột đá cao, hình bốn cạnh, thuôn nhọn dần lên đỉnh, có nguồn gốc từ Ai Cập cổ đại)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kiến trúc, Lịch sử, Khảo cổ học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
obelískos (ὀβελίσκος)
Latin
obeliscus
Old French
obelisque
English
obelisk

Nguồn gốc hình dạng

Từ "obelisk" có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ "obelískos", một từ rút gọn của "obelós" nghĩa là "cây xiên" hoặc "cột nhọn". Tên gọi này rất phù hợp vì những công trình này thường có hình dáng cao, thon và thuôn nhọn dần về phía đỉnh, giống như một cây xiên khổng lồ.

Usage Note

Obelisk thường được làm từ một khối đá duy nhất (monolithic) và được dựng lên để tưởng nhớ hoặc đánh dấu một địa điểm quan trọng. Chúng thường thấy trong kiến trúc Ai Cập cổ đại, nhưng cũng được sử dụng trong các nền văn hóa khác.

Prepositions

at in near

Ví dụ: 'The obelisk stood *at* the entrance of the temple.' (Obelisk đứng ở lối vào đền thờ.), 'There is an obelisk *in* the city center.' (Có một obelisk ở trung tâm thành phố.), 'The obelisk is located *near* the river.' (Obelisk nằm gần sông.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + obelisk
  • tall a tall obelisk
    (một đài kỷ niệm cao)
  • ancient an ancient obelisk
    (một đài kỷ niệm cổ đại)
  • granite a granite obelisk
    (một đài kỷ niệm bằng đá granite)
  • Egyptian an Egyptian obelisk
    (một đài kỷ niệm Ai Cập)
  • monumental a monumental obelisk
    (một đài kỷ niệm hoành tráng)
Verb + obelisk
  • erect erect an obelisk
    (dựng một đài kỷ niệm)
  • build build an obelisk
    (xây dựng một đài kỷ niệm)
  • carve carve an obelisk
    (chạm khắc một đài kỷ niệm)
  • dedicate dedicate an obelisk
    (khánh thành/dành tặng một đài kỷ niệm)
Obelisk + Noun/Prepositional Phrase
  • Luxor the Luxor Obelisk
    (Đài kỷ niệm Luxor)
  • Washington the Washington Monument obelisk
    (Đài tưởng niệm Washington)
  • square obelisk in the square
    (đài kỷ niệm ở quảng trường)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

obelisk

noun
Lật mặt

Một tượng đài cao, hẹp, có bốn mặt, thuôn nhọn về phía trên và kết thúc bằng một hình dạng giống như kim tự tháp.

"The ancient Egyptians erected obelisks to honor their gods."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Although the obelisk stood tall for centuries, it eventually showed signs of weathering.
Mặc dù cột đá obelisk đứng sừng sững hàng thế kỷ, cuối cùng nó cũng xuất hiện dấu hiệu bị phong hóa.
Phủ định
Unless the museum reinforces it, the obelisk will not withstand another earthquake.
Trừ khi bảo tàng gia cố nó, cột đá obelisk sẽ không thể chịu đựng thêm một trận động đất nào nữa.
Nghi vấn
If we restore the carvings on the obelisk, will it become a more popular tourist attraction?
Nếu chúng ta phục hồi các hình chạm khắc trên cột đá obelisk, liệu nó có trở thành một điểm thu hút khách du lịch nổi tiếng hơn không?

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you visit Egypt, you will see the magnificent obelisk.
Nếu bạn đến thăm Ai Cập, bạn sẽ thấy obelisk tráng lệ.
Phủ định
If it doesn't rain, we won't need to seek shelter near the obelisk.
Nếu trời không mưa, chúng ta sẽ không cần tìm chỗ trú gần obelisk.
Nghi vấn
Will the tourists take photos if they see the obelisk in the city square?
Liệu khách du lịch có chụp ảnh nếu họ thấy obelisk ở quảng trường thành phố không?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The ancient city had a tall obelisk.
Thành phố cổ có một cột đá obelisk cao lớn.
Phủ định
Isn't that an obelisk in the town square?
Đó không phải là một cột đá obelisk ở quảng trường thị trấn sao?
Nghi vấn
Is that structure an obelisk or a monument?
Cấu trúc đó là một cột đá obelisk hay một tượng đài?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "obelisk".

Biểu tượng Ai Cập cổ đại

Obelisk ban đầu là những tượng đài lớn được người Ai Cập cổ đại xây dựng để tôn vinh thần Mặt Trời Ra và thể hiện quyền lực của Pharaoh. Chúng thường được đặt trước các đền thờ và được chạm khắc chữ tượng hình (hieroglyphics) mô tả các sự kiện lịch sử hoặc nghi lễ.

Vật phẩm chiến lợi phẩm và kỷ niệm

Nhiều obelisk Ai Cập cổ đại đã được di dời đến các thành phố lớn trên thế giới như Rome, Paris, London và New York. Chúng trở thành những vật phẩm chiến lợi phẩm từ chiến tranh hoặc biểu tượng ngoại giao. Ngày nay, obelisk vẫn được xây dựng mới như những đài kỷ niệm hiện đại để tưởng nhớ sự kiện hoặc cá nhân quan trọng.