(Top Banner Ad)
stereotype threat
C1
noun C1 Tâm lý học, Xã hội học, Giáo dục

stereotype threat

UK: /ˈsteriəˌtaɪp θret/ • US: /ˈsteriəˌtaɪp θret/

Nghĩa tiếng Việt

sự đe dọa bởi định kiến áp lực định kiến nguy cơ bị đánh giá theo định kiến
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The risk of confirming negative stereotypes about an individual's racial, ethnic, gender, or cultural group, which can lead to impaired performance.

Vietnamese Meaning

Nguy cơ xác nhận những định kiến tiêu cực về chủng tộc, dân tộc, giới tính hoặc nhóm văn hóa của một cá nhân, dẫn đến suy giảm hiệu suất.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Studies have shown that stereotype threat can negatively impact the performance of students on standardized tests."

    "Các nghiên cứu đã chỉ ra rằng sự đe dọa bởi định kiến có thể ảnh hưởng tiêu cực đến hiệu suất của học sinh trong các bài kiểm tra tiêu chuẩn."

  • "The researchers investigated the effect of stereotype threat on women's math performance."

    "Các nhà nghiên cứu đã điều tra ảnh hưởng của sự đe dọa bởi định kiến đối với hiệu suất toán học của phụ nữ."

  • "Addressing stereotype threat is crucial for promoting equity in education."

    "Giải quyết sự đe dọa bởi định kiến là rất quan trọng để thúc đẩy sự công bằng trong giáo dục."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun stereotype Khuôn mẫu, định kiến
Verb to stereotype Định kiến, gán ghép theo khuôn mẫu
Adjective stereotypical Mang tính khuôn mẫu, rập khuôn
Noun threat Mối đe dọa
Verb to threaten Đe dọa, hăm dọa
Adjective threatening Đe dọa, mang tính đe dọa

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Xã hội học, Giáo dục

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
stereos (rắn chắc), typos (ấn tượng)
French
stéréotype
English
stereotype (khuôn mẫu)
Old English
þreat (áp lực, đe dọa)
English
threat (mối đe dọa)
English (1990s)
stereotype threat (ghép từ và định nghĩa bởi Steele & Aronson)

Nguồn gốc của 'stereotype threat'

Thuật ngữ 'stereotype threat' (mối đe dọa khuôn mẫu) là một khái niệm hiện đại trong tâm lý học xã hội. Từ 'stereotype' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp ('stereos' nghĩa là rắn chắc, 'typos' nghĩa là ấn tượng), sau đó đi vào tiếng Pháp và tiếng Anh để chỉ một hình ảnh hoặc niềm tin cố định về một nhóm người. Từ 'threat' (đe dọa) đến từ tiếng Anh cổ 'þreat', có nghĩa là áp lực hoặc mối nguy hiểm. Thuật ngữ 'stereotype threat' được các nhà nghiên cứu Claude Steele và Joshua Aronson đặt ra vào những năm 1990 để mô tả nỗi lo lắng hoặc sự căng thẳng mà một người cảm thấy khi họ có nguy cơ xác nhận một khuôn mẫu tiêu cực về nhóm của mình.

Usage Note

Stereotype threat không phải là bản thân định kiến, mà là sự lo lắng và áp lực mà một người cảm thấy khi họ có nguy cơ bị đánh giá hoặc hành xử theo những định kiến tiêu cực về nhóm của họ. Nó khác với phân biệt đối xử (discrimination), là hành động cụ thể dựa trên định kiến. Cần phân biệt với 'self-fulfilling prophecy' (tiên đoán tự ứng nghiệm), mặc dù có liên quan, stereotype threat nhấn mạnh yếu tố lo lắng và áp lực hơn.

Prepositions

of in

'Threat of' thường đi kèm để chỉ nguy cơ của một điều gì đó ('threat of confirming negative stereotypes'). 'Threat in' ít phổ biến hơn nhưng có thể dùng trong ngữ cảnh rộng hơn ('the threat in this situation comes from...').

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + stereotype threat
  • experience experience stereotype threat
    (trải nghiệm mối đe dọa khuôn mẫu)
  • alleviate alleviate stereotype threat
    (làm giảm/giảm nhẹ mối đe dọa khuôn mẫu)
  • combat combat stereotype threat
    (chống lại mối đe dọa khuôn mẫu)
  • suffer from suffer from stereotype threat
    (chịu đựng mối đe dọa khuôn mẫu)
Prepositional Phrases / Noun + stereotype threat
  • under under stereotype threat
    (trong tình trạng bị đe dọa khuôn mẫu)
  • vulnerable to vulnerable to stereotype threat
    (dễ bị tổn thương bởi mối đe dọa khuôn mẫu)
  • impact of impact of stereotype threat
    (tác động của mối đe dọa khuôn mẫu)

Idioms

  • to mitigate stereotype threat

    làm giảm/giảm thiểu mối đe dọa khuôn mẫu

    "Educators often seek strategies to mitigate stereotype threat in the classroom."

    (Các nhà giáo dục thường tìm kiếm các chiến lược để giảm thiểu mối đe dọa khuôn mẫu trong lớp học.)

  • the effects of stereotype threat

    các tác động của mối đe dọa khuôn mẫu

    "Research has extensively documented the effects of stereotype threat on academic performance."

    (Nghiên cứu đã ghi lại một cách sâu rộng các tác động của mối đe dọa khuôn mẫu lên hiệu suất học tập.)

  • stereotype threat intervention

    biện pháp can thiệp/khắc phục mối đe dọa khuôn mẫu

    "A simple mindset intervention can serve as an effective stereotype threat intervention."

    (Một biện pháp can thiệp tư duy đơn giản có thể đóng vai trò là một biện pháp khắc phục mối đe dọa khuôn mẫu hiệu quả.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

stereotype threat

noun
Lật mặt

Nguy cơ xác nhận những định kiến tiêu cực về chủng tộc, dân tộc, giới tính hoặc nhóm văn hóa của một cá nhân, dẫn đến suy giảm hiệu suất.

"Studies have shown that stereotype threat can negatively impact the performance of students on standardized tests."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "stereotype threat".

Người tiên phong và nghiên cứu ban đầu

Khái niệm 'stereotype threat' được nhà tâm lý học xã hội Claude Steele và Joshua Aronson giới thiệu vào giữa những năm 1990. Nghiên cứu ban đầu của họ chủ yếu tập trung vào việc mối đe dọa này ảnh hưởng như thế nào đến thành tích học tập của sinh viên người Mỹ gốc Phi trong các bài kiểm tra tiêu chuẩn hóa, cho thấy rằng nỗi lo sợ bị xác nhận khuôn mẫu tiêu cực có thể làm giảm hiệu suất, ngay cả khi người đó có năng lực.

Ảnh hưởng đa dạng

Mặc dù ban đầu được nghiên cứu trong bối cảnh chủng tộc và giới tính, 'stereotype threat' đã được chứng minh là ảnh hưởng đến nhiều nhóm khác nhau. Ví dụ, phụ nữ trong các lĩnh vực STEM (Khoa học, Công nghệ, Kỹ thuật, Toán học), nam giới trong các ngành học thuật liên quan đến cảm xúc, người lớn tuổi trong các nhiệm vụ liên quan đến trí nhớ, hoặc những người có xuất thân kinh tế xã hội thấp trong môi trường học thuật đều có thể trải nghiệm mối đe dọa này. Nó nhấn mạnh tầm quan trọng của môi trường và nhận thức xã hội đối với hiệu suất và hạnh phúc của cá nhân.