(Top Banner Ad)
stewed
B1
Tính từ B1 Ẩm thực

stewed

UK: /stjuːd/ • US: /stuːd/

Nghĩa tiếng Việt

hầm kho om
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Cooked slowly in a closed dish in liquid.

Vietnamese Meaning

Được nấu chậm trong một nồi kín có chất lỏng (hầm, kho).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The stewed apples were delicious with cinnamon."

    "Táo hầm rất ngon khi có quế."

  • "She stewed the rhubarb with apples."

    "Cô ấy đã hầm cây đại hoàng với táo."

  • "Stewed fruit is a healthy dessert."

    "Hoa quả hầm là một món tráng miệng tốt cho sức khỏe."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb stew Hầm, ninh (thức ăn); nóng lòng, lo lắng
Noun stew Món hầm; tình trạng lo lắng
Noun stewpot Nồi hầm
Adjective stewing Đang hầm (chỉ quá trình, ví dụ: 'stewing beef' - thịt bò để hầm)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Ẩm thực

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
estuve
Middle English
stewen
English
stew
English
stewed

Từ Bồn Tắm Nóng Đến Món Hầm

Từ 'stewed' có nguồn gốc từ từ 'estuve' trong tiếng Pháp cổ, có nghĩa là 'nhà tắm nóng' hoặc 'phòng tắm hơi'. Ban đầu, động từ 'estuver' được dùng để chỉ việc tắm trong nước nóng hoặc sưởi ấm từ từ. Sau này, ý nghĩa 'nấu chậm' hoặc 'hầm' được phát triển, có lẽ do liên tưởng đến quá trình làm nóng hoặc nấu ăn từ từ trong môi trường kín và ẩm ướt, tương tự như một phòng tắm hơi. Đến thế kỷ 14, từ này được tiếng Anh mượn và dùng để chỉ phương pháp nấu chín thức ăn trong chất lỏng ở nhiệt độ thấp trong thời gian dài.

Usage Note

Tính từ 'stewed' mô tả trạng thái của thực phẩm đã được nấu bằng phương pháp hầm hoặc kho. Quá trình này diễn ra chậm rãi, thường với lửa nhỏ, để thực phẩm mềm và thấm đều gia vị. Khác với 'boiled' (luộc) mà thực phẩm ngập trong nước sôi, 'stewed' thường có lượng chất lỏng ít hơn, đủ để giữ ẩm và tạo thành nước sốt đậm đà.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Noun
  • apples stewed apples
    (táo hầm)
  • fruit stewed fruit
    (hoa quả hầm)
  • prunes stewed prunes
    (mận khô hầm)
  • beef stewed beef
    (thịt bò hầm)
  • lamb stewed lamb
    (thịt cừu hầm)
  • vegetables stewed vegetables
    (rau củ hầm)

Idioms

  • in a stew

    Đang trong tình trạng lo lắng, bồn chồn (thường về một vấn đề nào đó)

    "He's been in a real stew ever since he lost his keys."

    (Anh ấy đã rất lo lắng kể từ khi làm mất chìa khóa.)

  • stew in one's own juice

    Tự chịu hậu quả do mình gây ra; tự dằn vặt trong lo lắng hoặc hối tiếc

    "Let him stew in his own juice for a while; maybe he'll learn his lesson."

    (Cứ để anh ta tự chịu hậu quả một thời gian đi; có lẽ anh ta sẽ học được bài học.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

stewed

Tính từ
Lật mặt

Được nấu chậm trong một nồi kín có chất lỏng (hầm, kho).

"The stewed apples were delicious with cinnamon."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "stewed".

Món Hầm: Biểu Tượng Của Sự Ấm Áp và Chia Sẻ

Món hầm (stew) là một món ăn phổ biến ở nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong những tháng lạnh. Nó thường được coi là 'comfort food' – món ăn mang lại cảm giác dễ chịu, ấm áp và thân thuộc. Việc nấu món hầm thường đòi hỏi thời gian dài, nhưng lại mang đến hương vị đậm đà và thường được dùng để chia sẻ trong các bữa ăn gia đình hoặc cộng đồng, biểu trưng cho sự ấm cúng và gắn kết.

Phương Pháp Nấu Chậm và Dinh Dưỡng

Phương pháp 'stewing' (hầm, ninh) không chỉ tạo ra các món ăn ngon mà còn giúp giữ lại được nhiều chất dinh dưỡng trong thực phẩm. Nấu chậm giúp thịt mềm tan, rau củ thấm vị và nước dùng trở nên sánh đậm. Đây là một phương pháp nấu ăn truyền thống, được đánh giá cao vì khả năng biến những nguyên liệu đơn giản thành món ăn phong phú và bổ dưỡng, đặc biệt phù hợp cho bữa ăn mùa đông.