(Top Banner Ad)
simmered
B1
Tính từ B1 Ẩm thực

simmered

UK: /ˈsɪm.əd/ • US: /ˈsɪm.ɚd/

Nghĩa tiếng Việt

đã ninh hầm nhỏ lửa
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

(of food) cooked slowly at a temperature slightly below boiling.

Vietnamese Meaning

(thức ăn) được nấu chậm ở nhiệt độ thấp hơn điểm sôi một chút.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The simmered tomatoes created a rich, deep sauce."

    "Những quả cà chua ninh đã tạo ra một loại sốt đậm đà và phong phú."

  • "The simmered beef was incredibly tender."

    "Thịt bò ninh rất mềm."

  • "She added the simmered vegetables to the soup."

    "Cô ấy thêm rau củ đã ninh vào súp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb simmer sôi liu riu, hầm nhỏ lửa (ở nhiệt độ ngay dưới điểm sôi); (nghĩa bóng) âm ỉ, nung nấu (về cảm xúc)
Noun simmering sự sôi liu riu, quá trình hầm; (nghĩa bóng) sự âm ỉ, sự nung nấu (dạng danh động từ)
Adjective simmering đang sôi liu riu; (nghĩa bóng) đang âm ỉ, đang nung nấu (về cảm xúc, vấn đề)
Adjective simmered đã được hầm nhỏ lửa, đã được nấu sôi liu riu

Synonyms

Related Words

Subject Area

Ẩm thực

Etymology (Nguồn gốc)

Imitative
sound of gentle boiling/sizzling
English
simmer (v.) (1670s)

Nguồn gốc âm thanh

Từ 'simmer' ra đời vào khoảng những năm 1670, được cho là có nguồn gốc từ việc mô phỏng âm thanh 'xì xèo' hoặc 'lục bục' nhẹ nhàng của chất lỏng khi sôi ở nhiệt độ thấp, ngay dưới điểm sôi. Nó gợi lên hình ảnh một thứ gì đó đang được nấu chín từ từ, nhẹ nhàng, không sôi sùng sục, và vì vậy nó được dùng để miêu tả trạng thái này.

Usage Note

"Simmered" là dạng quá khứ phân từ của động từ "simmer", được sử dụng như một tính từ để mô tả món ăn đã được nấu theo phương pháp ninh (simmering). Phương pháp này giữ cho thực phẩm mềm và thấm đều gia vị. Khác với "boiled" (luộc), "simmered" nhấn mạnh việc nấu ở nhiệt độ thấp hơn để tránh làm thực phẩm bị nát.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverbial Modifier + simmered (forming a descriptive participle/adjective)
  • gently gently simmered
    (được hầm nhỏ lửa nhẹ nhàng)
  • slowly slowly simmered
    (được hầm từ từ)
  • long- long-simmered (stew/sauce)
    ((món hầm/nước sốt) đã được hầm lâu)
Noun + simmered (as a descriptive adjective)
  • fruit simmered fruit
    (trái cây hầm)
  • vegetables simmered vegetables
    (rau củ hầm)
  • sauce simmered sauce
    (nước sốt đã được hầm)
Simmered + Prepositional Phrase
  • in simmered in wine
    (được hầm trong rượu vang)
  • for simmered for hours
    (được hầm trong nhiều giờ)

Idioms

  • Things have simmered down.

    Mọi việc đã lắng xuống/yên ắng trở lại (sau một thời gian căng thẳng, tức giận hoặc hỗn loạn).

    "After the initial chaos, things have simmered down and everyone is back to work."

    (Sau sự hỗn loạn ban đầu, mọi việc đã lắng xuống và mọi người đã trở lại làm việc.)

  • A long-simmered anger/resentment/tension.

    Sự tức giận/oán giận/căng thẳng đã âm ỉ, nung nấu bấy lâu.

    "The long-simmered resentment among the team members finally led to a serious conflict."

    (Sự oán giận âm ỉ bấy lâu giữa các thành viên trong nhóm cuối cùng đã dẫn đến một xung đột nghiêm trọng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

simmered

Tính từ
Lật mặt

(thức ăn) được nấu chậm ở nhiệt độ thấp hơn điểm sôi một chút.

"The simmered tomatoes created a rich, deep sauce."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The sauce is simmered gently to enhance its flavor.
Nước sốt được ninh nhỏ lửa một cách nhẹ nhàng để tăng hương vị.
Phủ định
The stew was not simmered long enough, so the vegetables are still hard.
Món hầm không được ninh đủ lâu, vì vậy rau vẫn còn cứng.
Nghi vấn
Will the soup be simmered until it thickens?
Liệu món súp có được ninh cho đến khi nó đặc lại không?

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She has been simmering the sauce for hours, hoping to achieve the perfect flavor.
Cô ấy đã ninh nước sốt hàng giờ, hy vọng đạt được hương vị hoàn hảo.
Phủ định
They haven't been simmering the stew long enough; it still tastes bland.
Họ đã không ninh món hầm đủ lâu; nó vẫn có vị nhạt nhẽo.
Nghi vấn
Has he been simmering that broth all day?
Có phải anh ấy đã ninh nước dùng đó cả ngày không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "simmered".

Nghệ thuật nấu ăn chậm và ẩm thực truyền thống

Kỹ thuật 'simmering' (hầm nhỏ lửa) là một yếu tố cốt lõi trong nhiều nền văn hóa ẩm thực trên thế giới, đặc biệt là với các món hầm, súp, và nước sốt. Nó biểu trưng cho sự kiên nhẫn và thời gian cần thiết để các hương vị hòa quyện sâu sắc, tạo ra những món ăn đậm đà, bổ dưỡng. Các món ăn được 'simmered' thường được xem là 'comfort food' (món ăn an ủi) gợi nhớ về gia đình, truyền thống và những bữa ăn sum vầy.

Ẩn dụ về cảm xúc và xã hội

Trong tiếng Anh, 'simmered' không chỉ giới hạn trong ẩm thực mà còn được sử dụng rộng rãi như một ẩn dụ mạnh mẽ cho cảm xúc hoặc tình huống xã hội. Giống như món ăn hầm, cảm xúc như tức giận, oán giận, hoặc căng thẳng có thể 'simmer' (âm ỉ, nung nấu) trong một thời gian dài trước khi bùng phát. Ngược lại, một tình huống căng thẳng có thể 'simmer down' (lắng xuống, dịu đi) sau khi cao trào. Điều này phản ánh cách người nói tiếng Anh thường hình dung sự phát triển và biến đổi của trạng thái nội tâm và xã hội một cách tinh tế.