(Top Banner Ad)
boiled
A2
Tính từ A2 Ẩm thực

boiled

UK: /bɔɪld/ • US: /bɔɪld/

Nghĩa tiếng Việt

luộc đã luộc
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Cooked in boiling water.

Vietnamese Meaning

Được nấu trong nước sôi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We had boiled potatoes for dinner."

    "Chúng tôi đã ăn khoai tây luộc cho bữa tối."

  • "She gave me a boiled sweet."

    "Cô ấy cho tôi một viên kẹo cứng."

  • "Boiled cabbage has an unpleasant smell."

    "Bắp cải luộc có mùi khó chịu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb boil đun sôi, luộc
Noun boiler nồi hơi, bình đun nước
Adjective boiling đang sôi, nóng như thiêu
Adjective unboiled chưa đun sôi, chưa tiệt trùng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ẩm thực

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*beu-
Latin
bullīre
Old French
boillir
Middle English
boillen

Từ Bong Bóng đến Sôi

Từ 'boil' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'bullīre', có nghĩa là 'sủi bọt' hoặc 'nổi bong bóng'. Hãy tưởng tượng một nồi nước nóng: những bong bóng nhỏ xuất hiện trước, rồi lớn dần và vỡ tung trên bề mặt. Hình ảnh trực quan này chính là gốc rễ của từ 'boil' mà chúng ta dùng ngày nay để miêu tả hành động đun sôi.

Usage Note

Thường được dùng để mô tả thực phẩm đã được nấu chín bằng cách luộc. Nó nhấn mạnh phương pháp nấu ăn hơn là trạng thái cuối cùng của món ăn (ví dụ: 'boiled eggs' khác với 'fried eggs').

Collocations (Từ đi kèm)

boiled + Noun
  • egg boiled egg
    (trứng luộc)
  • potatoes boiled potatoes
    (khoai tây luộc)
  • water boiled water
    (nước đun sôi)
  • vegetables boiled vegetables
    (rau củ luộc)
Adverb + boiled
  • hard hard-boiled egg
    (trứng luộc chín kỹ)
  • soft soft-boiled egg
    (trứng luộc lòng đào)
  • freshly freshly boiled water
    (nước vừa mới đun sôi)

Idioms

  • to be boiled down to

    được tóm gọn / cô đọng lại thành

    "The whole complex argument can be boiled down to one simple question."

    (Toàn bộ lập luận phức tạp có thể được tóm gọn lại thành một câu hỏi đơn giản.)

  • hard-boiled (person)

    cứng rắn, chai sạn, ít cảm xúc (chỉ người)

    "He plays a hard-boiled detective who doesn't trust anyone."

    (Anh ấy đóng vai một thám tử cứng rắn, người không tin tưởng bất kỳ ai.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

boiled

Tính từ
Lật mặt

Được nấu trong nước sôi.

"We had boiled potatoes for dinner."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She ate the boiled eggs for breakfast.
Cô ấy đã ăn trứng luộc vào bữa sáng.
Phủ định
I didn't like the boiled vegetables.
Tôi không thích rau luộc.
Nghi vấn
Have you ever boiled an egg?
Bạn đã bao giờ luộc trứng chưa?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The eggs are boiled for breakfast.
Trứng được luộc cho bữa sáng.
Phủ định
The eggs are not boiled yet.
Trứng vẫn chưa được luộc.
Nghi vấn
Are the eggs boiled?
Trứng đã được luộc chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "boiled".

Trứng Luộc và 'Những người lính' cho Bữa Sáng

Ở Anh và nhiều nước châu Âu, trứng luộc lòng đào (soft-boiled egg) là một món ăn sáng phổ biến. Món này thường được ăn kèm với 'soldiers' - những dải bánh mì nướng được cắt dài để chấm vào lòng đỏ trứng. Đây là một hình ảnh bữa sáng ấm cúng và truyền thống.

Bữa Tối Luộc Kiểu Truyền Thống

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, 'bữa tối luộc' (boiled dinner) là một món ăn truyền thống, đặc biệt vào mùa lạnh. Ví dụ như món 'New England Boiled Dinner' của Mỹ hay món thịt lợn muối luộc với bắp cải của Ireland. Đây là những bữa ăn đơn giản, thịnh soạn, dùng phương pháp luộc để nấu chín từ từ thịt và rau củ trong cùng một nồi.