stiffly
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
In a stiff manner; without bending easily.
Vietnamese Meaning
Một cách cứng nhắc; không dễ uốn cong.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She smiled stiffly at her boss."
"Cô ấy gượng gạo cười với ông chủ."
-
"He walked stiffly after the accident."
"Anh ấy bước đi một cách cứng nhắc sau tai nạn."
-
"The actor delivered his lines stiffly."
"Diễn viên đọc lời thoại một cách gượng gạo."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được sử dụng để mô tả cách di chuyển, hành xử, hoặc nói chuyện một cách gượng gạo, thiếu tự nhiên, hoặc trịnh trọng quá mức. So với 'rigidly' mang tính chất tuyệt đối (hoàn toàn không linh hoạt), 'stiffly' cho thấy sự thiếu linh hoạt nhưng vẫn có thể có một chút chuyển động.
Mô tả cách một người hành động theo một quy tắc, hoặc quy ước một cách nghiêm ngặt. Thường thể hiện sự thiếu thoải mái hoặc tự nhiên trong tình huống xã hội.
Collocations (Từ đi kèm)
-
walk walk stiffly (đi một cách cứng nhắc/khó khăn)
-
bow bow stiffly (cúi chào một cách trang trọng/cứng nhắc)
-
reply reply stiffly (trả lời một cách cộc lốc/thiếu thiện chí/cứng nhắc)
-
sit sit stiffly (ngồi một cách thẳng đơ/cứng nhắc)
-
speak speak stiffly (nói một cách cứng nhắc/trang trọng quá mức)
Idioms
-
speak stiffly
Nói chuyện một cách cứng nhắc, cộc lốc hoặc không thân thiện, thường do thiếu thoải mái hoặc cố gắng giữ vẻ nghiêm trang.
"He always speaks stiffly to his superiors, never relaxing."
(Anh ấy luôn nói chuyện cứng nhắc với cấp trên, không bao giờ thư giãn.)
-
bow stiffly
Cúi chào một cách trang trọng nhưng có vẻ không thoải mái hoặc không muốn, thể hiện sự cứng nhắc trong phong thái.
"She bowed stiffly and left the room without another word."
(Cô ấy cúi chào một cách cứng nhắc rồi rời khỏi phòng mà không nói thêm lời nào.)
-
move stiffly
Di chuyển một cách cứng nhắc, khó khăn, thường do đau nhức, tuổi tác hoặc thiếu tự nhiên.
"After the long flight, he moved stiffly as he got off the plane."
(Sau chuyến bay dài, anh ấy di chuyển một cách cứng nhắc khi xuống máy bay.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
stiffly
adverbMột cách cứng nhắc; không dễ uốn cong.
"She smiled stiffly at her boss."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "stiffly".
