(Top Banner Ad)
stiffly
B2
adverb B2 Chung

stiffly

UK: /ˈstɪf.li/ • US: /ˈstɪf.li/

Nghĩa tiếng Việt

cứng nhắc gượng gạo trang trọng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In a stiff manner; without bending easily.

Vietnamese Meaning

Một cách cứng nhắc; không dễ uốn cong.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She smiled stiffly at her boss."

    "Cô ấy gượng gạo cười với ông chủ."

  • "He walked stiffly after the accident."

    "Anh ấy bước đi một cách cứng nhắc sau tai nạn."

  • "The actor delivered his lines stiffly."

    "Diễn viên đọc lời thoại một cách gượng gạo."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective stiff Cứng nhắc, khó uốn, cứng đơ; trang trọng, nghiêm nghị
Noun stiff Người hoặc vật cứng nhắc; xác chết (thông tục)
Verb stiffen Làm cứng lại, trở nên cứng nhắc, làm cho khó khăn hơn
Noun stiffness Sự cứng nhắc, sự cứng đơ; sự trang trọng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

English
stiffly
Old English
stīf
Proto-Germanic
*stīfaz
Proto-Indo-European
*steip-

Từ sự rắn rỏi đến dáng vẻ cứng nhắc

'Stiffly' xuất phát từ tính từ 'stiff' trong tiếng Anh cổ, mang nghĩa 'rắn, cứng, vững chắc'. Ban đầu, nó mô tả sự cứng cáp về thể chất. Khi thêm hậu tố '-ly' tạo thành trạng từ 'stiffly', nghĩa của từ mở rộng ra để chỉ cách thức hành động hoặc cử chỉ thiếu tự nhiên, cứng nhắc, có thể do sự ngượng nghịu, thiếu linh hoạt hoặc quá trang trọng.

Usage Note

Thường được sử dụng để mô tả cách di chuyển, hành xử, hoặc nói chuyện một cách gượng gạo, thiếu tự nhiên, hoặc trịnh trọng quá mức. So với 'rigidly' mang tính chất tuyệt đối (hoàn toàn không linh hoạt), 'stiffly' cho thấy sự thiếu linh hoạt nhưng vẫn có thể có một chút chuyển động.
Mô tả cách một người hành động theo một quy tắc, hoặc quy ước một cách nghiêm ngặt. Thường thể hiện sự thiếu thoải mái hoặc tự nhiên trong tình huống xã hội.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + stiffly
  • walk walk stiffly
    (đi một cách cứng nhắc/khó khăn)
  • bow bow stiffly
    (cúi chào một cách trang trọng/cứng nhắc)
  • reply reply stiffly
    (trả lời một cách cộc lốc/thiếu thiện chí/cứng nhắc)
  • sit sit stiffly
    (ngồi một cách thẳng đơ/cứng nhắc)
  • speak speak stiffly
    (nói một cách cứng nhắc/trang trọng quá mức)

Idioms

  • speak stiffly

    Nói chuyện một cách cứng nhắc, cộc lốc hoặc không thân thiện, thường do thiếu thoải mái hoặc cố gắng giữ vẻ nghiêm trang.

    "He always speaks stiffly to his superiors, never relaxing."

    (Anh ấy luôn nói chuyện cứng nhắc với cấp trên, không bao giờ thư giãn.)

  • bow stiffly

    Cúi chào một cách trang trọng nhưng có vẻ không thoải mái hoặc không muốn, thể hiện sự cứng nhắc trong phong thái.

    "She bowed stiffly and left the room without another word."

    (Cô ấy cúi chào một cách cứng nhắc rồi rời khỏi phòng mà không nói thêm lời nào.)

  • move stiffly

    Di chuyển một cách cứng nhắc, khó khăn, thường do đau nhức, tuổi tác hoặc thiếu tự nhiên.

    "After the long flight, he moved stiffly as he got off the plane."

    (Sau chuyến bay dài, anh ấy di chuyển một cách cứng nhắc khi xuống máy bay.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

stiffly

adverb
Lật mặt

Một cách cứng nhắc; không dễ uốn cong.

"She smiled stiffly at her boss."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "stiffly".

Ngôn ngữ cơ thể và sự trang trọng

Trong văn hóa phương Tây, hành động 'stiffly' (cứng nhắc) thường gợi lên hình ảnh của sự trang trọng, nghiêm túc hoặc thậm chí là sự khó chịu, thiếu thoải mái trong một tình huống xã hội. Một người cúi chào 'stiffly' có thể đang thể hiện sự tôn trọng nhưng cũng có thể ngụ ý sự xa cách hoặc thiếu thân mật. Ngược lại với 'stiffly' là sự thư thái, tự nhiên, thường được coi là dấu hiệu của sự cởi mở và thoải mái trong giao tiếp.

Sự cứng nhắc thể chất và tinh thần

Khái niệm 'stiffly' không chỉ áp dụng cho cử động thể chất (như cử động cứng nhắc do đau cơ) mà còn cho thái độ tinh thần. Một người cư xử 'stiffly' có thể bị coi là thiếu linh hoạt, khó thích nghi hoặc quá tuân thủ các quy tắc xã hội, đôi khi dẫn đến việc bỏ lỡ cơ hội thể hiện cảm xúc chân thật hoặc tạo dựng các mối quan hệ sâu sắc hơn.