(Top Banner Ad)
stillbirth rate
C1
danh từ C1 Y học, Dân số học

stillbirth rate

UK: /ˈstɪlbɜːθ reɪt/ • US: /ˈstɪlbɜːrθ reɪt/

Nghĩa tiếng Việt

tỷ lệ thai chết lưu tỉ lệ thai chết lưu
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The number of stillbirths per 1,000 total births (live births plus stillbirths) in a given population during a specified period.

Vietnamese Meaning

Tỷ lệ thai chết lưu trên 1.000 ca sinh (bao gồm cả sinh sống và thai chết lưu) trong một quần thể nhất định trong một khoảng thời gian cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The stillbirth rate in the region has decreased significantly over the past decade due to improved prenatal care."

    "Tỷ lệ thai chết lưu trong khu vực đã giảm đáng kể trong thập kỷ qua nhờ cải thiện chăm sóc trước sinh."

  • "Studies show a correlation between poverty and high stillbirth rates."

    "Các nghiên cứu cho thấy mối tương quan giữa nghèo đói và tỷ lệ thai chết lưu cao."

  • "Efforts are being made to reduce the stillbirth rate through better antenatal screening."

    "Những nỗ lực đang được thực hiện để giảm tỷ lệ thai chết lưu thông qua việc sàng lọc trước sinh tốt hơn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun stillbirth thai chết lưu
Adjective stillborn (đứa bé) bị chết lưu
Noun rate tỷ lệ, mức độ
Verb rate đánh giá, xếp hạng
Noun rating sự xếp hạng, chỉ số

Related Words

Subject Area

Y học, Dân số học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*stel-
Old English
still
Proto-Indo-European
*bʰer-
Old English
byrth
Old French
rate
English (19th century)
stillbirth
Modern English
stillbirth rate

Nguồn gốc của 'stillbirth'

Từ 'stillbirth' là một từ ghép trong tiếng Anh. 'Still' có nghĩa là 'tĩnh lặng, không chuyển động', và 'birth' có nghĩa là 'sự ra đời'. Khi ghép lại, nó mô tả một em bé được sinh ra nhưng không có dấu hiệu của sự sống. Thêm 'rate' (tỷ lệ) vào sau để tạo thành 'stillbirth rate' là một thuật ngữ thống kê dùng để đo lường tần suất xảy ra các trường hợp này.

Usage Note

"Stillbirth rate" là một chỉ số quan trọng trong y tế công cộng, cho thấy chất lượng chăm sóc sức khỏe trước sinh và trong khi sinh. Tỷ lệ này có thể thay đổi đáng kể giữa các quốc gia và các khu vực khác nhau do sự khác biệt về khả năng tiếp cận dịch vụ chăm sóc sức khỏe, điều kiện kinh tế xã hội và các yếu tố môi trường. Cần phân biệt 'stillbirth rate' với 'neonatal mortality rate' (tỷ lệ tử vong sơ sinh) để hiểu rõ hơn về các vấn đề liên quan đến sức khỏe sinh sản.

Prepositions

in of

* in: Dùng để chỉ một khu vực địa lý hoặc một nhóm dân số cụ thể (ví dụ: "The stillbirth rate in developing countries...").
* of: Thường được sử dụng khi nói về bản chất của tỷ lệ (ví dụ: "...a rate of 5 per 1,000 births.")

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + stillbirth rate
  • high high stillbirth rate
    (tỷ lệ thai chết lưu cao)
  • low low stillbirth rate
    (tỷ lệ thai chết lưu thấp)
  • declining declining stillbirth rate
    (tỷ lệ thai chết lưu đang giảm)
  • global global stillbirth rate
    (tỷ lệ thai chết lưu toàn cầu)
Verb + stillbirth rate
  • reduce reduce the stillbirth rate
    (giảm tỷ lệ thai chết lưu)
  • monitor monitor the stillbirth rate
    (giám sát tỷ lệ thai chết lưu)
  • track track the stillbirth rate
    (theo dõi tỷ lệ thai chết lưu)
  • study study the stillbirth rate
    (nghiên cứu tỷ lệ thai chết lưu)
Noun + stillbirth rate
  • causes of causes of stillbirth rate
    (nguyên nhân của tỷ lệ thai chết lưu)
  • reduction in reduction in stillbirth rate
    (sự giảm tỷ lệ thai chết lưu)
  • trends in trends in stillbirth rate
    (xu hướng của tỷ lệ thai chết lưu)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

stillbirth rate

danh từ
Lật mặt

Tỷ lệ thai chết lưu trên 1.000 ca sinh (bao gồm cả sinh sống và thai chết lưu) trong một quần thể nhất định trong một khoảng thời gian cụ thể.

"The stillbirth rate in the region has decreased significantly over the past decade due to improved prenatal care."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "stillbirth rate".

Chỉ số sức khỏe cộng đồng quan trọng

Tỷ lệ thai chết lưu (stillbirth rate) là một chỉ số quan trọng để đánh giá sức khỏe bà mẹ và trẻ em cũng như chất lượng hệ thống y tế của một quốc gia hoặc khu vực. Một tỷ lệ cao có thể cho thấy cần cải thiện dịch vụ chăm sóc sức khỏe thai sản.

Tác động tâm lý và sự hỗ trợ

Việc mất đi một đứa con do thai chết lưu gây ra tác động sâu sắc về mặt cảm xúc đối với cha mẹ và gia đình. Nhiều nền văn hóa và hệ thống y tế hiện nay chú trọng đến việc cung cấp hỗ trợ tâm lý và chăm sóc cho những gia đình trải qua mất mát này.