(Top Banner Ad)
perinatal mortality rate
C1
Danh từ C1 Y học

perinatal mortality rate

UK: /ˌpɛrɪˈneɪtəl mɔːˈtælɪti reɪt/ • US: /ˌpɛrɪˈneɪtəl mɔrˈtælɪti reɪt/

Nghĩa tiếng Việt

tỷ lệ tử vong chu sinh chỉ số tử vong chu sinh
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The number of fetal deaths (at 28 or more weeks of gestation) plus the number of deaths to infants under 7 days of age, per 1,000 live births.

Vietnamese Meaning

Tỷ lệ tử vong chu sinh là số ca tử vong của thai nhi (từ 28 tuần tuổi thai trở lên) cộng với số ca tử vong của trẻ sơ sinh dưới 7 ngày tuổi, tính trên 1.000 ca sinh sống.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The perinatal mortality rate in developing countries is significantly higher than in developed countries."

    "Tỷ lệ tử vong chu sinh ở các nước đang phát triển cao hơn đáng kể so với các nước phát triển."

  • "Reducing the perinatal mortality rate is a key objective of public health programs."

    "Giảm tỷ lệ tử vong chu sinh là một mục tiêu quan trọng của các chương trình y tế công cộng."

  • "Accurate data collection is essential for calculating the perinatal mortality rate."

    "Việc thu thập dữ liệu chính xác là rất cần thiết để tính toán tỷ lệ tử vong chu sinh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective perinatal chu sinh (liên quan đến giai đoạn sinh nở)
Noun mortality sự tử vong, tỷ lệ tử vong
Noun rate tỷ lệ, tốc độ
Adjective postnatal sau sinh
Adjective antenatal trước sinh
Adjective mortal phàm trần, gây chết người
Noun death cái chết, sự qua đời
Verb rate đánh giá, xếp hạng

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
peri-
Latin
natus
Latin
mortalis
Old French
rate

Nguồn gốc của 'chu sinh' và 'tử vong'

Cụm từ 'perinatal mortality rate' là sự kết hợp của các gốc từ Latin và Hy Lạp. 'Peri-' từ tiếng Hy Lạp có nghĩa là 'xung quanh' hoặc 'gần'. 'Natal' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'natus', nghĩa là 'liên quan đến sự sinh nở'. 'Mortality' (sự tử vong) cũng bắt nguồn từ tiếng Latin 'mortalis' (sự chết chóc). Do đó, 'perinatal mortality' chỉ sự tử vong xảy ra trong giai đoạn xung quanh thời điểm sinh, và 'rate' (tỷ lệ) là để đo lường con số này, thể hiện đây là một chỉ số y tế chuyên biệt.

Usage Note

Tỷ lệ này là một chỉ số quan trọng về sức khỏe bà mẹ và trẻ em, phản ánh chất lượng chăm sóc y tế trước, trong và sau sinh. Nó thường được sử dụng để so sánh sức khỏe sinh sản giữa các quốc gia và khu vực khác nhau. Cần phân biệt với 'infant mortality rate' (tỷ lệ tử vong ở trẻ sơ sinh) vốn tính số trẻ tử vong dưới 1 tuổi.

Prepositions

of in

'of' được sử dụng để chỉ đối tượng hoặc nguyên nhân của tỷ lệ tử vong (ví dụ: tỷ lệ tử vong do dị tật bẩm sinh). 'in' được dùng để chỉ phạm vi địa lý hoặc nhóm dân số mà tỷ lệ được tính (ví dụ: tỷ lệ tử vong chu sinh ở Việt Nam).

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + tỷ lệ tử vong chu sinh
  • reduce reduce the perinatal mortality rate
    (giảm tỷ lệ tử vong chu sinh)
  • lower lower the perinatal mortality rate
    (hạ thấp tỷ lệ tử vong chu sinh)
  • monitor monitor the perinatal mortality rate
    (giám sát tỷ lệ tử vong chu sinh)
  • track track the perinatal mortality rate
    (theo dõi tỷ lệ tử vong chu sinh)
Tính từ + tỷ lệ tử vong chu sinh
  • high a high perinatal mortality rate
    (một tỷ lệ tử vong chu sinh cao)
  • low a low perinatal mortality rate
    (một tỷ lệ tử vong chu sinh thấp)
  • declining a declining perinatal mortality rate
    (một tỷ lệ tử vong chu sinh đang giảm)
  • rising a rising perinatal mortality rate
    (một tỷ lệ tử vong chu sinh đang tăng)

Idioms

  • reduce the perinatal mortality rate

    giảm tỷ lệ tử vong chu sinh

    "New healthcare policies aim to significantly reduce the perinatal mortality rate."

    (Các chính sách y tế mới nhằm mục đích giảm đáng kể tỷ lệ tử vong chu sinh.)

  • factors influencing the perinatal mortality rate

    các yếu tố ảnh hưởng đến tỷ lệ tử vong chu sinh

    "Researchers are studying various factors influencing the perinatal mortality rate in rural areas."

    (Các nhà nghiên cứu đang tìm hiểu nhiều yếu tố ảnh hưởng đến tỷ lệ tử vong chu sinh ở các vùng nông thôn.)

  • global trends in perinatal mortality rate

    xu hướng toàn cầu về tỷ lệ tử vong chu sinh

    "The report highlights global trends in perinatal mortality rate over the last decade."

    (Báo cáo nêu bật các xu hướng toàn cầu về tỷ lệ tử vong chu sinh trong thập kỷ qua.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

perinatal mortality rate

Danh từ
Lật mặt

Tỷ lệ tử vong chu sinh là số ca tử vong của thai nhi (từ 28 tuần tuổi thai trở lên) cộng với số ca tử vong của trẻ sơ sinh dưới 7 ngày tuổi, tính trên 1.000 ca sinh sống.

"The perinatal mortality rate in developing countries is significantly higher than in developed countries."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The perinatal mortality rate is a key indicator of maternal and newborn health.
Tỷ lệ tử vong chu sinh là một chỉ số quan trọng về sức khỏe của mẹ và trẻ sơ sinh.
Phủ định
The perinatal mortality rate is not decreasing as quickly as we had hoped.
Tỷ lệ tử vong chu sinh không giảm nhanh như chúng tôi hy vọng.
Nghi vấn
What is the current perinatal mortality rate in this region?
Tỷ lệ tử vong chu sinh hiện tại ở khu vực này là bao nhiêu?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "perinatal mortality rate".

Chỉ số sức khỏe cộng đồng

Tỷ lệ tử vong chu sinh không chỉ là một con số thống kê đơn thuần; nó là một chỉ số quan trọng phản ánh sức khỏe tổng thể và chất lượng dịch vụ y tế của một cộng đồng hoặc quốc gia. Một tỷ lệ cao thường cảnh báo về những vấn đề trong hệ thống y tế, điều kiện sống, dinh dưỡng và khả năng tiếp cận dịch vụ chăm sóc sức khỏe của phụ nữ mang thai và trẻ sơ sinh. Do đó, việc theo dõi và giảm tỷ lệ này là mục tiêu ưu tiên của nhiều tổ chức y tế và chính phủ trên toàn thế giới nhằm nâng cao sức khỏe cộng đồng.

Mục tiêu phát triển bền vững của Liên Hợp Quốc

Việc giảm tỷ lệ tử vong chu sinh, cùng với tỷ lệ tử vong của bà mẹ và trẻ em dưới 5 tuổi, là một trong những Mục tiêu Phát triển Bền vững (Sustainable Development Goal - SDG) của Liên Hợp Quốc (Mục tiêu 3.2). Mục tiêu này nhấn mạnh tầm quan trọng toàn cầu của việc đảm bảo sức khỏe và phúc lợi cho mọi người ở mọi lứa tuổi, đặc biệt là những đối tượng dễ bị tổn thương nhất, và là thước đo quan trọng cho sự tiến bộ của một quốc gia hướng tới phát triển bền vững.