(Top Banner Ad)
fiscal stimulus
C1
noun C1 Kinh tế học

fiscal stimulus

UK: /ˈfɪskəl ˈstɪmjʊləs/ • US: /ˈfɪskəl ˈstɪmjələs/

Nghĩa tiếng Việt

kích thích tài khóa biện pháp kích cầu tài khóa
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Government spending or tax cuts used to stimulate the economy.

Vietnamese Meaning

Các khoản chi tiêu của chính phủ hoặc cắt giảm thuế được sử dụng để kích thích nền kinh tế.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The government announced a fiscal stimulus package to boost the economy."

    "Chính phủ đã công bố một gói kích thích tài khóa để thúc đẩy nền kinh tế."

  • "The effectiveness of fiscal stimulus is often debated among economists."

    "Tính hiệu quả của kích thích tài khóa thường được tranh luận giữa các nhà kinh tế."

  • "Tax cuts are a common form of fiscal stimulus."

    "Cắt giảm thuế là một hình thức phổ biến của kích thích tài khóa."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adj fiscal thuộc tài chính, thuộc ngân sách
Adv fiscally về mặt tài chính
N fisc ngân khố quốc gia
N stimulus sự kích thích, yếu tố kích thích
V stimulate kích thích, khuyến khích
Adj stimulating có tính kích thích, thú vị
N stimulation sự kích thích, hành động kích thích
N stimulator chất kích thích, người/vật kích thích

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
fiscus
Old French
fiscal
English
fiscal
Latin
stimulus
English
stimulus

Nguồn gốc từ 'Fiscal'

Từ 'fiscal' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'fiscus', ban đầu có nghĩa là 'cái giỏ đan' hoặc 'cái túi tiền'. Sau này, nó phát triển thành nghĩa 'ngân khố công' hoặc 'tài chính nhà nước', bởi vì đó là nơi tiền thuế được thu thập và lưu trữ. Từ 'fiscal' trong tiếng Anh hiện đại vẫn giữ nguyên ý nghĩa liên quan đến chính phủ và tài chính công.

Nguồn gốc từ 'Stimulus'

Từ 'stimulus' cũng bắt nguồn từ tiếng Latin, 'stimulus' có nghĩa là 'cái que chọc', 'cái roi thúc ngựa' hoặc 'sự khích lệ'. Ý tưởng là một cái gì đó thúc đẩy hành động hoặc phản ứng. Trong kinh tế học, nó được dùng để chỉ yếu tố thúc đẩy hoạt động kinh tế.

Sự kết hợp 'Fiscal Stimulus'

Thuật ngữ 'fiscal stimulus' là sự kết hợp của hai từ trên, xuất hiện trong bối cảnh kinh tế học hiện đại. Nó dùng để chỉ các biện pháp mà chính phủ thực hiện (liên quan đến 'fiscal' - tài khóa) để 'stimulate' (kích thích) hoặc thúc đẩy nền kinh tế phát triển, đặc biệt là trong thời kỳ suy thoái.

Usage Note

Fiscal stimulus là một chính sách kinh tế vĩ mô mà chính phủ sử dụng để ngăn chặn hoặc giảm thiểu tác động của suy thoái kinh tế. Nó thường liên quan đến việc tăng chi tiêu công (ví dụ: cho cơ sở hạ tầng, trợ cấp thất nghiệp) hoặc giảm thuế để tăng nhu cầu tổng thể trong nền kinh tế. So với 'monetary stimulus' (kích thích tiền tệ), được thực hiện bởi ngân hàng trung ương thông qua việc giảm lãi suất hoặc các biện pháp nới lỏng định lượng, 'fiscal stimulus' trực tiếp liên quan đến chính sách tài khóa của chính phủ.

Prepositions

for to

‘Fiscal stimulus for’ đề cập đến mục đích của kích thích (ví dụ: 'fiscal stimulus for small businesses'). ‘Fiscal stimulus to’ đề cập đến đối tượng hoặc lĩnh vực được nhắm mục tiêu (ví dụ: 'fiscal stimulus to the housing market').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + fiscal stimulus
  • large large fiscal stimulus
    (kích thích tài khóa quy mô lớn)
  • additional additional fiscal stimulus
    (kích thích tài khóa bổ sung)
  • temporary temporary fiscal stimulus
    (kích thích tài khóa tạm thời)
  • targeted targeted fiscal stimulus
    (kích thích tài khóa có mục tiêu)
Verb + fiscal stimulus
  • implement implement fiscal stimulus
    (thực hiện kích thích tài khóa)
  • provide provide fiscal stimulus
    (cung cấp kích thích tài khóa)
  • inject inject fiscal stimulus
    (bơm kích thích tài khóa)
  • withdraw withdraw fiscal stimulus
    (rút lại kích thích tài khóa)
Fiscal stimulus + Noun
  • package fiscal stimulus package
    (gói kích thích tài khóa)

Idioms

  • unleash fiscal stimulus

    Áp dụng hoặc tung ra các biện pháp kích thích tài khóa một cách mạnh mẽ.

    "In times of recession, governments often unleash fiscal stimulus to boost the economy."

    (Trong thời kỳ suy thoái, các chính phủ thường tung ra các gói kích thích tài khóa để thúc đẩy nền kinh tế.)

  • fiscal stimulus package

    Một tập hợp các biện pháp kích thích tài khóa được chính phủ đề xuất hoặc thực hiện.

    "The government announced a new fiscal stimulus package to combat the economic downturn."

    (Chính phủ đã công bố một gói kích thích tài khóa mới để chống lại suy thoái kinh tế.)

  • withdraw fiscal stimulus

    Ngừng hoặc giảm bớt các biện pháp kích thích tài khóa khi nền kinh tế phục hồi.

    "As the economy recovered, the central bank decided to gradually withdraw fiscal stimulus."

    (Khi nền kinh tế phục hồi, ngân hàng trung ương quyết định dần dần rút lại các biện pháp kích thích tài khóa.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

fiscal stimulus

noun
Lật mặt

Các khoản chi tiêu của chính phủ hoặc cắt giảm thuế được sử dụng để kích thích nền kinh tế.

"The government announced a fiscal stimulus package to boost the economy."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the government implemented a large fiscal stimulus, the economy would recover more quickly.
Nếu chính phủ thực hiện một gói kích thích tài khóa lớn, nền kinh tế sẽ phục hồi nhanh hơn.
Phủ định
If the government didn't rely on fiscal measures, the recession wouldn't be so severe.
Nếu chính phủ không dựa vào các biện pháp tài khóa, cuộc suy thoái sẽ không nghiêm trọng đến vậy.
Nghi vấn
Would the unemployment rate decrease if the central bank launched another fiscal stimulus?
Liệu tỷ lệ thất nghiệp có giảm nếu ngân hàng trung ương tung ra một gói kích thích tài khóa khác không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fiscal stimulus".

Lý thuyết kinh tế Keynes

Kích thích tài khóa là một công cụ chính trong lý thuyết kinh tế Keynes, cho rằng chính phủ nên tăng chi tiêu hoặc giảm thuế để thúc đẩy tổng cầu và đưa nền kinh tế thoát khỏi suy thoái. Đây là một quan điểm đối lập với các trường phái nhấn mạnh thị trường tự do.

Công cụ chống suy thoái toàn cầu

"Kích thích tài khóa" thường được các chính phủ trên thế giới áp dụng trong các cuộc khủng hoảng kinh tế lớn, chẳng hạn như Khủng hoảng tài chính toàn cầu 2008 hoặc đại dịch COVID-19, nhằm mục đích ngăn chặn sự sụp đổ kinh tế và hỗ trợ người dân cùng doanh nghiệp.