fiscal consolidation
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Government policy aimed at reducing budget deficits and debt accumulation.
Vietnamese Meaning
Chính sách của chính phủ nhằm giảm thâm hụt ngân sách và tích lũy nợ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The government announced a fiscal consolidation plan to reduce the national debt."
"Chính phủ đã công bố một kế hoạch củng cố tài chính để giảm nợ quốc gia."
-
"Fiscal consolidation can have negative short-term effects on economic growth."
"Củng cố tài chính có thể có những tác động tiêu cực ngắn hạn đến tăng trưởng kinh tế."
-
"Successful fiscal consolidation requires careful planning and implementation."
"Củng cố tài chính thành công đòi hỏi phải lập kế hoạch và thực hiện cẩn thận."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | fisc | Kho bạc nhà nước (ít dùng trong tiếng Anh hiện đại, chủ yếu trong văn phong học thuật) |
| Adjective | fiscal | Thuộc về tài chính công, ngân sách nhà nước |
| Adverb | fiscally | Về mặt tài chính công, về mặt ngân sách |
| Verb | consolidate | Củng cố, hợp nhất, tăng cường (ví dụ: củng cố quyền lực, hợp nhất các công ty) |
| Noun | consolidation | Sự củng cố, sự hợp nhất, sự tăng cường |
| Adjective | consolidated | Đã được củng cố, đã được hợp nhất |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Fiscal consolidation involves measures such as increasing taxes and/or reducing government spending. It's often implemented when a country's debt levels are considered unsustainable. The goal is to achieve a more stable and sustainable fiscal position. It differs from 'fiscal stimulus', which aims to boost economic growth through increased government spending or tax cuts, often during a recession.
Prepositions
'through' chỉ phương tiện hoặc cách thức thực hiện (e.g., 'fiscal consolidation through spending cuts'). 'by' chỉ cách thức hoặc phạm vi giảm (e.g., 'fiscal consolidation by 2% of GDP').
Collocations (Từ đi kèm)
-
ambitious ambitious fiscal consolidation (chính sách củng cố tài khóa đầy tham vọng)
-
strict strict fiscal consolidation (chính sách củng cố tài khóa nghiêm ngặt)
-
gradual gradual fiscal consolidation (chính sách củng cố tài khóa dần dần)
-
ongoing ongoing fiscal consolidation (chính sách củng cố tài khóa đang diễn ra)
-
necessary necessary fiscal consolidation (sự củng cố tài khóa cần thiết)
-
implement implement fiscal consolidation (thực hiện củng cố tài khóa)
-
pursue pursue fiscal consolidation (theo đuổi chính sách củng cố tài khóa)
-
achieve achieve fiscal consolidation (đạt được sự củng cố tài khóa)
-
embark on embark on fiscal consolidation (bắt tay vào công cuộc củng cố tài khóa)
-
require require fiscal consolidation (đòi hỏi sự củng cố tài khóa)
Idioms
-
embark on a path of fiscal consolidation
bắt tay vào con đường củng cố tài khóa (bắt đầu một quá trình cải thiện tài chính công)
"Many governments were forced to embark on a path of fiscal consolidation after the global financial crisis."
(Nhiều chính phủ buộc phải bắt tay vào con đường củng cố tài khóa sau cuộc khủng hoảng tài chính toàn cầu.)
-
drive fiscal consolidation efforts
thúc đẩy các nỗ lực củng cố tài khóa (lãnh đạo hoặc khuyến khích các biện pháp cải thiện tài chính công)
"The finance minister vowed to drive fiscal consolidation efforts to reduce the national debt."
(Bộ trưởng tài chính đã cam kết thúc đẩy các nỗ lực củng cố tài khóa để giảm nợ quốc gia.)
-
maintain fiscal consolidation momentum
duy trì đà củng cố tài khóa (tiếp tục các chính sách cải thiện tài chính công đã có hiệu quả)
"It is crucial to maintain fiscal consolidation momentum to ensure long-term economic stability."
(Điều quan trọng là duy trì đà củng cố tài khóa để đảm bảo sự ổn định kinh tế dài hạn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
fiscal consolidation
Danh từChính sách của chính phủ nhằm giảm thâm hụt ngân sách và tích lũy nợ.
"The government announced a fiscal consolidation plan to reduce the national debt."
Grammar Rules
Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the end of the decade, the government will have implemented fiscal consolidation to reduce the national debt. |
Đến cuối thập kỷ, chính phủ sẽ thực hiện chính sách củng cố tài khóa để giảm nợ quốc gia. |
| Phủ định | The economists predict that the country won't have achieved full fiscal consolidation by 2025 due to unforeseen economic challenges. |
Các nhà kinh tế dự đoán rằng quốc gia sẽ không đạt được sự củng cố tài khóa hoàn toàn vào năm 2025 do những thách thức kinh tế không lường trước được. |
| Nghi vấn | Will the EU have enforced fiscal consolidation measures across all member states by next year? |
Liệu EU có thực thi các biện pháp củng cố tài khóa trên tất cả các quốc gia thành viên vào năm tới không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fiscal consolidation".
