(Top Banner Ad)
economic stimulus
C1
Danh từ C1 Kinh tế

economic stimulus

UK: /ˌiːkəˈnɒmɪk ˈstɪmjələs/ • US: /ˌiːkəˈnɑːmɪk ˈstɪmjələs/

Nghĩa tiếng Việt

kích thích kinh tế gói kích cầu
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Action taken by the government to encourage private sector economic activity by tax cuts, interest rate cuts, or government spending.

Vietnamese Meaning

Các biện pháp được chính phủ thực hiện để khuyến khích hoạt động kinh tế của khu vực tư nhân thông qua cắt giảm thuế, giảm lãi suất hoặc chi tiêu của chính phủ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The government announced an economic stimulus package to boost the economy."

    "Chính phủ đã công bố một gói kích thích kinh tế để thúc đẩy nền kinh tế."

  • "The economic stimulus package included tax rebates for consumers."

    "Gói kích thích kinh tế bao gồm giảm thuế cho người tiêu dùng."

  • "Economists debate the effectiveness of economic stimulus in the long run."

    "Các nhà kinh tế tranh luận về hiệu quả của kích thích kinh tế trong dài hạn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun economy nền kinh tế; sự tiết kiệm
Adj economical tiết kiệm; hiệu quả về chi phí
Verb economize tiết kiệm; sử dụng một cách kinh tế
Noun economist nhà kinh tế học
Verb stimulate kích thích; khuyến khích
Noun stimulant chất kích thích; yếu tố kích thích
Adj stimulating có tính kích thích; gây hứng thú

Synonyms

fiscal stimulus (kích thích tài khóa)monetary stimulus (kích thích tiền tệ)

Antonyms

fiscal austerity (thắt lưng buộc bụng tài khóa)contractionary policy (chính sách thu hẹp)

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
οἰκονομία (oikonomia)
Latin
oeconomia
Old French
yconomique
English
economic (from the 16th century)
Latin
stimulus
English
stimulus (from the 17th century)
English
economic stimulus (as a phrase, common from the 20th century)

Nguồn gốc của 'Kích thích kinh tế'

Từ 'economic' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp 'oikonomia', nghĩa là 'quản lý hộ gia đình' (gồm 'oikos' - nhà và 'nomos' - luật lệ, quản lý). Nó phát triển qua tiếng Latin và tiếng Pháp cổ trước khi trở thành 'economic' trong tiếng Anh. Còn từ 'stimulus' đến trực tiếp từ tiếng Latin, ban đầu có nghĩa là 'cây gậy nhọn dùng để thúc đẩy gia súc' hoặc 'sự khuyến khích'. Khi ghép lại, 'economic stimulus' mang ý nghĩa là các biện pháp 'thúc đẩy' hoặc 'khuyến khích' hoạt động 'kinh tế', giống như việc dùng roi thúc ngựa để nó chạy nhanh hơn vậy, nhằm giúp nền kinh tế vượt qua khó khăn.

Usage Note

Economic stimulus thường được sử dụng khi nền kinh tế đang suy thoái hoặc tăng trưởng chậm. Nó là một chính sách kinh tế vĩ mô nhằm kích thích tổng cầu. 'Stimulus' nhấn mạnh vào sự thúc đẩy, kích hoạt, trong khi các chính sách kinh tế khác có thể tập trung vào sự ổn định hoặc tái cấu trúc.

Prepositions

for to

‘Stimulus for’ được dùng để chỉ mục đích của việc kích thích, ví dụ: 'stimulus for growth'. 'Stimulus to' chỉ đối tượng hoặc khu vực được kích thích, ví dụ: 'stimulus to the economy'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + economic stimulus
  • strong strong economic stimulus
    (kích thích kinh tế mạnh mẽ)
  • massive massive economic stimulus
    (kích thích kinh tế quy mô lớn)
  • targeted targeted economic stimulus
    (kích thích kinh tế có mục tiêu)
  • fiscal fiscal economic stimulus
    (kích thích kinh tế tài khóa)
  • temporary temporary economic stimulus
    (kích thích kinh tế tạm thời)
Verb + economic stimulus
  • provide provide an economic stimulus
    (cung cấp gói kích thích kinh tế)
  • implement implement an economic stimulus
    (thực hiện gói kích thích kinh tế)
  • inject inject economic stimulus
    (bơm kích thích kinh tế vào)
  • introduce introduce economic stimulus
    (giới thiệu/ban hành kích thích kinh tế)
economic stimulus + Noun
  • package economic stimulus package
    (gói kích thích kinh tế)
  • measures economic stimulus measures
    (các biện pháp kích thích kinh tế)
  • plan economic stimulus plan
    (kế hoạch kích thích kinh tế)

Idioms

  • economic stimulus package

    Gói các biện pháp chính sách tài khóa hoặc tiền tệ được chính phủ đưa ra để thúc đẩy nền kinh tế trong thời kỳ suy thoái hoặc khủng hoảng.

    "The government announced a huge economic stimulus package to combat the recession."

    (Chính phủ đã công bố một gói kích thích kinh tế khổng lồ để chống lại suy thoái.)

  • to implement an economic stimulus

    Thực hiện các biện pháp hoặc chính sách nhằm kích thích tăng trưởng kinh tế, thường là thông qua chi tiêu công hoặc cắt giảm thuế.

    "Many countries opted to implement an economic stimulus during the pandemic."

    (Nhiều quốc gia đã chọn thực hiện kích thích kinh tế trong thời kỳ đại dịch.)

  • a much-needed economic stimulus

    Một sự kích thích kinh tế rất cần thiết, thường được áp dụng khi nền kinh tế đang gặp khó khăn và cần sự hỗ trợ khẩn cấp.

    "The tax cuts served as a much-needed economic stimulus for small businesses."

    (Việc cắt giảm thuế đóng vai trò là một sự kích thích kinh tế rất cần thiết cho các doanh nghiệp nhỏ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

economic stimulus

Danh từ
Lật mặt

Các biện pháp được chính phủ thực hiện để khuyến khích hoạt động kinh tế của khu vực tư nhân thông qua cắt giảm thuế, giảm lãi suất hoặc chi tiêu của chính phủ.

"The government announced an economic stimulus package to boost the economy."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "economic stimulus".

Thuyết Kinh tế học Keynes và Kích thích Kinh tế

Khái niệm 'kích thích kinh tế' gắn liền chặt chẽ với lý thuyết của nhà kinh tế học người Anh John Maynard Keynes. Ông cho rằng trong thời kỳ suy thoái, chính phủ cần can thiệp bằng cách tăng chi tiêu công hoặc giảm thuế để khuyến khích tiêu dùng và đầu tư, từ đó 'kích thích' tổng cầu và đưa nền kinh tế thoát khỏi khủng hoảng. Đây là cơ sở lý luận chính cho nhiều gói kích thích kinh tế lớn trên thế giới.

Tranh luận về Vai trò của Chính phủ

Ở các nước phương Tây, việc chính phủ có nên can thiệp vào nền kinh tế bằng các gói kích thích hay không luôn là chủ đề tranh luận sôi nổi. Một số người ủng hộ sự can thiệp để ổn định thị trường và tạo việc làm, trong khi những người khác tin rằng thị trường tự do nên tự điều chỉnh và sự can thiệp của chính phủ có thể gây ra những hậu quả không mong muốn như lạm phát hoặc nợ công tăng cao.