(Top Banner Ad)
stingily
B2
Adverb B2 Hành vi, Kinh tế

stingily

UK: /ˈstɪn.dʒɪ.li/ • US: /ˈstɪn.dʒɪ.li/

Nghĩa tiếng Việt

một cách keo kiệt một cách bủn xỉn một cách hà tiện một cách chi li tính toán
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In a parsimonious or miserly manner; unwilling to spend money.

Vietnamese Meaning

Một cách keo kiệt, bủn xỉn; không sẵn lòng tiêu tiền.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He gave stingily to charity."

    "Anh ta keo kiệt khi quyên góp cho từ thiện."

  • "The company stingily reduced its employees' benefits."

    "Công ty đã keo kiệt cắt giảm các phúc lợi của nhân viên."

  • "He lived stingily, even though he was wealthy."

    "Anh ta sống một cách keo kiệt, mặc dù anh ta giàu có."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb sting chích, đốt, làm đau; gây cảm giác khó chịu
Adjective stingy keo kiệt, bủn xỉn, không hào phóng
Noun stinginess sự keo kiệt, sự bủn xỉn

Synonyms

miserly (bủn xỉn)parsimoniously (tiết kiệm quá mức)meanly (hèn hạ, keo kiệt)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Hành vi, Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
stingan
English
sting (verb)
English
stingy (adjective)
English
stingily (adverb)

Từ 'Cú Chích' Đến 'Keo Kiệt'

Từ 'stingily' có nguồn gốc từ động từ 'sting' (chích, đốt) trong tiếng Anh cổ. Ban đầu, 'stingy' được dùng để chỉ vật sắc nhọn gây đau hoặc người có tính cách gay gắt, khó chịu như bị côn trùng chích. Dần dần, nghĩa của từ này phát triển thành 'keo kiệt, bủn xỉn', ám chỉ việc gây khó chịu hoặc đau lòng cho người khác vì không muốn chi tiêu hay chia sẻ.

Usage Note

Từ 'stingily' miêu tả cách hành xử thể hiện sự không sẵn lòng chi tiêu tiền bạc, ngay cả khi có khả năng. Nó mạnh hơn 'frugally' (tiết kiệm) và gần nghĩa với 'miserly' (bủn xỉn) hoặc 'parsimoniously' (tiết kiệm quá mức). Sự khác biệt nằm ở sắc thái tiêu cực mà 'stingily' mang lại, ám chỉ sự ích kỷ và không hào phóng.

Collocations (Từ đi kèm)

Hành động một cách keo kiệt
  • give give stingily
    (cho một cách keo kiệt/hà tiện)
  • spend spend money stingily
    (tiêu tiền một cách keo kiệt/tằn tiện)
  • pay pay stingily
    (trả tiền một cách keo kiệt/ít ỏi)
  • treat treat someone stingily
    (đối xử với ai đó một cách keo kiệt/thiếu thốn (về vật chất))
  • allocate allocate resources stingily
    (phân bổ tài nguyên một cách keo kiệt/không đủ)

Idioms

  • give stingily

    cho một cách keo kiệt, không rộng rãi

    "He always gives tips stingily, barely enough for the service."

    (Anh ta luôn cho tiền boa một cách keo kiệt, hầu như không đủ cho dịch vụ.)

  • spend stingily

    chi tiêu một cách bủn xỉn, tằn tiện

    "Despite being wealthy, she spends stingily on herself."

    (Mặc dù giàu có, cô ấy lại chi tiêu một cách bủn xỉn cho bản thân.)

  • treat someone stingily

    đối xử với ai đó một cách hà tiện, không rộng lượng (thường về vật chất)

    "The company treated its employees stingily with benefits."

    (Công ty đã đối xử với nhân viên một cách hà tiện về các khoản phúc lợi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

stingily

Adverb
Lật mặt

Một cách keo kiệt, bủn xỉn; không sẵn lòng tiêu tiền.

"He gave stingily to charity."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "stingily".

Biểu Tượng 'Scrooge' của Sự Keo Kiệt

Trong văn hóa phương Tây, nhân vật Ebenezer Scrooge từ truyện 'A Christmas Carol' của Charles Dickens là một biểu tượng nổi tiếng cho sự keo kiệt và bủn xỉn. Câu chuyện này nhấn mạnh rằng sự keo kiệt không chỉ gây hại cho bản thân mà còn ảnh hưởng tiêu cực đến những người xung quanh, đặc biệt trong các dịp lễ hội cần sự sẻ chia và hào phóng.

Giá Trị của Sự Hào Phóng

Trong nhiều nền văn hóa, đặc biệt là phương Tây, sự hào phóng (generosity) được coi là một đức tính tốt, thể hiện lòng tốt và sự quan tâm đến người khác. Ngược lại, tính keo kiệt (stinginess) thường bị coi là tiêu cực, gây ra sự khó chịu và cô lập trong các mối quan hệ xã hội. Việc chi tiêu một cách keo kiệt có thể bị đánh giá là thiếu tôn trọng hoặc không quan tâm.