(Top Banner Ad)
meanly
B2
adverb B2 Hành vi và Đạo đức

meanly

UK: /ˈmiːnli/ • US: /ˈmiːnli/

Nghĩa tiếng Việt

một cách hèn hạ một cách tồi tệ một cách bủn xỉn một cách ích kỷ một cách keo kiệt
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In a mean or unkind manner; in a selfish way.

Vietnamese Meaning

Một cách hèn hạ, không tử tế; một cách ích kỷ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He acted meanly towards her when she lost her job."

    "Anh ta đã đối xử tệ bạc với cô ấy khi cô ấy mất việc."

  • "Don't speak so meanly to your brother."

    "Đừng nói chuyện hằn học với anh trai của con như vậy."

  • "The company treated its workers meanly."

    "Công ty đã đối xử tệ bạc với công nhân của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective mean Keo kiệt, ích kỷ, xấu tính; hèn hạ, tầm thường; nghèo nàn, kém chất lượng
Noun meanness Sự keo kiệt, tính ích kỷ, sự xấu tính; sự hèn hạ, sự tầm thường; sự nghèo nàn, sự kém chất lượng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Hành vi và Đạo đức

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*mainiz
Old English
mǣne
Middle English
mene
English
mean (adjective)
English
meanly (adverb)

Nguồn gốc 'meanly': Từ 'chung' đến 'hèn hạ'

Từ 'meanly' là trạng từ của tính từ 'mean'. Nguồn gốc của 'mean' (tính từ) khá thú vị: ban đầu nó xuất phát từ từ 'mǣne' trong tiếng Anh cổ, có nghĩa là 'chung', 'phổ biến' hoặc 'công cộng'. Theo thời gian, nghĩa của nó phát triển thành 'kém chất lượng', 'tầm thường', 'hèn hạ' và sau đó là 'keo kiệt' hay 'xấu tính'. Vì vậy, 'meanly' mang ý nghĩa 'một cách keo kiệt', 'một cách hèn hạ', hoặc 'một cách sơ sài, kém chất lượng'.

Usage Note

Trạng từ 'meanly' mô tả cách thức một hành động được thực hiện, nhấn mạnh sự thiếu tử tế, ích kỷ hoặc hèn hạ của hành động đó. Nó thường được dùng để chỉ những hành động nhỏ nhen hoặc gây tổn thương.
Ngoài nghĩa đen chỉ sự tàn nhẫn, 'meanly' còn có thể ám chỉ sự keo kiệt trong việc chi tiêu hoặc chia sẻ.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + meanly
  • treat treat someone meanly
    (đối xử tệ bạc/keo kiệt/không tốt với ai đó)
  • act act meanly
    (hành động một cách hèn hạ/đáng khinh)
  • behave behave meanly
    (cư xử một cách tồi tệ/thiếu lịch sự)
  • live live meanly
    (sống một cách tằn tiện/khổ sở (thường do thiếu thốn hoặc keo kiệt))
Meanly + Past Participle
  • paid meanly paid
    (được trả lương bèo bọt/rẻ mạt)
  • dressed meanly dressed
    (ăn mặc xoàng xĩnh/tầm thường)
  • equipped meanly equipped
    (được trang bị sơ sài/kém chất lượng)

Idioms

  • treat someone meanly

    Đối xử tệ bạc, keo kiệt hoặc không tốt với ai đó.

    "He meanly refused to share his food with his hungry brother, even though he had plenty."

    (Anh ta keo kiệt từ chối chia sẻ thức ăn với người em trai đói bụng của mình, dù anh ta có rất nhiều.)

  • meanly made/built

    Được làm/xây dựng một cách sơ sài, kém chất lượng hoặc thiếu cẩn thận.

    "The old shed was meanly built and wouldn't withstand another strong storm."

    (Cái nhà kho cũ được xây dựng một cách sơ sài và sẽ không chịu nổi một trận bão lớn khác.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

meanly

adverb
Lật mặt

Một cách hèn hạ, không tử tế; một cách ích kỷ.

"He acted meanly towards her when she lost her job."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He treated his younger brother meanly, often taking his toys.
Anh ấy đối xử tệ với em trai mình, thường xuyên lấy đồ chơi của em.
Phủ định
She didn't act meanly towards anyone, always being kind and considerate.
Cô ấy không cư xử tệ với ai cả, luôn tử tế và chu đáo.
Nghi vấn
Did he speak meanly to her, or was it just a misunderstanding?
Anh ấy có nói năng tệ bạc với cô ấy không, hay chỉ là một sự hiểu lầm?

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He acted meanly towards her, didn't he?
Anh ta đã đối xử tệ bạc với cô ấy, đúng không?
Phủ định
She didn't treat him meanly, did she?
Cô ấy đã không đối xử tệ bạc với anh ta, phải không?
Nghi vấn
They speak meanly of others, do they?
Họ nói xấu về người khác, phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "meanly".

Sự keo kiệt và vị trí trong xã hội

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, tính keo kiệt (meanness) hoặc hành động đối xử tệ bạc, thiếu hào phóng ('acting meanly') thường bị coi là một đặc điểm tiêu cực. Nó đối lập với sự hào phóng, lòng tốt bụng và lòng trắc ẩn, những giá trị được đánh giá cao trong các mối quan hệ xã hội. Người bị coi là keo kiệt thường khó được yêu mến hoặc tin tưởng.

Phân biệt 'keo kiệt' và 'tiết kiệm'

Điều quan trọng là phải phân biệt 'meanly' (keo kiệt, thường mang hàm ý tiêu cực về sự ích kỷ, không muốn chia sẻ hoặc chi tiêu dù có khả năng) với 'frugally' (tiết kiệm, mang hàm ý tích cực về việc quản lý tài chính một cách khôn ngoan, tránh lãng phí). Một người 'lives meanly' có thể vừa ám chỉ sống trong cảnh thiếu thốn, nghèo khổ, vừa có thể ám chỉ sống một cách quá mức tằn tiện đến mức ích kỷ.