(Top Banner Ad)
stingy
B2
adjective B2 Tính cách/Hành vi

stingy

UK: /ˈstɪn.dʒi/ • US: /ˈstɪn.dʒi/

Nghĩa tiếng Việt

keo kiệt bủn xỉn hà tiện ky bo
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Unwilling to spend money; parsimonious; miserly.

Vietnamese Meaning

Keo kiệt, bủn xỉn, không sẵn lòng chi tiền.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "My boss is so stingy that he won't even buy decent coffee for the office."

    "Ông chủ của tôi keo kiệt đến nỗi thậm chí còn không mua cà phê ngon cho văn phòng."

  • "Don't be so stingy with the ketchup!"

    "Đừng keo kiệt với tương cà chua như vậy!"

  • "He's too stingy to take her out for dinner."

    "Anh ta quá keo kiệt để đưa cô ấy đi ăn tối."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb sting đốt, chích (như ong, côn trùng); làm cay, xót
Noun sting vết đốt, vết chích; ngòi, vòi chích (của côn trùng)
Noun stinginess sự keo kiệt, tính bủn xỉn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tính cách/Hành vi

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
stingan
Middle English
stingen
Modern English (root)
sting
Modern English
stingy

Nguồn gốc của 'stingy'

Từ 'stingy' xuất phát từ động từ 'sting' (chích, đốt), giống như con ong đốt. Ban đầu, nó có nghĩa là 'nhọn, sắc' hoặc 'cắn, chích'. Dần dần, nghĩa của từ phát triển để chỉ hành vi giữ chặt tiền bạc hoặc của cải, giống như một cái gai nhọn không muốn buông ra, gây cảm giác khó chịu cho người khác khi bị đối xử keo kiệt. Từ này được hình thành bằng cách thêm hậu tố '-y' vào 'sting' để biến nó thành tính từ.

Usage Note

Từ 'stingy' dùng để chỉ người có xu hướng giữ tiền một cách quá mức, không muốn chi tiêu ngay cả khi cần thiết. Mức độ của 'stingy' có thể khác nhau, từ việc chỉ đơn giản là tiết kiệm đến việc thực sự hà tiện. So sánh với 'miserly' (hà tiện) thì 'stingy' nhẹ hơn; 'miserly' ám chỉ việc tích trữ tiền một cách bệnh hoạn và không quan tâm đến nhu cầu của bản thân hoặc người khác. 'Thrifty' (tiết kiệm) mang nghĩa tích cực hơn, chỉ việc quản lý tiền bạc cẩn thận và tránh lãng phí, không mang ý nghĩa tiêu cực như 'stingy'.

Prepositions

with

Dùng 'stingy with' để diễn tả việc keo kiệt, bủn xỉn với cái gì đó. Ví dụ: 'He's stingy with his compliments' (Anh ta keo kiệt lời khen).

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + stingy
  • notoriously notoriously stingy
    (nổi tiếng keo kiệt)
  • incredibly incredibly stingy
    (cực kỳ keo kiệt)
  • extremely extremely stingy
    (vô cùng keo kiệt)
Verb + stingy
  • be be stingy
    (keo kiệt, bủn xỉn)
  • become become stingy
    (trở nên keo kiệt)
  • seem seem stingy
    (có vẻ keo kiệt)
Stingy + Noun
  • stingy a stingy person
    (một người keo kiệt)
  • stingy a stingy boss
    (một ông chủ keo kiệt)
  • stingy a stingy amount
    (một lượng rất ít ỏi (do keo kiệt mà cho))

Idioms

  • be stingy with something

    keo kiệt, bủn xỉn với thứ gì đó (tiền, lời khen, thời gian...)

    "Don't be stingy with the ice cream; everyone wants some!"

    (Đừng keo kiệt với kem; mọi người đều muốn ăn!)

  • not be stingy

    không keo kiệt, hào phóng

    "She's always generous and never stingy with her help."

    (Cô ấy luôn hào phóng và không bao giờ keo kiệt với sự giúp đỡ của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

stingy

adjective
Lật mặt

Keo kiệt, bủn xỉn, không sẵn lòng chi tiền.

"My boss is so stingy that he won't even buy decent coffee for the office."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Although he's wealthy, he is stingy with his money, so he never donates to charity.
Mặc dù giàu có, anh ta keo kiệt với tiền bạc của mình, vì vậy anh ta không bao giờ quyên góp cho tổ chức từ thiện.
Phủ định
Even though she needed help, he wasn't stingy in offering advice, but he refused to lend her any money.
Mặc dù cô ấy cần giúp đỡ, anh ấy không hề keo kiệt trong việc đưa ra lời khuyên, nhưng anh ấy từ chối cho cô ấy vay tiền.
Nghi vấn
Since he is so stingy, do you think he will ever treat us to dinner?
Vì anh ấy quá keo kiệt, bạn có nghĩ anh ấy sẽ bao chúng ta ăn tối không?

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is known to be stingy with his money.
Anh ấy nổi tiếng là keo kiệt với tiền của mình.
Phủ định
They are not stingy when it comes to helping others.
Họ không hề keo kiệt khi giúp đỡ người khác.
Nghi vấn
Is she being stingy with her time?
Cô ấy có đang keo kiệt thời gian của mình không?

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
John, known for being stingy with his money, rarely treats his friends.
John, nổi tiếng vì keo kiệt với tiền bạc, hiếm khi chiêu đãi bạn bè.
Phủ định
Although he is wealthy, he is not stingy, and he often donates to charity.
Mặc dù giàu có, anh ấy không keo kiệt và thường xuyên quyên góp cho tổ chức từ thiện.
Nghi vấn
Is he stingy, or does he just manage his money carefully?
Anh ta keo kiệt hay chỉ quản lý tiền bạc cẩn thận?

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If he is stingy with his money, he will not achieve his financial goals.
Nếu anh ta keo kiệt với tiền bạc của mình, anh ta sẽ không đạt được mục tiêu tài chính của mình.
Phủ định
If she isn't stingy with her time, she will help you with the project.
Nếu cô ấy không keo kiệt thời gian của mình, cô ấy sẽ giúp bạn với dự án.
Nghi vấn
Will he have more money if he is stingy?
Liệu anh ấy có nhiều tiền hơn nếu anh ấy keo kiệt không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "stingy".

Cái nhìn tiêu cực về sự keo kiệt

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là ở các nước nói tiếng Anh, sự keo kiệt (stinginess) thường bị coi là một đặc điểm tiêu cực và đáng chê trách. Nó đi ngược lại các giá trị như hào phóng, chia sẻ và lòng hiếu khách. Một người keo kiệt có thể bị bạn bè, gia đình hoặc đồng nghiệp nhìn nhận là ích kỷ và thiếu quan tâm đến người khác, đặc biệt trong các tình huống cần sự giúp đỡ hoặc đóng góp tài chính.

Keo kiệt trong văn hóa Việt Nam

Ở Việt Nam, tương tự, sự keo kiệt cũng không được đánh giá cao. Các giá trị truyền thống như 'lá lành đùm lá rách', 'thương người như thể thương thân' khuyến khích sự sẻ chia và hào phóng. Một người bủn xỉn thường bị xem là người 'bo bo giữ của', không có 'tấm lòng' và khó hòa nhập với cộng đồng. Sự keo kiệt có thể gây ra những rạn nứt trong các mối quan hệ xã hội và gia đình.