stingy
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Unwilling to spend money; parsimonious; miserly.
Vietnamese Meaning
Keo kiệt, bủn xỉn, không sẵn lòng chi tiền.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"My boss is so stingy that he won't even buy decent coffee for the office."
"Ông chủ của tôi keo kiệt đến nỗi thậm chí còn không mua cà phê ngon cho văn phòng."
-
"Don't be so stingy with the ketchup!"
"Đừng keo kiệt với tương cà chua như vậy!"
-
"He's too stingy to take her out for dinner."
"Anh ta quá keo kiệt để đưa cô ấy đi ăn tối."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | sting | đốt, chích (như ong, côn trùng); làm cay, xót |
| Noun | sting | vết đốt, vết chích; ngòi, vòi chích (của côn trùng) |
| Noun | stinginess | sự keo kiệt, tính bủn xỉn |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'stingy' dùng để chỉ người có xu hướng giữ tiền một cách quá mức, không muốn chi tiêu ngay cả khi cần thiết. Mức độ của 'stingy' có thể khác nhau, từ việc chỉ đơn giản là tiết kiệm đến việc thực sự hà tiện. So sánh với 'miserly' (hà tiện) thì 'stingy' nhẹ hơn; 'miserly' ám chỉ việc tích trữ tiền một cách bệnh hoạn và không quan tâm đến nhu cầu của bản thân hoặc người khác. 'Thrifty' (tiết kiệm) mang nghĩa tích cực hơn, chỉ việc quản lý tiền bạc cẩn thận và tránh lãng phí, không mang ý nghĩa tiêu cực như 'stingy'.
Prepositions
Dùng 'stingy with' để diễn tả việc keo kiệt, bủn xỉn với cái gì đó. Ví dụ: 'He's stingy with his compliments' (Anh ta keo kiệt lời khen).
Collocations (Từ đi kèm)
-
notoriously notoriously stingy (nổi tiếng keo kiệt)
-
incredibly incredibly stingy (cực kỳ keo kiệt)
-
extremely extremely stingy (vô cùng keo kiệt)
-
be be stingy (keo kiệt, bủn xỉn)
-
become become stingy (trở nên keo kiệt)
-
seem seem stingy (có vẻ keo kiệt)
-
stingy a stingy person (một người keo kiệt)
-
stingy a stingy boss (một ông chủ keo kiệt)
-
stingy a stingy amount (một lượng rất ít ỏi (do keo kiệt mà cho))
Idioms
-
be stingy with something
keo kiệt, bủn xỉn với thứ gì đó (tiền, lời khen, thời gian...)
"Don't be stingy with the ice cream; everyone wants some!"
(Đừng keo kiệt với kem; mọi người đều muốn ăn!)
-
not be stingy
không keo kiệt, hào phóng
"She's always generous and never stingy with her help."
(Cô ấy luôn hào phóng và không bao giờ keo kiệt với sự giúp đỡ của mình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
stingy
adjectiveKeo kiệt, bủn xỉn, không sẵn lòng chi tiền.
"My boss is so stingy that he won't even buy decent coffee for the office."
Grammar Rules
Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Although he's wealthy, he is stingy with his money, so he never donates to charity. |
Mặc dù giàu có, anh ta keo kiệt với tiền bạc của mình, vì vậy anh ta không bao giờ quyên góp cho tổ chức từ thiện. |
| Phủ định | Even though she needed help, he wasn't stingy in offering advice, but he refused to lend her any money. |
Mặc dù cô ấy cần giúp đỡ, anh ấy không hề keo kiệt trong việc đưa ra lời khuyên, nhưng anh ấy từ chối cho cô ấy vay tiền. |
| Nghi vấn | Since he is so stingy, do you think he will ever treat us to dinner? |
Vì anh ấy quá keo kiệt, bạn có nghĩ anh ấy sẽ bao chúng ta ăn tối không? |
Rule: Pronouns (Đại từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He is known to be stingy with his money. |
Anh ấy nổi tiếng là keo kiệt với tiền của mình. |
| Phủ định | They are not stingy when it comes to helping others. |
Họ không hề keo kiệt khi giúp đỡ người khác. |
| Nghi vấn | Is she being stingy with her time? |
Cô ấy có đang keo kiệt thời gian của mình không? |
Rule: Commas (Dấu phẩy)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | John, known for being stingy with his money, rarely treats his friends. |
John, nổi tiếng vì keo kiệt với tiền bạc, hiếm khi chiêu đãi bạn bè. |
| Phủ định | Although he is wealthy, he is not stingy, and he often donates to charity. |
Mặc dù giàu có, anh ấy không keo kiệt và thường xuyên quyên góp cho tổ chức từ thiện. |
| Nghi vấn | Is he stingy, or does he just manage his money carefully? |
Anh ta keo kiệt hay chỉ quản lý tiền bạc cẩn thận? |
Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If he is stingy with his money, he will not achieve his financial goals. |
Nếu anh ta keo kiệt với tiền bạc của mình, anh ta sẽ không đạt được mục tiêu tài chính của mình. |
| Phủ định | If she isn't stingy with her time, she will help you with the project. |
Nếu cô ấy không keo kiệt thời gian của mình, cô ấy sẽ giúp bạn với dự án. |
| Nghi vấn | Will he have more money if he is stingy? |
Liệu anh ấy có nhiều tiền hơn nếu anh ấy keo kiệt không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "stingy".
