(Top Banner Ad)
charitable
B2
tính từ B2 Đời sống hàng ngày

charitable

UK: /ˈtʃærɪtəbl/ • US: /ˈtʃærɪtəbl/

Nghĩa tiếng Việt

từ thiện hảo tâm nhân ái
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Relating to or characterized by charity; generous in giving to those in need.

Vietnamese Meaning

Liên quan đến hoặc có đặc điểm của lòng từ thiện; rộng lượng trong việc cho những người có nhu cầu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The charitable organization provides food and shelter for the homeless."

    "Tổ chức từ thiện này cung cấp thức ăn và chỗ ở cho người vô gia cư."

  • "She made a charitable donation to the local hospital."

    "Cô ấy đã quyên góp từ thiện cho bệnh viện địa phương."

  • "His charitable acts were recognized with an award."

    "Những hành động từ thiện của anh ấy đã được ghi nhận bằng một giải thưởng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun charity lòng nhân ái, việc từ thiện; tổ chức từ thiện
Adverb charitably một cách nhân từ, rộng lượng
Adjective uncharitable không nhân từ, hẹp hòi, khắt khe

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
caritas (love, dearness)
Old French
charitable (showing Christian love)
Middle English
charitable

Từ Tình yêu Thiêng liêng đến Lòng nhân ái

Từ 'charitable' bắt nguồn từ 'caritas' trong tiếng Latin, có nghĩa là tình yêu thương cao cả, vô vị lợi. Ban đầu, nó mang ý nghĩa tôn giáo, chỉ tình yêu của Thiên Chúa dành cho con người và tình yêu thương giữa con người với nhau. Dần dần, ý nghĩa này được mở rộng thành lòng tốt, sự khoan dung và hành động giúp đỡ người kém may mắn hơn như chúng ta hiểu ngày nay.

Usage Note

Từ 'charitable' thường được dùng để mô tả hành động, tổ chức hoặc người có xu hướng giúp đỡ người khác một cách hào phóng, đặc biệt là những người nghèo khó hoặc gặp khó khăn. Nó mang sắc thái tích cực, nhấn mạnh đến lòng tốt và sự sẵn lòng chia sẻ. Khác với 'generous', chỉ đơn thuần là rộng lượng, 'charitable' ngụ ý sự giúp đỡ có mục đích và hướng đến những người cần giúp đỡ hơn. So với 'benevolent' (nhân từ, từ thiện), 'charitable' có thể ám chỉ việc cho đi vật chất, trong khi 'benevolent' tập trung vào ý định tốt đẹp và lòng trắc ẩn.

Prepositions

to towards

'charitable to/towards someone/something' có nghĩa là có lòng từ thiện đối với ai đó hoặc điều gì đó. Ví dụ: 'He was charitable to the poor.' (Anh ấy có lòng từ thiện với người nghèo.) hoặc 'The organization is charitable towards animal welfare.' (Tổ chức này có lòng từ thiện đối với phúc lợi động vật.)

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + charitable
  • be be charitable to someone
    (tỏ ra nhân từ/khoan dung với ai đó)
  • feel feel charitable
    (cảm thấy muốn giúp đỡ, cảm thấy rộng lượng)
Adverb + charitable
  • very/extremely very/extremely charitable
    (rất/cực kỳ nhân ái, rộng lượng)
  • generously generously charitable
    (rộng lòng, hào phóng làm từ thiện)
charitable + Noun
  • organization/foundation charitable organization/foundation
    (tổ chức/quỹ từ thiện)
  • donation/gift charitable donation/gift
    (khoản quyên góp/món quà từ thiện)
  • cause/work charitable cause/work
    (mục đích/công việc từ thiện)

Idioms

  • to take a charitable view of something

    Có cái nhìn khoan dung, độ lượng về điều gì đó (thường là lỗi lầm hoặc thiếu sót của ai đó).

    "Given her lack of experience, we should take a charitable view of her performance."

    (Xét đến việc cô ấy thiếu kinh nghiệm, chúng ta nên có cái nhìn khoan dung hơn về phần thể hiện của cô ấy.)

  • Charity begins at home.

    Lòng nhân ái bắt đầu từ gia đình. (Một câu thành ngữ có nghĩa là bạn nên chăm sóc gia đình và người thân của mình trước khi giúp đỡ người khác).

    "He's always volunteering for international causes, but he should remember that charity begins at home; his own parents need his help."

    (Anh ấy luôn tình nguyện cho các mục đích quốc tế, nhưng anh ấy nên nhớ rằng lòng nhân ái bắt đầu từ gia đình; chính bố mẹ anh ấy đang cần sự giúp đỡ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

charitable

tính từ
Lật mặt

Liên quan đến hoặc có đặc điểm của lòng từ thiện; rộng lượng trong việc cho những người có nhu cầu.

"The charitable organization provides food and shelter for the homeless."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "charitable".

Giving Tuesday - Thứ Ba Trao Đi

Tại nhiều nước phương Tây, sau ngày mua sắm lớn Black Friday và Cyber Monday là 'Giving Tuesday'. Đây là một phong trào toàn cầu khuyến khích mọi người làm việc thiện, quyên góp cho các tổ chức từ thiện hoặc tình nguyện giúp đỡ cộng đồng, như một cách để 'cho đi' sau những ngày tiêu dùng.

Khấu trừ Thuế cho Khoản Quyên góp

Ở các quốc gia như Mỹ và Anh, khi một người quyên góp tiền cho một tổ chức từ thiện đã được đăng ký, họ có thể được khấu trừ số tiền đó vào thu nhập chịu thuế của mình. Điều này có nghĩa là họ sẽ trả ít thuế hơn, và chính sách này là một động lực lớn khuyến khích người dân và doanh nghiệp làm từ thiện.