stinky
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Having an unpleasant smell.
Vietnamese Meaning
Có mùi khó chịu, hôi thối.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"These socks are really stinky!"
"Mấy đôi tất này thật sự rất hôi!"
-
"The garbage can was stinky."
"Thùng rác rất hôi."
-
"Don't wear those stinky shoes inside the house!"
"Đừng đi đôi giày hôi thối đó vào nhà!"
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường dùng để miêu tả mùi mạnh và khó chịu. 'Stinky' mang tính thông tục và có thể được dùng một cách hài hước hoặc chê bai. So với 'smelly', 'stinky' thường mang nghĩa tiêu cực và mạnh hơn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
really really stinky (thực sự hôi thối)
-
a little a little stinky (hơi hôi một chút)
-
very very stinky (rất hôi thối)
-
stinky stinky feet (chân thối)
-
stinky stinky garbage (rác bốc mùi hôi)
-
stinky stinky cheese (phô mai bốc mùi (một loại phô mai đặc trưng có mùi mạnh))
-
stinky stinky breath (hơi thở hôi)
-
stinky stinky socks (tất (vớ) bốc mùi)
-
smell smell stinky (có mùi hôi)
-
get get stinky (trở nên có mùi hôi)
Idioms
-
stinky rich
giàu nứt đố đổ vách, giàu có một cách khó chịu (thường ngụ ý tài sản có được một cách không xứng đáng hoặc quá mức)
"He inherited a fortune and became stinky rich overnight."
(Anh ta thừa hưởng một gia tài và trở nên giàu nứt đố đổ vách chỉ sau một đêm.)
-
a stinky situation
một tình huống khó chịu, rắc rối hoặc đáng ngờ (ám chỉ một điều gì đó tồi tệ hoặc không trung thực)
"The whole political scandal was a really stinky situation."
(Toàn bộ vụ bê bối chính trị đó là một tình huống thực sự khó chịu và đáng ngờ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
stinky
adjectiveCó mùi khó chịu, hôi thối.
"These socks are really stinky!"
Grammar Rules
Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the garbage is left in the sun, it gets stinky. |
Nếu rác bị bỏ ngoài nắng, nó sẽ bốc mùi hôi. |
| Phủ định | When you don't clean the fish tank, the water doesn't get stinky. |
Khi bạn không vệ sinh bể cá, nước sẽ không bị hôi. |
| Nghi vấn | If a skunk sprays, does everything around it smell stinky? |
Nếu một con chồn hôi xịt, mọi thứ xung quanh nó có mùi hôi không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "stinky".
