(Top Banner Ad)
stinky
A2
adjective A2 Chung

stinky

UK: /ˈstɪŋki/ • US: /ˈstɪŋki/

Nghĩa tiếng Việt

hôi thối khắm bốc mùi
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having an unpleasant smell.

Vietnamese Meaning

Có mùi khó chịu, hôi thối.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "These socks are really stinky!"

    "Mấy đôi tất này thật sự rất hôi!"

  • "The garbage can was stinky."

    "Thùng rác rất hôi."

  • "Don't wear those stinky shoes inside the house!"

    "Đừng đi đôi giày hôi thối đó vào nhà!"

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb stink bốc mùi hôi thối; bốc mùi khó chịu
Noun stink mùi hôi thối; sự ồn ào, om sòm (nghĩa bóng)
Noun stinker người hoặc vật có mùi hôi; người hoặc vật khó chịu, đáng ghét (nghĩa bóng, thân mật)
Noun stinkiness tính chất bốc mùi hôi thối

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*stinkw-
Old English
stincan
Middle English
stinken
Modern English
stink
Modern English
stinky

Nguồn gốc của 'Stink'

Từ 'stink' (nghĩa là bốc mùi) có nguồn gốc từ tiếng Proto-Germanic '*stinkw-', mang ý nghĩa 'bốc hơi', 'bay lên' hoặc 'bốc mùi'. Ban đầu trong tiếng Anh cổ (Old English), 'stincan' có thể ám chỉ cả mùi thơm lẫn mùi hôi. Tuy nhiên, theo thời gian, từ này dần được dùng chủ yếu để chỉ mùi khó chịu. 'Stinky' xuất hiện muộn hơn, là một tính từ được hình thành bằng cách thêm hậu tố '-y' vào 'stink', dùng để miêu tả một cái gì đó có mùi hôi.

Usage Note

Thường dùng để miêu tả mùi mạnh và khó chịu. 'Stinky' mang tính thông tục và có thể được dùng một cách hài hước hoặc chê bai. So với 'smelly', 'stinky' thường mang nghĩa tiêu cực và mạnh hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + stinky
  • really really stinky
    (thực sự hôi thối)
  • a little a little stinky
    (hơi hôi một chút)
  • very very stinky
    (rất hôi thối)
Stinky + Noun
  • stinky stinky feet
    (chân thối)
  • stinky stinky garbage
    (rác bốc mùi hôi)
  • stinky stinky cheese
    (phô mai bốc mùi (một loại phô mai đặc trưng có mùi mạnh))
  • stinky stinky breath
    (hơi thở hôi)
  • stinky stinky socks
    (tất (vớ) bốc mùi)
Verb + stinky
  • smell smell stinky
    (có mùi hôi)
  • get get stinky
    (trở nên có mùi hôi)

Idioms

  • stinky rich

    giàu nứt đố đổ vách, giàu có một cách khó chịu (thường ngụ ý tài sản có được một cách không xứng đáng hoặc quá mức)

    "He inherited a fortune and became stinky rich overnight."

    (Anh ta thừa hưởng một gia tài và trở nên giàu nứt đố đổ vách chỉ sau một đêm.)

  • a stinky situation

    một tình huống khó chịu, rắc rối hoặc đáng ngờ (ám chỉ một điều gì đó tồi tệ hoặc không trung thực)

    "The whole political scandal was a really stinky situation."

    (Toàn bộ vụ bê bối chính trị đó là một tình huống thực sự khó chịu và đáng ngờ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

stinky

adjective
Lật mặt

Có mùi khó chịu, hôi thối.

"These socks are really stinky!"

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the garbage is left in the sun, it gets stinky.
Nếu rác bị bỏ ngoài nắng, nó sẽ bốc mùi hôi.
Phủ định
When you don't clean the fish tank, the water doesn't get stinky.
Khi bạn không vệ sinh bể cá, nước sẽ không bị hôi.
Nghi vấn
If a skunk sprays, does everything around it smell stinky?
Nếu một con chồn hôi xịt, mọi thứ xung quanh nó có mùi hôi không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "stinky".

Phô mai bốc mùi (Stinky Cheese)

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là ở châu Âu, có một loại phô mai gọi là 'stinky cheese' (phô mai bốc mùi) được đánh giá cao. Mặc dù có mùi rất nồng và đặc trưng (đôi khi giống mùi chân hoặc chuồng trại), những loại phô mai này lại được nhiều người sành ăn ưa chuộng và coi là một món ngon tinh tế, ví dụ như Limburger, Roquefort hay Époisses.

Trêu chọc thân mật 'You little stinker!'

Trong tiếng Anh, cụm từ 'You little stinker!' (hoặc 'You stinker!') thường được dùng một cách thân mật, đôi khi hơi trêu chọc để gọi một đứa trẻ hoặc một người bạn nghịch ngợm, tinh quái nhưng đáng yêu. Nó không thực sự có ý nghĩa tiêu cực về mùi mà thể hiện sự yêu mến, pha lẫn chút mắng yêu.