(Top Banner Ad)
smelly
A2
Tính từ A2 Chung

smelly

UK: /ˈsmɛli/ • US: /ˈsmɛli/

Nghĩa tiếng Việt

hôi thối bốc mùi khắm
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having an unpleasant smell.

Vietnamese Meaning

Có mùi khó chịu, hôi thối.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The garbage can was very smelly."

    "Thùng rác rất hôi."

  • "The old socks were smelly after the workout."

    "Đôi tất cũ bốc mùi sau khi tập luyện."

  • "Be careful, that cheese is very smelly."

    "Cẩn thận nhé, miếng pho mát đó rất hôi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun smell mùi hương (dễ chịu hoặc khó chịu); khứu giác
Verb smell ngửi; có mùi
Noun smelliness tình trạng/chất lượng có mùi (thường là khó chịu)
Adverb smellily một cách có mùi khó chịu

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Middle English
smellen
English
smell
English
smelly

Nguồn gốc từ 'smelly'

Từ 'smelly' được tạo thành bằng cách thêm hậu tố '-y' vào danh từ hoặc động từ 'smell'. Hậu tố '-y' thường dùng để biến một danh từ thành tính từ, mang nghĩa 'có tính chất của' hoặc 'đầy ắp'. Vì vậy, 'smelly' có nghĩa là 'có mùi' hoặc 'bốc mùi', và thường ngụ ý mùi khó chịu.

Usage Note

Từ 'smelly' dùng để chỉ một mùi hương mạnh và không dễ chịu. Nó thường được sử dụng để mô tả những thứ bẩn thỉu, thiu thối hoặc đơn giản là có mùi không hấp dẫn. Cần phân biệt với 'fragrant' (thơm), 'aromatic' (có mùi thơm), hoặc 'scented' (tẩm hương). Mức độ mạnh của mùi được diễn tả bởi 'smelly' thường ở mức gây khó chịu.

Prepositions

of

'Smelly of' được sử dụng để chỉ rõ nguồn gốc hoặc bản chất của mùi. Ví dụ: 'The room was smelly of stale food.' (Căn phòng có mùi thức ăn ôi thiu.)

Collocations (Từ đi kèm)

Trạng từ + smelly
  • very very smelly
    (rất có mùi (khó chịu))
  • really really smelly
    (thực sự có mùi (khó chịu))
  • quite quite smelly
    (khá có mùi (khó chịu))
  • terribly terribly smelly
    (có mùi kinh khủng)
  • faintly faintly smelly
    (có mùi thoang thoảng (khó chịu))
  • slightly slightly smelly
    (hơi có mùi (khó chịu))
Smelly + Danh từ
  • cheese smelly cheese
    (phô mai nặng mùi)
  • socks smelly socks
    (tất thối)
  • feet smelly feet
    (chân thối)
  • garbage smelly garbage
    (rác bốc mùi)
  • breath smelly breath
    (hơi thở có mùi)
  • drains smelly drains
    (ống thoát nước bốc mùi)

Idioms

  • a smelly business

    một việc làm đáng ngờ, một phi vụ mờ ám, một chuyện không trong sạch

    "I don't trust them; it sounds like a smelly business."

    (Tôi không tin họ; nghe có vẻ là một phi vụ mờ ám.)

  • smelly old X

    cái X cũ rích/xấu xí/bốc mùi (dùng để diễn tả sự khó chịu hoặc coi thường một vật gì đó cũ kỹ, bốc mùi)

    "Get rid of those smelly old trainers!"

    (Bỏ ngay đôi giày thể thao cũ rích, bốc mùi đó đi!)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

smelly

Tính từ
Lật mặt

Có mùi khó chịu, hôi thối.

"The garbage can was very smelly."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The garbage can is smelly.
Thùng rác bốc mùi.
Phủ định
The flowers aren't smelly.
Những bông hoa không có mùi.
Nghi vấn
What is so smelly in here?
Cái gì ở đây lại bốc mùi thế?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The dogs' smelly breath filled the car after their walk.
Hơi thở hôi hám của những con chó lấp đầy xe sau khi chúng đi dạo.
Phủ định
My brother and sister's smelly socks aren't helping the situation.
Đôi tất hôi hám của anh trai và em gái tôi không giúp ích gì cho tình hình cả.
Nghi vấn
Is it John's smelly gym bag that's causing the odor?
Có phải túi tập gym hôi hám của John là nguyên nhân gây ra mùi hôi không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "smelly".

Vệ sinh cá nhân và xã hội

Trong văn hóa phương Tây, việc có mùi cơ thể (body odor) được xem là thiếu vệ sinh và có thể gây khó chịu cho người xung quanh. Do đó, việc tắm rửa thường xuyên và sử dụng các sản phẩm khử mùi (deodorants) là rất quan trọng trong giao tiếp xã hội.

Ẩm thực và sự chấp nhận mùi

Mặc dù 'smelly' thường mang nghĩa tiêu cực, nhưng trong ẩm thực, một số món ăn lại nổi tiếng với mùi hương nồng, thậm chí 'nặng mùi' nhưng vẫn được coi là đặc sản. Ví dụ điển hình là các loại phô mai nặng mùi như Limburger hoặc Blue Cheese, được nhiều người yêu thích.