(Top Banner Ad)
stockholder
B2
Danh từ B2 Kinh tế

stockholder

UK: /ˈstɒkˌhəʊldə(r)/ • US: /ˈstɑːkˌhoʊldər/

Nghĩa tiếng Việt

cổ đông
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An individual, group, or organization that owns one or more shares of stock in a company, and whose name is recorded in the corporation's stock ledger.

Vietnamese Meaning

Một cá nhân, nhóm hoặc tổ chức sở hữu một hoặc nhiều cổ phần của một công ty và có tên được ghi trong sổ cổ đông của công ty.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The stockholders voted to approve the merger."

    "Các cổ đông đã bỏ phiếu thông qua việc sáp nhập."

  • "As a major stockholder, he has significant influence on the company's decisions."

    "Với tư cách là một cổ đông lớn, ông ấy có ảnh hưởng đáng kể đến các quyết định của công ty."

  • "The annual stockholder meeting will be held next month."

    "Cuộc họp cổ đông thường niên sẽ được tổ chức vào tháng tới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun stock cổ phiếu; kho dự trữ
Noun shareholder cổ đông (từ đồng nghĩa)
Noun stockholding sự nắm giữ cổ phiếu; lượng cổ phiếu nắm giữ
Verb hold nắm giữ, sở hữu
Noun holder người nắm giữ

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

English
stock
English
holder
English
stockholder

Nguồn gốc của 'stockholder'

Từ 'stockholder' là một từ ghép, được tạo thành từ hai từ tiếng Anh: 'stock' (nghĩa là 'cổ phiếu' hoặc 'vốn') và 'holder' (nghĩa là 'người nắm giữ'). Ghép lại, nó có nghĩa là 'người nắm giữ cổ phiếu', tức là 'cổ đông' của một công ty. Từ này xuất hiện vào thế kỷ 17, phản ánh sự phát triển của các công ty cổ phần và thị trường chứng khoán, khi mà việc sở hữu một phần công ty thông qua cổ phiếu trở nên phổ biến.

Usage Note

Thuật ngữ 'stockholder' và 'shareholder' thường được sử dụng thay thế cho nhau, mặc dù có những sắc thái nhỏ. 'Shareholder' có thể đề cập đến bất kỳ ai sở hữu cổ phần, trong khi 'stockholder' thường ám chỉ người có tên chính thức được ghi lại trong sổ sách của công ty. Cả hai đều có quyền lợi và trách nhiệm nhất định đối với công ty, như quyền biểu quyết và nhận cổ tức.

Prepositions

of in

Sử dụng 'stockholder of' để chỉ mối quan hệ sở hữu chung chung (ví dụ: a stockholder of the company). Sử dụng 'stockholder in' khi muốn nhấn mạnh đến việc sở hữu cổ phần trong một ngữ cảnh cụ thể hoặc một khía cạnh nào đó (ví dụ: a stockholder in the new venture).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + stockholder
  • major major stockholder
    (cổ đông lớn)
  • minority minority stockholder
    (cổ đông thiểu số)
  • individual individual stockholder
    (cổ đông cá nhân)
  • institutional institutional stockholder
    (cổ đông tổ chức)
  • common common stockholder
    (cổ đông phổ thông)
Verb + stockholder
  • inform inform stockholders
    (thông báo cho các cổ đông)
  • protect protect stockholders
    (bảo vệ cổ đông)
  • satisfy satisfy stockholders
    (làm hài lòng cổ đông)
  • represent represent stockholders
    (đại diện cho cổ đông)
Stockholder + Noun
  • meeting stockholder meeting
    (cuộc họp cổ đông)
  • rights stockholder rights
    (quyền của cổ đông)
  • value stockholder value
    (giá trị cổ đông)
Stockholder + Verb
  • vote stockholders vote
    (các cổ đông bỏ phiếu)
  • elect stockholders elect
    (các cổ đông bầu chọn)

Idioms

  • stockholder activism

    chủ nghĩa cổ đông hoạt động (việc các cổ đông chủ động gây ảnh hưởng đến quản lý công ty để đạt được mục tiêu cụ thể)

    "Stockholder activism is increasing as investors demand more accountability from corporations."

    (Chủ nghĩa cổ đông hoạt động đang gia tăng khi các nhà đầu tư yêu cầu các tập đoàn phải chịu trách nhiệm nhiều hơn.)

  • maximize stockholder value

    tối đa hóa giá trị cổ đông (mục tiêu kinh doanh chính của nhiều công ty)

    "The company's primary goal is to maximize stockholder value through strategic growth and profitability."

    (Mục tiêu chính của công ty là tối đa hóa giá trị cổ đông thông qua tăng trưởng chiến lược và khả năng sinh lời.)

  • annual stockholder meeting (ASM)

    Đại hội đồng cổ đông thường niên (cuộc họp bắt buộc hàng năm của công ty với các cổ đông)

    "Key decisions about the company's future are often made at the annual stockholder meeting."

    (Các quyết định quan trọng về tương lai của công ty thường được đưa ra tại Đại hội đồng cổ đông thường niên.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

stockholder

Danh từ
Lật mặt

Một cá nhân, nhóm hoặc tổ chức sở hữu một hoặc nhiều cổ phần của một công ty và có tên được ghi trong sổ cổ đông của công ty.

"The stockholders voted to approve the merger."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the company performs well, stockholders will receive higher dividends.
Nếu công ty hoạt động tốt, các cổ đông sẽ nhận được cổ tức cao hơn.
Phủ định
If the company doesn't meet its targets, stockholders won't be happy.
Nếu công ty không đạt được mục tiêu, các cổ đông sẽ không hài lòng.
Nghi vấn
Will the stockholders approve the merger if the terms are favorable?
Các cổ đông sẽ chấp thuận việc sáp nhập nếu các điều khoản có lợi chứ?

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that she was a stockholder in the company.
Cô ấy nói rằng cô ấy là một cổ đông trong công ty.
Phủ định
He told me that he wasn't a stockholder.
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy không phải là một cổ đông.
Nghi vấn
She asked if I was a stockholder.
Cô ấy hỏi liệu tôi có phải là một cổ đông không.

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The stockholders have been demanding more transparency from the board for the past year.
Các cổ đông đã và đang yêu cầu sự minh bạch hơn từ hội đồng quản trị trong năm qua.
Phủ định
The stockholder hasn't been attending the annual meetings regularly.
Cổ đông đó đã không tham dự các cuộc họp thường niên một cách thường xuyên.
Nghi vấn
Have the stockholders been voicing their concerns about the company's direction?
Các cổ đông có đang bày tỏ mối lo ngại của họ về định hướng của công ty không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "stockholder".

Quyền lực và vai trò của Cổ đông

Ở các nền kinh tế phương Tây, cổ đông không chỉ là người sở hữu một phần công ty mà còn có quyền lực đáng kể. Họ có quyền bỏ phiếu về các vấn đề quan trọng của công ty, bầu ra hội đồng quản trị và có thể ảnh hưởng đến các quyết định chiến lược. Điều này thể hiện nguyên tắc 'nền dân chủ cổ đông' (shareholder democracy), nơi tiếng nói của nhà đầu tư được coi trọng trong việc định hướng hoạt động của doanh nghiệp.

Cổ đông và Trách nhiệm Xã hội (ESG)

Ngày càng có nhiều cổ đông, đặc biệt là các cổ đông tổ chức lớn và quỹ đầu tư, quan tâm đến trách nhiệm xã hội, môi trường và quản trị doanh nghiệp (ESG - Environmental, Social, and Governance) của công ty. Họ có thể gây áp lực để công ty hoạt động bền vững hơn, không chỉ vì lợi nhuận mà còn vì lợi ích rộng lớn hơn của cộng đồng và hành tinh. Đây là một xu hướng ngày càng mạnh mẽ trong đầu tư hiện đại.