(Top Banner Ad)
stock options
C1
Danh từ C1 Kinh tế

stock options

UK: /stɒk ˈɒpʃənz/ • US: /stɑːk ˈɑːpʃənz/

Nghĩa tiếng Việt

quyền chọn cổ phiếu quyền mua cổ phần ưu đãi
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The right to buy shares of a company's stock at a set price for a specific period of time.

Vietnamese Meaning

Quyền chọn mua cổ phiếu của một công ty với một mức giá đã định trong một khoảng thời gian cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company offers stock options to its employees as part of their compensation package."

    "Công ty cung cấp quyền chọn mua cổ phiếu cho nhân viên như một phần trong gói lương thưởng của họ."

  • "Many tech companies use stock options to attract and retain talented employees."

    "Nhiều công ty công nghệ sử dụng quyền chọn mua cổ phiếu để thu hút và giữ chân nhân viên tài năng."

  • "He made a significant profit by exercising his stock options before they expired."

    "Anh ấy đã kiếm được một khoản lợi nhuận đáng kể bằng cách thực hiện quyền chọn mua cổ phiếu của mình trước khi chúng hết hạn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun stock cổ phiếu, vốn, kho hàng
Noun option quyền chọn, sự lựa chọn
Noun stockholder cổ đông
Verb opt chọn, quyết định
Adjective optional tùy chọn, không bắt buộc

Synonyms

equity compensation (bồi thường bằng cổ phiếu)share options (quyền chọn cổ phần)

Antonyms

restricted stock units (RSUs) (đơn vị cổ phiếu hạn chế)

Related Words

strike price (giá thực hiện)vesting period (thời gian chờ)exercise (thực hiện quyền)

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
stocc (tree trunk, post)
Middle English
stock (trunk, block, also capital)
Modern English
stock (shares in a company)
Latin
optio (choice, preference)
Old French
opcion (choice)
Modern English
option (right to buy or sell something)
English (20th Century Compound)
stock options

Nguồn gốc của các bộ phận

Cụm từ 'stock options' là một thuật ngữ tương đối hiện đại trong lĩnh vực tài chính, được ghép từ hai từ có nguồn gốc riêng biệt. 'Stock' (cổ phiếu) xuất phát từ tiếng Anh cổ 'stocc' nghĩa là thân cây hoặc vật cố định, sau này phát triển nghĩa thành vốn và cuối cùng là cổ phần trong một công ty. Trong khi đó, 'option' (quyền chọn) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'optio' nghĩa là sự lựa chọn, quyền được chọn. Sự kết hợp của chúng tạo ra nghĩa 'quyền chọn cổ phiếu' - quyền được mua cổ phiếu của công ty với giá định trước.

Usage Note

Stock options are often granted to employees as a form of compensation or incentive. They give the recipient the *option* (but not the obligation) to purchase the company's stock at a predetermined price (the strike price) within a certain timeframe. The value of a stock option lies in the potential for the stock price to rise above the strike price, allowing the holder to buy the stock at a discount and profit.

Prepositions

to for

The preposition 'to' is used to indicate who or what the stock options are granted to. Example: 'The company granted stock options *to* its employees.' The preposition 'for' can indicate the purpose or reason for granting stock options. Example: 'Stock options were offered *for* employee retention.'

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + stock options
  • grant grant stock options
    (cấp quyền chọn cổ phiếu)
  • exercise exercise stock options
    (thực hiện quyền chọn cổ phiếu)
  • vest vest stock options
    (quyền chọn cổ phiếu được hưởng/phân bổ)
  • award award stock options
    (trao quyền chọn cổ phiếu)
Adjective + stock options
  • employee employee stock options
    (quyền chọn cổ phiếu dành cho nhân viên)
  • valuable valuable stock options
    (quyền chọn cổ phiếu có giá trị)
  • restricted restricted stock options
    (quyền chọn cổ phiếu bị hạn chế)
  • unvested unvested stock options
    (quyền chọn cổ phiếu chưa được hưởng)

Idioms

  • exercise one's stock options

    thực hiện quyền chọn cổ phiếu của mình

    "She decided to exercise her stock options before the deadline."

    (Cô ấy quyết định thực hiện quyền chọn cổ phiếu của mình trước thời hạn.)

  • stock option vesting schedule

    lịch trình phân bổ quyền chọn cổ phiếu

    "Employees typically receive stock options with a four-year vesting schedule."

    (Nhân viên thường nhận quyền chọn cổ phiếu với lịch trình phân bổ trong bốn năm.)

  • cash in on stock options

    kiếm tiền từ việc bán quyền chọn cổ phiếu đã được hưởng

    "Many early employees cashed in on their stock options when the company went public."

    (Nhiều nhân viên ban đầu đã kiếm tiền từ quyền chọn cổ phiếu của họ khi công ty niêm yết công khai (IPO).)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

stock options

Danh từ
Lật mặt

Quyền chọn mua cổ phiếu của một công ty với một mức giá đã định trong một khoảng thời gian cụ thể.

"The company offers stock options to its employees as part of their compensation package."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "stock options".

Động lực tại các công ty khởi nghiệp

Quyền chọn cổ phiếu là một phần quan trọng trong gói bồi thường của nhân viên, đặc biệt tại các công ty khởi nghiệp và công nghệ ở phương Tây. Chúng giúp liên kết lợi ích của nhân viên với thành công của công ty, khuyến khích họ cống hiến hết mình để tăng giá trị cổ phiếu. Đây là cách các công ty có thể thu hút và giữ chân nhân tài mà không cần trả mức lương cơ bản quá cao lúc ban đầu.

Giấc mơ làm giàu từ quyền chọn cổ phiếu

Ở Thung lũng Silicon và nhiều trung tâm công nghệ khác, quyền chọn cổ phiếu được xem là cơ hội để nhân viên trở nên giàu có nếu công ty thành công và niêm yết công khai (IPO) hoặc được mua lại. Đây là một động lực lớn, tạo ra 'giấc mơ triệu phú', nhưng cũng đi kèm rủi ro đáng kể nếu công ty không đạt được mục tiêu tăng trưởng hoặc thất bại.