(Top Banner Ad)
option
B1
Danh từ B1 Đời sống hàng ngày, Kinh doanh, Khoa học máy tính

option

UK: /ˈɒp.ʃən/ • US: /ˈɑːp.ʃən/

Nghĩa tiếng Việt

lựa chọn khả năng lựa chọn phương án
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Something that is available as a choice

Vietnamese Meaning

Một điều gì đó có sẵn để lựa chọn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We have several options available to us."

    "Chúng ta có một vài lựa chọn có sẵn."

  • "Buying is always an option."

    "Mua luôn luôn là một lựa chọn."

  • "I'm not sure what my options are."

    "Tôi không chắc các lựa chọn của mình là gì."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun option sự lựa chọn, quyền lựa chọn, tùy chọn
Adjective optional tùy chọn, không bắt buộc
Adverb optionally một cách tùy chọn, có thể lựa chọn
Verb opt chọn, lựa chọn (thường đi với 'for', 'out', 'in')

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Kinh doanh, Khoa học máy tính

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*op-
Latin
optāre
Latin
optiō
Old French
opcion
English
option

Lịch sử của sự lựa chọn

Từ 'option' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Latin 'optiō', nghĩa là 'sự lựa chọn' hoặc 'quyền được lựa chọn'. Bản thân từ 'optiō' lại đến từ động từ 'optāre' có nghĩa là 'chọn' hoặc 'mong muốn'. Ngay cả trước tiếng Latin, nguồn gốc của nó có thể đã bắt nguồn từ một gốc từ Ấn-Âu nguyên thủy có nghĩa là 'chọn' hoặc 'lấy'. Điều này cho thấy từ 'option' luôn gắn liền với ý niệm về việc thực hiện một sự lựa chọn giữa nhiều khả năng.

Usage Note

Từ 'option' thường ám chỉ một sự lựa chọn có thể chấp nhận được trong số nhiều lựa chọn khác. Nó nhấn mạnh tính khả thi và sự cho phép lựa chọn. Cần phân biệt với 'alternative', có thể ám chỉ một sự lựa chọn thay thế khi lựa chọn ban đầu không khả thi hoặc không mong muốn. 'Choice' là một từ chung chung hơn, đơn giản chỉ việc lựa chọn giữa các khả năng.

Prepositions

of for as

* **option of:** Chỉ sự lựa chọn *của* cái gì (ví dụ: 'the option of paying in installments').
* **option for:** Chỉ sự lựa chọn *cho* ai/cái gì (ví dụ: 'the best option for you').
* **option as:** Chỉ sự lựa chọn *như là* cái gì (ví dụ: 'seen as an option').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + option
  • good a good option
    (một lựa chọn tốt)
  • best the best option
    (lựa chọn tốt nhất)
  • only the only option
    (lựa chọn duy nhất)
  • viable a viable option
    (một lựa chọn khả thi)
  • alternative an alternative option
    (một lựa chọn thay thế)
  • several several options
    (vài lựa chọn)
  • limited limited options
    (các lựa chọn hạn chế)
  • wide range of a wide range of options
    (một loạt các lựa chọn đa dạng)
Verb + option
  • have have an option
    (có một lựa chọn)
  • choose choose an option
    (chọn một lựa chọn)
  • consider consider an option
    (cân nhắc một lựa chọn)
  • explore explore options
    (khám phá các lựa chọn)
  • offer offer an option
    (đề xuất một lựa chọn)
  • keep your keep your options open
    (giữ nhiều lựa chọn mở (chưa quyết định))
Noun + option / option + Preposition
  • payment payment options
    (các lựa chọn thanh toán)
  • career career options
    (các lựa chọn nghề nghiệp)
  • study study options
    (các lựa chọn học tập)
  • option for an option for a quick snack
    (một lựa chọn cho bữa ăn nhẹ nhanh)
  • option of the option of paying monthly
    (lựa chọn thanh toán hàng tháng)

Idioms

  • Keep your options open

    Giữ nhiều lựa chọn mở, không vội vàng đưa ra quyết định cuối cùng

    "It's a good idea to keep your options open when applying for colleges."

    (Thật khôn ngoan khi giữ nhiều lựa chọn mở khi nộp đơn vào các trường đại học.)

  • Have no option but to do something

    Không có lựa chọn nào khác ngoài việc làm gì đó (bị buộc phải làm)

    "We had no option but to cancel the trip due to bad weather."

    (Chúng tôi không có lựa chọn nào khác ngoài việc hủy chuyến đi vì thời tiết xấu.)

  • The only option

    Lựa chọn duy nhất, giải pháp duy nhất

    "For many, working from home was the only option during the pandemic."

    (Đối với nhiều người, làm việc tại nhà là lựa chọn duy nhất trong thời kỳ đại dịch.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

option

Danh từ
Lật mặt

Một điều gì đó có sẵn để lựa chọn.

"We have several options available to us."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "option".

Tầm quan trọng của sự lựa chọn

Trong văn hóa phương Tây, 'có lựa chọn' (having options) thường được coi là dấu hiệu của sự tự do, thành công và quyền tự chủ. Khả năng lựa chọn giữa nhiều phương án được đánh giá cao, từ việc chọn trường học, nghề nghiệp, đến cách chi tiêu. Ngược lại, việc 'không có lựa chọn' thường được xem là một hạn chế hoặc một tình thế khó khăn. Điều này phản ánh niềm tin sâu sắc vào quyền cá nhân và tự do cá nhân trong xã hội.