opt
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To make a choice or decision.
Vietnamese Meaning
Lựa chọn, quyết định làm gì.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Many students opt to study abroad after graduation."
"Nhiều sinh viên chọn đi du học sau khi tốt nghiệp."
-
"He opted for early retirement."
"Ông ấy đã chọn nghỉ hưu sớm."
-
"I think I'll opt for the chicken."
"Tôi nghĩ tôi sẽ chọn món gà."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường đi kèm với giới từ 'for' hoặc 'to'. 'Opt for' có nghĩa là chọn một cái gì đó từ nhiều lựa chọn. 'Opt to' có nghĩa là quyết định làm một việc gì đó. Động từ này nhấn mạnh vào việc cân nhắc và đưa ra quyết định một cách chủ động.
Prepositions
'Opt for': Lựa chọn một cái gì đó. Ví dụ: 'She opted for the vegetarian meal.'. 'Opt to': Quyết định làm gì đó. Ví dụ: 'They opted to stay home.'. 'Opt out of': Chọn không tham gia vào cái gì đó. Ví dụ: 'Employees can opt out of the health insurance plan.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
opt for opt for an early retirement (chọn về hưu sớm)
-
opt to opt to stay silent (chọn im lặng)
-
opt out of opt out of the agreement (chọn không tham gia/rút khỏi thỏa thuận)
-
opt in to opt in to receive marketing emails (chọn tham gia để nhận email tiếp thị)
-
opt against opt against immediate action (chọn không hành động ngay lập tức)
Idioms
-
opt in
chọn tham gia, quyết định tham gia vào một hoạt động, chương trình, hoặc nhận một dịch vụ nào đó.
"You need to opt in to the newsletter if you want to receive updates."
(Bạn cần chọn tham gia vào bản tin nếu bạn muốn nhận các bản cập nhật.)
-
opt out
chọn không tham gia, quyết định rút lui khỏi một hoạt động, chương trình, hoặc không nhận một dịch vụ nào đó.
"Employees can opt out of the health insurance plan if they have other coverage."
(Nhân viên có thể chọn không tham gia kế hoạch bảo hiểm y tế nếu họ đã có bảo hiểm khác.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
opt
Động từLựa chọn, quyết định làm gì.
"Many students opt to study abroad after graduation."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "opt".
