(Top Banner Ad)
opt
B2
Động từ B2 Đời sống hàng ngày, Kinh doanh, Công nghệ thông tin

opt

UK: /ɒpt/ • US: /ɑːpt/

Nghĩa tiếng Việt

lựa chọn quyết định chọn
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To make a choice or decision.

Vietnamese Meaning

Lựa chọn, quyết định làm gì.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Many students opt to study abroad after graduation."

    "Nhiều sinh viên chọn đi du học sau khi tốt nghiệp."

  • "He opted for early retirement."

    "Ông ấy đã chọn nghỉ hưu sớm."

  • "I think I'll opt for the chicken."

    "Tôi nghĩ tôi sẽ chọn món gà."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun option sự lựa chọn, quyền lựa chọn
Adjective optional tùy chọn, không bắt buộc
Noun (compound) opt-in sự lựa chọn tham gia
Noun (compound) opt-out sự lựa chọn không tham gia, sự rút lui

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Kinh doanh, Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
optare
English
opt

Nguồn gốc của 'opt'

Từ 'opt' trong tiếng Anh hiện đại bắt nguồn trực tiếp từ động từ 'optare' trong tiếng Latin cổ, có nghĩa là 'chọn lựa' hoặc 'mong muốn'. Nó thể hiện một hành động đưa ra một quyết định có chủ đích giữa các lựa chọn.

Usage Note

Thường đi kèm với giới từ 'for' hoặc 'to'. 'Opt for' có nghĩa là chọn một cái gì đó từ nhiều lựa chọn. 'Opt to' có nghĩa là quyết định làm một việc gì đó. Động từ này nhấn mạnh vào việc cân nhắc và đưa ra quyết định một cách chủ động.

Prepositions

for to out of

'Opt for': Lựa chọn một cái gì đó. Ví dụ: 'She opted for the vegetarian meal.'. 'Opt to': Quyết định làm gì đó. Ví dụ: 'They opted to stay home.'. 'Opt out of': Chọn không tham gia vào cái gì đó. Ví dụ: 'Employees can opt out of the health insurance plan.'

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + Preposition/Infinitive
  • opt for opt for an early retirement
    (chọn về hưu sớm)
  • opt to opt to stay silent
    (chọn im lặng)
  • opt out of opt out of the agreement
    (chọn không tham gia/rút khỏi thỏa thuận)
  • opt in to opt in to receive marketing emails
    (chọn tham gia để nhận email tiếp thị)
  • opt against opt against immediate action
    (chọn không hành động ngay lập tức)

Idioms

  • opt in

    chọn tham gia, quyết định tham gia vào một hoạt động, chương trình, hoặc nhận một dịch vụ nào đó.

    "You need to opt in to the newsletter if you want to receive updates."

    (Bạn cần chọn tham gia vào bản tin nếu bạn muốn nhận các bản cập nhật.)

  • opt out

    chọn không tham gia, quyết định rút lui khỏi một hoạt động, chương trình, hoặc không nhận một dịch vụ nào đó.

    "Employees can opt out of the health insurance plan if they have other coverage."

    (Nhân viên có thể chọn không tham gia kế hoạch bảo hiểm y tế nếu họ đã có bảo hiểm khác.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

opt

Động từ
Lật mặt

Lựa chọn, quyết định làm gì.

"Many students opt to study abroad after graduation."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "opt".

Quyền riêng tư dữ liệu và 'opt-in/opt-out'

Trong bối cảnh quyền riêng tư dữ liệu ngày càng được quan tâm, đặc biệt là với các quy định như GDPR ở châu Âu, các khái niệm 'opt-in' và 'opt-out' trở nên cực kỳ quan trọng. 'Opt-in' yêu cầu người dùng phải chủ động đồng ý trước khi dữ liệu của họ được thu thập hoặc sử dụng, trong khi 'opt-out' cho phép dữ liệu được thu thập mặc định nhưng người dùng có thể chọn không cho phép. 'Opt-in' được coi là tiêu chuẩn cao hơn về bảo vệ quyền riêng tư.

Linh hoạt trong công việc và phúc lợi

Nhiều công ty ở các nước phương Tây áp dụng hệ thống 'opt-in' cho các chương trình phúc lợi như bảo hiểm y tế, quỹ hưu trí hoặc các hoạt động xã hội tự nguyện. Điều này cho phép nhân viên có sự linh hoạt và quyền tự quyết định cao hơn đối với các lựa chọn liên quan đến sự nghiệp và cuộc sống cá nhân của họ, thay vì bị bắt buộc tham gia vào tất cả các gói.