(Top Banner Ad)
rockery plant
B1
noun B1 Gardening

rockery plant

Nghĩa tiếng Việt

cây trồng hòn non bộ cây trồng vườn đá
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A plant suitable for growing in a rockery, typically one that is small and drought-tolerant.

Vietnamese Meaning

Cây thích hợp để trồng trong hòn non bộ hoặc vườn đá, thường là cây nhỏ và chịu hạn tốt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Several rockery plants were chosen for their ability to thrive in dry, rocky conditions."

    "Một vài loại cây trồng hòn non bộ đã được chọn vì khả năng phát triển mạnh trong điều kiện khô cằn và nhiều đá."

  • "The rockery was filled with colorful rockery plants."

    "Hòn non bộ được lấp đầy với những loại cây trồng hòn non bộ đầy màu sắc."

  • "Consider the drainage when choosing rockery plants."

    "Hãy xem xét khả năng thoát nước khi chọn cây trồng cho hòn non bộ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun rock đá, tảng đá
Adjective rocky nhiều đá, gồ ghề
Verb to rock lắc lư, đung đưa
Noun rockery vườn đá, bãi đá nhân tạo trồng cây
Noun plant cây, thực vật
Verb to plant trồng cây
Noun planter người trồng cây; chậu cây (lớn)
Noun planting việc trồng cây; cây trồng

Synonyms

alpine plant (cây vùng núi cao)

Related Words

Subject Area

Gardening

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*plat-
Latin
planta
Old English
plante
Modern English
plant
Pre-Roman/Germanic
unknown
Old French
rocque/roche
Middle English
rokke
Modern English
rock
Modern English
rockery (rock + -ery)
Modern English
rockery plant

Nguồn gốc của 'Cây vườn đá'

Từ 'plant' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'planta', mang nghĩa là 'cây non, chồi'. Trong khi đó, 'rock' (đá) lại có một hành trình lâu đời hơn, từ tiếng Pháp cổ 'rocque' hoặc có thể từ nguồn gốc Germanic. Khi hai khái niệm này kết hợp lại thành 'rockery plant', chúng ta có những loài cây đặc biệt được chọn lọc để phát triển mạnh mẽ trong môi trường đá, tạo nên vẻ đẹp độc đáo và bền bỉ cho các khu vườn đá.

Usage Note

Cụm từ 'rockery plant' chỉ các loại cây được chọn lọc để phát triển trong môi trường vườn đá, nơi đất ít và thoát nước tốt. Những cây này thường có kích thước nhỏ, chịu được điều kiện khô hạn và có khả năng thích nghi với địa hình đá. Sự lựa chọn cây cối đóng vai trò quan trọng trong việc tạo ra một cảnh quan vườn đá hài hòa và thẩm mỹ.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + rockery plant
  • hardy hardy rockery plant
    (cây vườn đá khỏe mạnh, chịu đựng tốt)
  • alpine alpine rockery plant
    (cây vườn đá vùng núi cao (thích nghi khí hậu núi))
  • small small rockery plant
    (cây vườn đá nhỏ)
  • flowering flowering rockery plant
    (cây vườn đá ra hoa)
  • drought-tolerant drought-tolerant rockery plant
    (cây vườn đá chịu hạn)
Verb + rockery plant
  • grow grow rockery plants
    (trồng cây vườn đá)
  • choose choose rockery plants
    (chọn cây vườn đá)
  • plant plant rockery plants
    (trồng cây vườn đá)
Noun + of + rockery plant
  • types of types of rockery plant
    (các loại cây vườn đá)
  • selection of selection of rockery plants
    (sự lựa chọn các cây vườn đá)

Idioms

  • grow rockery plants

    trồng và chăm sóc cây vườn đá

    "Many gardeners enjoy growing rockery plants because they are often low-maintenance."

    (Nhiều người làm vườn thích trồng cây vườn đá vì chúng thường ít cần chăm sóc.)

  • a beautiful rockery plant display

    một màn trưng bày cây vườn đá đẹp mắt

    "The botanic garden features a beautiful rockery plant display near the entrance."

    (Vườn bách thảo có một màn trưng bày cây vườn đá đẹp mắt gần lối vào.)

  • suitable rockery plants

    những loại cây vườn đá phù hợp

    "We need to select suitable rockery plants for this dry, sunny spot."

    (Chúng ta cần chọn những loại cây vườn đá phù hợp cho vị trí khô hạn và nhiều nắng này.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

rockery plant

noun
Lật mặt

Cây thích hợp để trồng trong hòn non bộ hoặc vườn đá, thường là cây nhỏ và chịu hạn tốt.

"Several rockery plants were chosen for their ability to thrive in dry, rocky conditions."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "rockery plant".

Nghệ thuật làm vườn đá và cây cảnh

Vườn đá (rockery) là một phong cách làm vườn phổ biến, đặc biệt ở các vùng có địa hình đồi núi hoặc nơi đất đai cằn cỗi. Cây vườn đá thường là các loài thực vật nhỏ, chịu hạn tốt và có thể sống sót trong điều kiện khắc nghiệt, giống như môi trường tự nhiên trên núi. Chúng mang lại vẻ đẹp tự nhiên, mộc mạc và thường được dùng để tạo điểm nhấn kiến trúc cảnh quan hoặc phủ xanh các sườn dốc.

Lợi ích và sự đa dạng của cây vườn đá

Cây vườn đá không chỉ đẹp mà còn có nhiều lợi ích. Chúng thường là lựa chọn tuyệt vời cho những khu vườn muốn tiết kiệm nước vì khả năng chịu hạn. Ngoài ra, chúng còn tạo ra sự đa dạng sinh học và có thể phát triển mạnh mẽ ở những nơi mà các loại cây khác khó sống. Có rất nhiều loại cây vườn đá khác nhau, từ cây có hoa sặc sỡ đến cây lá kim xanh tốt quanh năm, phù hợp với nhiều sở thích và điều kiện khí hậu.