rockery plant
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A plant suitable for growing in a rockery, typically one that is small and drought-tolerant.
Vietnamese Meaning
Cây thích hợp để trồng trong hòn non bộ hoặc vườn đá, thường là cây nhỏ và chịu hạn tốt.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Several rockery plants were chosen for their ability to thrive in dry, rocky conditions."
"Một vài loại cây trồng hòn non bộ đã được chọn vì khả năng phát triển mạnh trong điều kiện khô cằn và nhiều đá."
-
"The rockery was filled with colorful rockery plants."
"Hòn non bộ được lấp đầy với những loại cây trồng hòn non bộ đầy màu sắc."
-
"Consider the drainage when choosing rockery plants."
"Hãy xem xét khả năng thoát nước khi chọn cây trồng cho hòn non bộ."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'rockery plant' chỉ các loại cây được chọn lọc để phát triển trong môi trường vườn đá, nơi đất ít và thoát nước tốt. Những cây này thường có kích thước nhỏ, chịu được điều kiện khô hạn và có khả năng thích nghi với địa hình đá. Sự lựa chọn cây cối đóng vai trò quan trọng trong việc tạo ra một cảnh quan vườn đá hài hòa và thẩm mỹ.
Collocations (Từ đi kèm)
-
hardy hardy rockery plant (cây vườn đá khỏe mạnh, chịu đựng tốt)
-
alpine alpine rockery plant (cây vườn đá vùng núi cao (thích nghi khí hậu núi))
-
small small rockery plant (cây vườn đá nhỏ)
-
flowering flowering rockery plant (cây vườn đá ra hoa)
-
drought-tolerant drought-tolerant rockery plant (cây vườn đá chịu hạn)
-
grow grow rockery plants (trồng cây vườn đá)
-
choose choose rockery plants (chọn cây vườn đá)
-
plant plant rockery plants (trồng cây vườn đá)
-
types of types of rockery plant (các loại cây vườn đá)
-
selection of selection of rockery plants (sự lựa chọn các cây vườn đá)
Idioms
-
grow rockery plants
trồng và chăm sóc cây vườn đá
"Many gardeners enjoy growing rockery plants because they are often low-maintenance."
(Nhiều người làm vườn thích trồng cây vườn đá vì chúng thường ít cần chăm sóc.)
-
a beautiful rockery plant display
một màn trưng bày cây vườn đá đẹp mắt
"The botanic garden features a beautiful rockery plant display near the entrance."
(Vườn bách thảo có một màn trưng bày cây vườn đá đẹp mắt gần lối vào.)
-
suitable rockery plants
những loại cây vườn đá phù hợp
"We need to select suitable rockery plants for this dry, sunny spot."
(Chúng ta cần chọn những loại cây vườn đá phù hợp cho vị trí khô hạn và nhiều nắng này.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
rockery plant
nounCây thích hợp để trồng trong hòn non bộ hoặc vườn đá, thường là cây nhỏ và chịu hạn tốt.
"Several rockery plants were chosen for their ability to thrive in dry, rocky conditions."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "rockery plant".
