(Top Banner Ad)
wallpepper
B1
Danh từ B1 Nội thất, Trang trí nhà cửa

wallpepper

UK: /ˈwɔːlˌpeɪpər/ • US: /ˈwɔlˌpeɪpər/

Nghĩa tiếng Việt

giấy dán tường
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A decorative paper or vinyl material used to cover and decorate the interior walls of rooms.

Vietnamese Meaning

Giấy dán tường, một loại vật liệu trang trí bằng giấy hoặc vinyl được sử dụng để phủ và trang trí các bức tường bên trong phòng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She chose a floral wallpaper for her bedroom."

    "Cô ấy đã chọn giấy dán tường họa tiết hoa cho phòng ngủ của mình."

  • "The wallpaper in the hallway is peeling."

    "Giấy dán tường trong hành lang đang bị bong tróc."

  • "He hired a professional to wallpaper his study."

    "Anh ấy thuê một người chuyên nghiệp để dán giấy dán tường cho phòng làm việc của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun wall Tường
Noun paper Giấy
Verb wallpaper (v) Dán giấy dán tường

Synonyms

wall covering (vật liệu phủ tường)

Related Words

Subject Area

Nội thất, Trang trí nhà cửa

Etymology (Nguồn gốc)

English
wallpaper

Nguồn Gốc Của Wallpaper

Từ 'wallpaper' xuất hiện khi giấy dán tường trở nên phổ biến vào thế kỷ 16. Ban đầu, nó được sử dụng như một giải pháp thay thế rẻ tiền hơn cho các loại trang trí tường khác như thảm treo tường. 'Wall' có nghĩa là 'tường', và 'paper' có nghĩa là 'giấy'. Vậy nên, 'wallpaper' đơn giản là 'giấy dán tường'.

Usage Note

Wallpaper được sử dụng để tạo ra các hiệu ứng khác nhau về mặt thẩm mỹ, từ đơn giản và tinh tế đến phức tạp và ấn tượng. Nó có thể có nhiều hoa văn, màu sắc và chất liệu khác nhau. Khác với sơn, wallpaper mang đến sự đa dạng về họa tiết và kết cấu.
Động từ 'wallpaper' thường được sử dụng khi mô tả hành động dán giấy dán tường. Nó bao hàm cả quá trình chuẩn bị, cắt giấy và dán lên tường.

Prepositions

on

Khi nói về việc dán giấy lên tường, thường sử dụng 'on'. Ví dụ: 'The wallpaper is on the wall.' (Giấy dán tường đang ở trên tường.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + wallpaper
  • floral floral wallpaper
    (giấy dán tường họa tiết hoa)
  • striped striped wallpaper
    (giấy dán tường kẻ sọc)
  • textured textured wallpaper
    (giấy dán tường có vân)
Verb + wallpaper
  • hang hang wallpaper
    (dán giấy dán tường)
  • remove remove wallpaper
    (gỡ giấy dán tường)
  • choose choose wallpaper
    (chọn giấy dán tường)

Idioms

  • drive someone up the wall

    làm ai đó phát điên, khó chịu

    "His constant humming is driving me up the wall."

    (Việc anh ta cứ lẩm bẩm liên tục làm tôi phát điên.)

  • plain as the wallpaper

    rõ ràng, dễ thấy

    "It was plain as the wallpaper that she didn't like him."

    (Rõ như ban ngày là cô ấy không thích anh ta.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

wallpepper

Danh từ
Lật mặt

Giấy dán tường, một loại vật liệu trang trí bằng giấy hoặc vinyl được sử dụng để phủ và trang trí các bức tường bên trong phòng.

"She chose a floral wallpaper for her bedroom."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "wallpepper".

Lịch Sử Giấy Dán Tường

Giấy dán tường đã trải qua nhiều giai đoạn phát triển. Từ việc là một biểu tượng của sự giàu có và sang trọng, đến nay, nó trở thành một lựa chọn phổ biến để trang trí nhà cửa ở nhiều quốc gia trên thế giới. Các hoa văn và chất liệu giấy dán tường cũng phản ánh các xu hướng thiết kế nội thất khác nhau qua các thời kỳ.

Xu Hướng Sử Dụng Giấy Dán Tường Hiện Đại

Ngày nay, giấy dán tường không chỉ là vật liệu trang trí mà còn là một yếu tố thể hiện cá tính và phong cách của chủ nhà. Có rất nhiều loại giấy dán tường với các họa tiết, màu sắc và chất liệu khác nhau, từ phong cách tối giản đến hiện đại, cổ điển, hoặc thậm chí là các thiết kế tùy chỉnh.