(Top Banner Ad)
terracotta
B2
noun B2 Nghệ thuật, Kiến trúc, Khảo cổ học

terracotta

UK: /ˌter.əˈkɒt.ə/ • US: /ˌter.əˈkɑː.t̬ə/

Nghĩa tiếng Việt

đất nung
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Unglazed baked clay, typically of a brownish-red colour and used especially as ornamental building material or in modeling.

Vietnamese Meaning

Đất nung không tráng men, thường có màu nâu đỏ và được sử dụng đặc biệt làm vật liệu xây dựng trang trí hoặc trong điêu khắc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The garden was decorated with terracotta pots."

    "Khu vườn được trang trí bằng những chậu đất nung."

  • "The terracotta army is a collection of terracotta sculptures depicting the armies of Qin Shi Huang."

    "Đội quân đất nung là một bộ sưu tập các tác phẩm điêu khắc bằng đất nung mô tả quân đội của Tần Thủy Hoàng."

  • "Many old buildings have terracotta roofs."

    "Nhiều tòa nhà cũ có mái bằng đất nung."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun terracotta đất nung; gốm nung
Adjective terracotta làm bằng đất nung; có màu đất nung

Synonyms

Related Words

Subject Area

Nghệ thuật, Kiến trúc, Khảo cổ học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
terra
Latin
cocta
Italian
terra cotta
English
terracotta

Nguồn gốc từ 'đất nung'

Từ 'terracotta' có nguồn gốc từ tiếng Ý, kết hợp hai từ 'terra' (nghĩa là đất) và 'cotta' (nghĩa là đã nung hoặc nấu chín). Vì vậy, 'terracotta' nghĩa đen là 'đất nung'. Thuật ngữ này đã được sử dụng từ lâu để chỉ một loại vật liệu gốm không tráng men, làm từ đất sét đặc biệt, thường có màu nâu đỏ đặc trưng sau khi nung.

Usage Note

Terracotta thường được dùng để chỉ chất liệu đất nung tự nhiên, không tráng men, có màu đặc trưng. Nó khác với gốm sứ thông thường (ceramic) ở chỗ không có lớp men phủ ngoài. Màu sắc của terracotta có thể thay đổi tùy thuộc vào thành phần khoáng chất của đất và nhiệt độ nung, nhưng thường là các sắc thái của màu đỏ và nâu.

Prepositions

of

"Made of terracotta": được làm bằng đất nung. Ví dụ: "The statue is made of terracotta."

Collocations (Từ đi kèm)

Terracotta + Noun
  • terracotta terracotta pots
    (những chiếc chậu đất nung)
  • terracotta terracotta warriors
    (các chiến binh đất nung)
  • terracotta terracotta tiles
    (ngói lợp đất nung)
  • terracotta terracotta sculptures
    (các tác phẩm điêu khắc bằng đất nung)
  • terracotta terracotta army
    (Đội quân đất nung (Trung Quốc))
Adjective + Terracotta
  • red red terracotta
    (đất nung màu đỏ)
  • traditional traditional terracotta
    (đất nung truyền thống)
Noun + of Terracotta
  • statue statue of terracotta
    (tượng làm bằng đất nung)
  • figures figures of terracotta
    (các hình tượng bằng đất nung)

Idioms

  • the Terracotta Army

    Đội quân đất nung (một bộ sưu tập lớn các bức tượng đất nung miêu tả quân đội của Tần Thủy Hoàng)

    "The Terracotta Army is a magnificent historical site in China."

    (Đội quân đất nung là một di tích lịch sử vĩ đại ở Trung Quốc.)

  • terracotta pot

    Chậu đất nung (loại chậu phổ biến để trồng cây, thường có màu nâu đỏ và dễ thoát nước)

    "She planted herbs in small terracotta pots on her windowsill."

    (Cô ấy trồng các loại thảo mộc trong những chiếc chậu đất nung nhỏ trên bệ cửa sổ.)

  • terracotta roof tiles

    Ngói lợp đất nung (loại ngói truyền thống làm từ đất sét nung, được dùng rộng rãi trong kiến trúc)

    "Many old houses in the Mediterranean region have terracotta roof tiles."

    (Nhiều ngôi nhà cổ ở vùng Địa Trung Hải có mái lợp ngói đất nung.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

terracotta

noun
Lật mặt

Đất nung không tráng men, thường có màu nâu đỏ và được sử dụng đặc biệt làm vật liệu xây dựng trang trí hoặc trong điêu khắc.

"The garden was decorated with terracotta pots."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The museum displayed several terracotta sculptures.
Bảo tàng trưng bày một vài tác phẩm điêu khắc bằng đất nung.
Phủ định
This pot is not terracotta; it's ceramic.
Cái bình này không phải bằng đất nung; nó bằng gốm.
Nghi vấn
Is this statue made of terracotta?
Bức tượng này có phải làm bằng đất nung không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "terracotta".

Đội quân đất nung Tần Thủy Hoàng

Một trong những phát hiện khảo cổ học vĩ đại nhất thế kỷ 20 là Đội quân đất nung ở Tây An, Trung Quốc. Hàng ngàn chiến binh và ngựa bằng đất nung kích thước như thật được chôn cất cùng Tần Thủy Hoàng để bảo vệ ông ở thế giới bên kia, thể hiện sự tinh xảo trong nghệ thuật và kỹ thuật thời cổ đại.

Vật liệu kiến trúc và trang trí

Terracotta là vật liệu được sử dụng rộng rãi trong kiến trúc và nghệ thuật trang trí trên khắp thế giới, đặc biệt ở các nền văn hóa Địa Trung Hải, Trung Quốc và Nam Mỹ. Nó dùng để làm ngói lợp, gạch ốp tường, tượng, chậu cây và các vật dụng trang trí khác nhờ độ bền, tính thẩm mỹ và khả năng chống chịu thời tiết.