(Top Banner Ad)
sold
A2
Động từ (quá khứ và quá khứ phân từ của 'sell') A2 Kinh tế, Thương mại

sold

UK: /səʊld/ • US: /soʊld/

Nghĩa tiếng Việt

đã bán bán hết
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Past tense and past participle of 'sell': to exchange something for money; to offer something for sale.

Vietnamese Meaning

Thì quá khứ và quá khứ phân từ của 'sell': bán, trao đổi một thứ gì đó để lấy tiền; chào bán một thứ gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She sold her old car for $5000."

    "Cô ấy đã bán chiếc xe cũ của mình với giá 5000 đô la."

  • "All the tickets were sold out in an hour."

    "Tất cả vé đã được bán hết trong một giờ."

  • "The company sold its shares to a foreign investor."

    "Công ty đã bán cổ phần của mình cho một nhà đầu tư nước ngoài."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb sell bán, rao bán
Noun seller người bán, nhà cung cấp
Noun sale sự bán, doanh số, đợt giảm giá
Adjective selling mang tính chất bán hàng, việc bán
Adjective unsold chưa bán được, còn ế
Verb resell bán lại

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Thương mại

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*selh₁-
Proto-Germanic
*saljanan
Old English
sellan
Modern English
sell (past participle: sold)

Hành trình từ 'trao tay' đến 'bán'

Từ 'sold' bắt nguồn từ động từ 'sell' trong tiếng Anh, có nguồn gốc từ từ 'sellan' trong tiếng Anh cổ. 'Sellan' ban đầu mang ý nghĩa rộng hơn là 'trao đi', 'giao nộp', 'cung cấp', không chỉ riêng việc đổi lấy tiền. Từ gốc xa hơn trong tiếng Proto-Germanic và Proto-Indo-European cũng tập trung vào hành động 'chuyển giao', 'dâng hiến' hoặc 'nắm lấy'. Qua thời gian, nghĩa của từ này dần thu hẹp và cụ thể hơn, gắn liền với việc trao đổi hàng hóa hoặc dịch vụ để lấy tiền, hình thành nên ý nghĩa 'bán' như chúng ta hiểu ngày nay.

Usage Note

Sử dụng 'sold' để diễn tả hành động bán đã xảy ra trong quá khứ. Thường dùng trong các thì quá khứ đơn, quá khứ hoàn thành, và bị động. Lưu ý rằng 'sell' có nghĩa rộng hơn là chỉ việc trao đổi tiền bạc; nó còn mang ý nghĩa thuyết phục ai đó.

Prepositions

on to

Khi đi với 'on', 'sold on something' có nghĩa là đã bị thuyết phục về điều gì đó. Ví dụ: I was sold on the idea after the presentation (Tôi đã bị thuyết phục bởi ý tưởng đó sau bài thuyết trình). Khi đi với 'to', thường diễn tả việc bán cái gì cho ai. Ví dụ: He sold the car to his neighbor (Anh ấy đã bán xe cho người hàng xóm).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + sold
  • well well sold
    (bán chạy, bán đắt hàng)
  • quickly quickly sold
    (được bán rất nhanh)
  • newly newly sold
    (mới được bán)
Verb + sold (Passive Voice)
  • be be sold
    (được bán)
  • get get sold
    (được bán, bị bán (trong ngữ cảnh tiêu cực))
Sold + Preposition/Adverb
  • sold sold out
    (bán hết sạch)
  • sold sold for a good price
    (được bán với giá tốt)
  • sold sold by auction
    (bán đấu giá)

Idioms

  • be sold on something

    rất thích thú, tin tưởng hoặc bị thuyết phục hoàn toàn bởi điều gì đó

    "I was sold on the idea after watching the presentation."

    (Tôi đã bị thuyết phục hoàn toàn với ý tưởng đó sau khi xem bài thuyết trình.)

  • sold out

    1. bán hết sạch vé/sản phẩm; 2. phản bội nguyên tắc, lí tưởng của mình vì tiền bạc hoặc lợi ích cá nhân

    "The concert was sold out within minutes. / Many artists feel they've sold out if they compromise their vision for commercial success."

    (Buổi hòa nhạc đã bán hết vé trong vòng vài phút. / Nhiều nghệ sĩ cảm thấy họ đã phản bội lý tưởng nếu họ thỏa hiệp tầm nhìn của mình vì thành công thương mại.)

  • sold down the river

    bị phản bội hoặc bị lừa dối bởi người mình tin tưởng, thường là vì lợi ích của kẻ phản bội

    "He felt like he had been sold down the river by his business partner."

    (Anh ấy cảm thấy như mình đã bị đối tác kinh doanh phản bội.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sold

Động từ (quá khứ và quá khứ phân từ của 'sell')
Lật mặt

Thì quá khứ và quá khứ phân từ của 'sell': bán, trao đổi một thứ gì đó để lấy tiền; chào bán một thứ gì đó.

"She sold her old car for $5000."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The car was sold to a local dealer last week.
Chiếc xe đã được bán cho một đại lý địa phương vào tuần trước.
Phủ định
The tickets will not be sold until next month.
Vé sẽ không được bán cho đến tháng sau.
Nghi vấn
Has the house been sold yet?
Ngôi nhà đã được bán chưa?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish I hadn't sold my old car. It was a classic.
Tôi ước tôi đã không bán chiếc xe cũ của mình. Nó là một chiếc xe cổ.
Phủ định
If only they hadn't sold the house so cheaply.
Giá mà họ đã không bán ngôi nhà rẻ như vậy.
Nghi vấn
Do you wish you hadn't sold your company shares?
Bạn có ước là bạn đã không bán cổ phần công ty của mình không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sold".

Văn hóa 'Sold Out' và 'Selling Out'

Khái niệm 'sold out' không chỉ có nghĩa là 'hết vé' hay 'hết hàng' trong lĩnh vực thương mại mà còn có thể mang ý nghĩa văn hóa sâu sắc hơn. Đặc biệt, cụm 'selling out' (dạng hiện tại của 'sold out' trong nghĩa thứ hai) đề cập đến việc một nghệ sĩ, ban nhạc, hoặc cá nhân từ bỏ nguyên tắc, giá trị nghệ thuật hoặc đạo đức của mình để đạt được thành công thương mại, danh tiếng hoặc tiền bạc. Điều này thường được xem là một hành vi tiêu cực trong nhiều cộng đồng sáng tạo.

Đấu giá: Khi giá trị được định đoạt

Trong văn hóa phương Tây, các buổi đấu giá là một hình thức phổ biến để bán các món đồ độc đáo, quý hiếm hoặc có giá trị cao, từ tác phẩm nghệ thuật, đồ cổ đến bất động sản. Từ 'sold' được sử dụng khi vật phẩm tìm được người mua trả giá cao nhất ('Sold to the highest bidder!'). Đây là một nghi thức xã hội và thương mại thể hiện sự cạnh tranh và khả năng định giá dựa trên nhu cầu thị trường và sự đánh giá của người mua.