(Top Banner Ad)
stowaway
B2
noun B2 Hàng hải, Luật pháp, Du lịch

stowaway

UK: /ˈstəʊəˌweɪ/ • US: /ˈstoʊəˌweɪ/

Nghĩa tiếng Việt

người đi lậu vé kẻ trốn vé người đi chui
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person who hides aboard a ship or aircraft in order to travel without paying or being detected.

Vietnamese Meaning

Một người trốn trên tàu hoặc máy bay để đi lại mà không phải trả tiền hoặc bị phát hiện.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The stowaway was discovered hiding in the cargo hold."

    "Người đi lậu vé đã bị phát hiện trốn trong khoang chứa hàng."

  • "The ship's crew found a stowaway three days into the voyage."

    "Thủy thủ đoàn của con tàu đã tìm thấy một người đi lậu vé ba ngày sau khi bắt đầu hành trình."

  • "Stowaways often face serious legal consequences if caught."

    "Những người đi lậu vé thường phải đối mặt với những hậu quả pháp lý nghiêm trọng nếu bị bắt."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb stow cất giữ, xếp gọn gàng (hàng hóa, đồ đạc)
Noun stowage sự cất giữ hàng hóa; chỗ chứa hàng trên tàu

Synonyms

Related Words

Subject Area

Hàng hải, Luật pháp, Du lịch

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
stow
Old English
aweg
Modern English
stowaway

Nguồn gốc của 'stowaway'

Từ 'stowaway' xuất hiện vào giữa thế kỷ 19, là sự kết hợp của động từ 'stow' (có nghĩa là xếp gọn, cất giấu) và trạng từ 'away' (nghĩa là đi mất, khuất tầm nhìn hoặc một cách bí mật). Do đó, 'stowaway' nghĩa đen là 'tự giấu mình đi', ám chỉ một người bí mật trốn trên một phương tiện vận chuyển để đi lậu mà không có vé hay sự cho phép.

Usage Note

Từ 'stowaway' mang nghĩa một người lén lút trốn trên phương tiện di chuyển (thường là tàu thủy hoặc máy bay) để đi lại chui. Nó nhấn mạnh hành động trốn tránh và đi lại bất hợp pháp. Khác với 'passenger' (hành khách) là người trả tiền và được phép đi lại hợp pháp, 'stowaway' vi phạm các quy định và tiềm ẩn rủi ro.

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + stowaway
  • discover discover a stowaway
    (phát hiện một người trốn vé/trốn tàu)
  • find find a stowaway
    (tìm thấy một người trốn vé/trốn tàu)
  • catch catch a stowaway
    (bắt được một người trốn vé/trốn tàu)
  • deport deport a stowaway
    (trục xuất một người trốn vé/trốn tàu)
Tính từ + stowaway
  • desperate desperate stowaway
    (người trốn vé trong tuyệt vọng)
  • illegal illegal stowaway
    (người trốn vé bất hợp pháp)
  • child child stowaway
    (trẻ em trốn vé)
stowaway + Cụm giới từ
  • on a stowaway on a ship/plane
    (một người trốn vé trên tàu/máy bay)

Idioms

  • to travel as a stowaway

    đi lậu vé, đi trốn trên phương tiện vận chuyển

    "He attempted to travel as a stowaway to reach another country."

    (Anh ấy đã cố gắng đi lậu vé để đến một quốc gia khác.)

  • discover a stowaway

    phát hiện một người trốn vé/trốn tàu

    "The captain was shocked when the crew discovered a stowaway hiding in the cargo hold."

    (Thuyền trưởng đã bị sốc khi thủy thủ đoàn phát hiện một người trốn trong khoang hàng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

stowaway

noun
Lật mặt

Một người trốn trên tàu hoặc máy bay để đi lại mà không phải trả tiền hoặc bị phát hiện.

"The stowaway was discovered hiding in the cargo hold."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That the stowaway was discovered during the flight is undeniable.
Việc người trốn vé bị phát hiện trong chuyến bay là không thể phủ nhận.
Phủ định
Whether the stowaway had any identification remains a mystery.
Liệu người trốn vé có bất kỳ giấy tờ tùy thân nào không vẫn là một bí ẩn.
Nghi vấn
Why the stowaway attempted to board the plane undetected is unclear.
Tại sao người trốn vé cố gắng lên máy bay mà không bị phát hiện vẫn chưa rõ.

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If a stowaway is found on the ship, the captain will report them to the authorities when they arrive in port.
Nếu một người đi lậu vé được tìm thấy trên tàu, thuyền trưởng sẽ báo cáo họ cho chính quyền khi họ đến cảng.
Phủ định
If you don't check your luggage properly, a stowaway will not be able to hide inside.
Nếu bạn không kiểm tra hành lý của mình đúng cách, một người đi lậu vé sẽ không thể trốn bên trong.
Nghi vấn
Will the stowaway be deported if the authorities catch them?
Liệu người đi lậu vé có bị trục xuất nếu chính quyền bắt được họ không?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The authorities will search the ship for a stowaway tomorrow.
Ngày mai, nhà chức trách sẽ tìm kiếm người trốn vé trên tàu.
Phủ định
There isn't going to be a stowaway on this flight; security is too tight.
Sẽ không có người trốn vé trên chuyến bay này đâu; an ninh quá chặt chẽ.
Nghi vấn
Will there be a stowaway discovered before the ship reaches port?
Liệu có người trốn vé nào bị phát hiện trước khi tàu cập bến không?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The stowaway was eventually discovered hiding in the ship's cargo hold.
Người trốn vé cuối cùng đã bị phát hiện đang trốn trong khoang chứa hàng của con tàu.
Phủ định
There wasn't a single stowaway on board the entire vessel, as far as the crew knew.
Không có một hành khách lậu nào trên toàn bộ con tàu, theo như thủy thủ đoàn biết.
Nghi vấn
Did the authorities find the stowaway before the ship docked?
Nhà chức trách có tìm thấy người trốn vé trước khi tàu cập bến không?

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The authorities have been investigating how the stowaway had been living on the ship for so long.
Các nhà chức trách đã và đang điều tra xem người trốn vé đã sống trên tàu lâu như vậy như thế nào.
Phủ định
The captain hasn't been revealing any details about the stowaway to the press.
Thuyền trưởng đã không tiết lộ bất kỳ chi tiết nào về người trốn vé cho báo chí.
Nghi vấn
Has the crew been checking the cargo holds for stowaways more frequently since the incident?
Có phải thủy thủ đoàn đã kiểm tra các khoang hàng để tìm người trốn vé thường xuyên hơn kể từ sau vụ việc không?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is a stowaway on the ship.
Anh ta là một người trốn vé trên con tàu.
Phủ định
She does not think he is a stowaway.
Cô ấy không nghĩ anh ta là một người trốn vé.
Nghi vấn
Is the stowaway still on board?
Liệu người trốn vé vẫn còn trên tàu?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "stowaway".

Động lực và Rủi ro

Những người trốn vé (stowaway) thường là những cá nhân đối mặt với nghèo đói cùng cực, xung đột hoặc áp bức tại quê nhà, tìm cách thoát ly để tìm kiếm sự tị nạn hoặc một cuộc sống tốt đẹp hơn. Hành trình của họ vô cùng nguy hiểm, đối mặt với rủi ro cao về tính mạng do điều kiện khắc nghiệt, thiếu thức ăn, nước uống, hoặc ngạt thở trong khoang kín.

Hậu quả Pháp lý

Việc trốn vé là hành vi bất hợp pháp ở hầu hết các quốc gia và kéo theo những hậu quả pháp lý nghiêm trọng, bao gồm trục xuất, giam giữ hoặc phạt tiền đối với người trốn vé. Thậm chí, nhà điều hành phương tiện vận chuyển cũng có thể bị phạt nếu có bằng chứng về sự sơ suất trong việc kiểm tra an ninh.