(Top Banner Ad)
stow
B2
Động từ B2 Hàng hải, Du lịch, Logistics

stow

UK: /stəʊ/ • US: /stoʊ/

Nghĩa tiếng Việt

cất giữ xếp gọn giấu
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To pack or store (an object) carefully and neatly in a particular place.

Vietnamese Meaning

Cất giữ, xếp gọn gàng và cẩn thận (một vật gì đó) vào một vị trí cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Please stow your luggage under the seat."

    "Xin vui lòng cất hành lý của bạn dưới ghế."

  • "The crew stowed the sails before the storm hit."

    "Thủy thủ đoàn đã cất gọn buồm trước khi bão ập đến."

  • "She stowed her passport in a safe place."

    "Cô ấy đã cất hộ chiếu ở một nơi an toàn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun stowaway Người đi lậu vé (trên tàu, máy bay); người trốn đi
Noun stowage Sự xếp đặt; không gian để xếp đặt

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Hàng hải, Du lịch, Logistics

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*steh₂-
Proto-Germanic
*stōwō
Old English
stōw
Middle English
stowen
Modern English
stow

Nguồn gốc của 'stow'

Từ 'stow' có một lịch sử thú vị, bắt nguồn từ những từ cổ có nghĩa là 'nơi chốn' hoặc 'đặt'. Nó gợi lên hình ảnh việc đặt cái gì đó vào một vị trí cụ thể, thường là gọn gàng và an toàn, như khi bạn cất đồ trên tàu hoặc máy bay.

Usage Note

Từ 'stow' thường được dùng khi nói về việc cất giữ đồ đạc trên tàu, máy bay, hoặc trong các không gian hạn chế. Nó nhấn mạnh sự gọn gàng và có mục đích. Khác với 'store' (cất giữ chung chung), 'stow' thường ngụ ý rằng vật được cất giữ sẽ được lấy ra và sử dụng sau.

Prepositions

away

'Stow away' có nghĩa là trốn vé, trốn lậu bằng cách giấu mình trên tàu, máy bay hoặc phương tiện khác. Ví dụ: 'He stowed away on a ship bound for America.' (Anh ta trốn vé trên một con tàu đi Mỹ.)

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + Object (stow)
  • luggage stow luggage
    (cất hành lý)
  • cargo stow cargo
    (xếp hàng hóa)
  • gear stow gear
    (cất thiết bị/dụng cụ)
  • provisions stow provisions
    (dự trữ lương thực)
  • weapons stow weapons
    (cất vũ khí)
Adverb + Stow
  • carefully stow carefully
    (cất cẩn thận)
  • neatly stow neatly
    (cất gọn gàng)
  • securely stow securely
    (cất an toàn/chắc chắn)

Idioms

  • stow away

    Đi lậu vé (trên tàu, máy bay); ẩn mình, trốn đi

    "He tried to stow away on a ship to America."

    (Anh ta đã cố gắng đi lậu vé trên một con tàu đến Mỹ.)

  • stow something away

    Cất giữ cái gì đó một cách cẩn thận và an toàn, thường là để dùng sau.

    "She stowed her precious jewelry away in a safe."

    (Cô ấy cất đồ trang sức quý giá của mình vào két an toàn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

stow

Động từ
Lật mặt

Cất giữ, xếp gọn gàng và cẩn thận (một vật gì đó) vào một vị trí cụ thể.

"Please stow your luggage under the seat."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the crew had stowed the cargo properly, the ship would have remained stable during the storm.
Nếu thủy thủ đoàn đã sắp xếp hàng hóa đúng cách, con tàu đã có thể giữ vững sự ổn định trong suốt cơn bão.
Phủ định
If she had not stowed her passport so carefully, she wouldn't have missed her flight.
Nếu cô ấy không cất hộ chiếu cẩn thận như vậy, cô ấy đã không bị lỡ chuyến bay.
Nghi vấn
Would the museum have acquired the artifact if the collector hadn't stowed it away for so many years?
Bảo tàng có mua được cổ vật đó không nếu nhà sưu tập không cất giữ nó trong nhiều năm như vậy?

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The crew stows the luggage in the overhead compartment.
Phi hành đoàn cất hành lý vào ngăn chứa đồ phía trên.
Phủ định
Seldom did he stow away on a ship, preferring to travel by train.
Hiếm khi anh ta trốn vé trên tàu, thích đi du lịch bằng tàu hỏa hơn.
Nghi vấn
Only after a thorough search did they stow the missing documents.
Chỉ sau một cuộc tìm kiếm kỹ lưỡng, họ mới cất giữ các tài liệu bị mất.

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I will be stowing my luggage in the overhead compartment.
Tôi sẽ cất hành lý của mình vào ngăn chứa đồ phía trên.
Phủ định
She won't be stowing the documents in that drawer; it's too small.
Cô ấy sẽ không cất tài liệu vào ngăn kéo đó; nó quá nhỏ.
Nghi vấn
Will they be stowing the equipment before the storm arrives?
Liệu họ có cất thiết bị trước khi cơn bão ập đến không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "stow".

An toàn và Hiệu quả trong việc cất giữ

Việc 'stow' (cất giữ) đồ đạc một cách gọn gàng và an toàn là rất quan trọng, đặc biệt trong các phương tiện di chuyển như tàu thủy, máy bay hay ô tô. Nó không chỉ giúp tối ưu hóa không gian mà còn đảm bảo an toàn cho mọi người trong quá trình vận chuyển, tránh việc đồ đạc bị rơi đổ hoặc cản trở lối đi.

Hình ảnh 'Stowaway' trong văn hóa

Thuật ngữ 'stowaway' (người đi lậu vé) thường xuất hiện trong các câu chuyện phiêu lưu, phim ảnh, thể hiện khao khát thoát ly hoặc tìm kiếm một cuộc sống mới ở một nơi khác. Mặc dù là hành động bất hợp pháp, hình ảnh này lại là một phần của lịch sử di cư và ước mơ đổi đời của nhiều người.