stow
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To pack or store (an object) carefully and neatly in a particular place.
Vietnamese Meaning
Cất giữ, xếp gọn gàng và cẩn thận (một vật gì đó) vào một vị trí cụ thể.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Please stow your luggage under the seat."
"Xin vui lòng cất hành lý của bạn dưới ghế."
-
"The crew stowed the sails before the storm hit."
"Thủy thủ đoàn đã cất gọn buồm trước khi bão ập đến."
-
"She stowed her passport in a safe place."
"Cô ấy đã cất hộ chiếu ở một nơi an toàn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | stowaway | Người đi lậu vé (trên tàu, máy bay); người trốn đi |
| Noun | stowage | Sự xếp đặt; không gian để xếp đặt |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'stow' thường được dùng khi nói về việc cất giữ đồ đạc trên tàu, máy bay, hoặc trong các không gian hạn chế. Nó nhấn mạnh sự gọn gàng và có mục đích. Khác với 'store' (cất giữ chung chung), 'stow' thường ngụ ý rằng vật được cất giữ sẽ được lấy ra và sử dụng sau.
Prepositions
'Stow away' có nghĩa là trốn vé, trốn lậu bằng cách giấu mình trên tàu, máy bay hoặc phương tiện khác. Ví dụ: 'He stowed away on a ship bound for America.' (Anh ta trốn vé trên một con tàu đi Mỹ.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
luggage stow luggage (cất hành lý)
-
cargo stow cargo (xếp hàng hóa)
-
gear stow gear (cất thiết bị/dụng cụ)
-
provisions stow provisions (dự trữ lương thực)
-
weapons stow weapons (cất vũ khí)
-
carefully stow carefully (cất cẩn thận)
-
neatly stow neatly (cất gọn gàng)
-
securely stow securely (cất an toàn/chắc chắn)
Idioms
-
stow away
Đi lậu vé (trên tàu, máy bay); ẩn mình, trốn đi
"He tried to stow away on a ship to America."
(Anh ta đã cố gắng đi lậu vé trên một con tàu đến Mỹ.)
-
stow something away
Cất giữ cái gì đó một cách cẩn thận và an toàn, thường là để dùng sau.
"She stowed her precious jewelry away in a safe."
(Cô ấy cất đồ trang sức quý giá của mình vào két an toàn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
stow
Động từCất giữ, xếp gọn gàng và cẩn thận (một vật gì đó) vào một vị trí cụ thể.
"Please stow your luggage under the seat."
Grammar Rules
Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the crew had stowed the cargo properly, the ship would have remained stable during the storm. |
Nếu thủy thủ đoàn đã sắp xếp hàng hóa đúng cách, con tàu đã có thể giữ vững sự ổn định trong suốt cơn bão. |
| Phủ định | If she had not stowed her passport so carefully, she wouldn't have missed her flight. |
Nếu cô ấy không cất hộ chiếu cẩn thận như vậy, cô ấy đã không bị lỡ chuyến bay. |
| Nghi vấn | Would the museum have acquired the artifact if the collector hadn't stowed it away for so many years? |
Bảo tàng có mua được cổ vật đó không nếu nhà sưu tập không cất giữ nó trong nhiều năm như vậy? |
Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The crew stows the luggage in the overhead compartment. |
Phi hành đoàn cất hành lý vào ngăn chứa đồ phía trên. |
| Phủ định | Seldom did he stow away on a ship, preferring to travel by train. |
Hiếm khi anh ta trốn vé trên tàu, thích đi du lịch bằng tàu hỏa hơn. |
| Nghi vấn | Only after a thorough search did they stow the missing documents. |
Chỉ sau một cuộc tìm kiếm kỹ lưỡng, họ mới cất giữ các tài liệu bị mất. |
Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I will be stowing my luggage in the overhead compartment. |
Tôi sẽ cất hành lý của mình vào ngăn chứa đồ phía trên. |
| Phủ định | She won't be stowing the documents in that drawer; it's too small. |
Cô ấy sẽ không cất tài liệu vào ngăn kéo đó; nó quá nhỏ. |
| Nghi vấn | Will they be stowing the equipment before the storm arrives? |
Liệu họ có cất thiết bị trước khi cơn bão ập đến không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "stow".
