detected
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Discovered or noticed something, often something not easily noticed.
Vietnamese Meaning
Đã phát hiện, nhận thấy điều gì đó, thường là điều không dễ nhận ra.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The police detected traces of explosives at the crime scene."
"Cảnh sát đã phát hiện dấu vết của chất nổ tại hiện trường vụ án."
-
"A faint smell of gas was detected."
"Một mùi ga thoang thoảng đã được phát hiện."
-
"The system detected a security breach."
"Hệ thống đã phát hiện một lỗ hổng bảo mật."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | detect | Phát hiện, tìm ra |
| Noun | detection | Sự phát hiện, sự tìm ra |
| Noun | detector | Thiết bị dò, máy dò |
| Adjective | detectable | Có thể phát hiện được |
| Adverb | detectably | Một cách có thể phát hiện được |
| Adjective | undetected | Không bị phát hiện |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
"Detected" là dạng quá khứ đơn và quá khứ phân từ của động từ "detect". Nó nhấn mạnh hành động tìm ra hoặc nhận biết một cái gì đó mà trước đó không được biết đến hoặc không rõ ràng. Thường dùng trong bối cảnh khoa học, kỹ thuật, điều tra, hoặc khi nói về bệnh tật, dấu hiệu, sự thay đổi nhỏ.
Prepositions
"detected in": được tìm thấy/phát hiện trong (môi trường, mẫu vật, etc.). Ví dụ: "The virus was detected in the water sample." "detected on": được tìm thấy/phát hiện trên (bề mặt, thiết bị, etc.). Ví dụ: "Traces of explosives were detected on his clothing."
Collocations (Từ đi kèm)
-
easily easily detected (dễ dàng bị phát hiện)
-
clearly clearly detected (được phát hiện rõ ràng)
-
early detected early (được phát hiện sớm)
-
was was detected (đã bị/được phát hiện)
-
can be can be detected (có thể bị/được phát hiện)
-
has been has been detected (đã được phát hiện)
-
virus a virus was detected (một loại vi-rút đã được phát hiện)
-
signal a signal detected (một tín hiệu được phát hiện)
-
anomaly an anomaly was detected (một sự bất thường đã được phát hiện)
Idioms
-
go undetected
không bị phát hiện, trốn tránh được sự phát hiện
"The error went undetected for months."
(Lỗi này đã không bị phát hiện trong nhiều tháng.)
-
be detected early
được phát hiện sớm (thường là bệnh tật, vấn đề)
"Many diseases can be cured if detected early."
(Nhiều bệnh có thể được chữa khỏi nếu được phát hiện sớm.)
-
successfully detected
được phát hiện thành công
"The hidden camera was successfully detected by the security system."
(Camera ẩn đã được hệ thống an ninh phát hiện thành công.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
detected
Động từ (quá khứ phân từ/quá khứ đơn)Đã phát hiện, nhận thấy điều gì đó, thường là điều không dễ nhận ra.
"The police detected traces of explosives at the crime scene."
Grammar Rules
Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The system was detecting unusual activity on the network. |
Hệ thống đang phát hiện hoạt động bất thường trên mạng. |
| Phủ định | The sensor was not detecting any movement in the room. |
Cảm biến không phát hiện bất kỳ chuyển động nào trong phòng. |
| Nghi vấn | Were they detecting any signs of a leak before the alarm went off? |
Họ có phát hiện bất kỳ dấu hiệu rò rỉ nào trước khi chuông báo động vang lên không? |
Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The software had been detecting unusual network activity before the system crashed. |
Phần mềm đã phát hiện hoạt động mạng bất thường trước khi hệ thống bị sập. |
| Phủ định | The doctors hadn't been detecting any signs of the disease until the latest tests. |
Các bác sĩ đã không phát hiện bất kỳ dấu hiệu nào của bệnh cho đến các xét nghiệm mới nhất. |
| Nghi vấn | Had the surveillance system been detecting any movement in the restricted area? |
Hệ thống giám sát đã phát hiện bất kỳ chuyển động nào trong khu vực hạn chế phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "detected".
