straggler
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A person or animal that moves slowly or falls behind others in a group.
Vietnamese Meaning
Một người hoặc động vật di chuyển chậm hoặc bị tụt lại phía sau những người khác trong một nhóm.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The stragglers were urged to catch up with the main group."
"Những người tụt lại phía sau được khuyến khích bắt kịp nhóm chính."
-
"We waited for the stragglers to arrive before continuing."
"Chúng tôi đợi những người tụt lại đến trước khi tiếp tục."
-
"The sergeant yelled at the stragglers to hurry up."
"Trung sĩ quát mắng những người lính tụt lại để nhanh lên."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | straggle | đi lạc, tụt lại phía sau, tản mác |
| Adjective | straggling | tản mác, rải rác, tụt hậu |
| Noun | straggling | sự đi lạc, sự tụt lại phía sau |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'straggler' thường mang ý nghĩa tiêu cực, ám chỉ sự chậm chạp, không theo kịp hoặc bị bỏ lại phía sau. Nó thường được dùng trong ngữ cảnh quân sự để chỉ những người lính bị tụt lại so với đội hình, hoặc trong các hoạt động nhóm như đi bộ đường dài, du lịch để chỉ những người đi chậm hơn so với những người còn lại. Khác với 'follower' (người theo sau) chỉ đơn thuần là đi sau, 'straggler' nhấn mạnh vào việc bị tụt lại và có thể gặp khó khăn khi theo kịp nhóm.
Prepositions
straggler *from* (the group): người tụt lại so với nhóm. straggler *behind* (the group): người tụt lại phía sau nhóm.
Collocations (Từ đi kèm)
-
last the last straggler (người cuối cùng bị tụt lại)
-
lone a lone straggler (một người đơn độc bị tụt lại)
-
weary weary stragglers (những người bị tụt lại vì mệt mỏi)
-
late late stragglers (những người đến muộn/bị tụt lại)
-
wait for wait for stragglers (chờ đợi những người bị tụt lại)
-
catch up with catch up with the stragglers (bắt kịp những người bị tụt lại)
-
pick up pick up stragglers (đón/gom những người bị tụt lại)
-
identify identify the stragglers (xác định những người bị tụt lại)
-
among the among the stragglers (trong số những người bị tụt lại)
Idioms
-
Leave no stragglers behind.
Không để ai bị bỏ lại phía sau.
"The commanding officer ordered his troops to move quickly and leave no stragglers behind."
(Chỉ huy ra lệnh cho quân lính di chuyển nhanh chóng và không để ai bị bỏ lại phía sau.)
-
The last straggler
Người cuối cùng tụt lại/đến muộn.
"After hours of waiting, the last straggler finally arrived, exhausted."
(Sau nhiều giờ chờ đợi, người cuối cùng bị tụt lại cuối cùng cũng đến, trong tình trạng kiệt sức.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
straggler
NounMột người hoặc động vật di chuyển chậm hoặc bị tụt lại phía sau những người khác trong một nhóm.
"The stragglers were urged to catch up with the main group."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "straggler".
