(Top Banner Ad)
straggler
B2
Noun B2 Quân sự, Xã hội

straggler

UK: /ˈstræɡlər/ • US: /ˈstræɡlər/

Nghĩa tiếng Việt

người tụt lại người đi chậm kẻ lạc hậu
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person or animal that moves slowly or falls behind others in a group.

Vietnamese Meaning

Một người hoặc động vật di chuyển chậm hoặc bị tụt lại phía sau những người khác trong một nhóm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The stragglers were urged to catch up with the main group."

    "Những người tụt lại phía sau được khuyến khích bắt kịp nhóm chính."

  • "We waited for the stragglers to arrive before continuing."

    "Chúng tôi đợi những người tụt lại đến trước khi tiếp tục."

  • "The sergeant yelled at the stragglers to hurry up."

    "Trung sĩ quát mắng những người lính tụt lại để nhanh lên."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb straggle đi lạc, tụt lại phía sau, tản mác
Adjective straggling tản mác, rải rác, tụt hậu
Noun straggling sự đi lạc, sự tụt lại phía sau

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Quân sự, Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

English
straggle (verb, 16th century)
English
straggler (noun, early 17th century)

Nguồn gốc của 'straggler'

Từ 'straggler' xuất phát từ động từ 'straggle' trong tiếng Anh, có nghĩa là 'đi lạc, tụt lại phía sau, tản mác' và xuất hiện vào khoảng thế kỷ 16. Hậu tố '-er' được thêm vào để chỉ người thực hiện hành động đó. Vì vậy, 'straggler' là người đi chậm, tụt lại khỏi nhóm hoặc bị lạc.

Usage Note

Từ 'straggler' thường mang ý nghĩa tiêu cực, ám chỉ sự chậm chạp, không theo kịp hoặc bị bỏ lại phía sau. Nó thường được dùng trong ngữ cảnh quân sự để chỉ những người lính bị tụt lại so với đội hình, hoặc trong các hoạt động nhóm như đi bộ đường dài, du lịch để chỉ những người đi chậm hơn so với những người còn lại. Khác với 'follower' (người theo sau) chỉ đơn thuần là đi sau, 'straggler' nhấn mạnh vào việc bị tụt lại và có thể gặp khó khăn khi theo kịp nhóm.

Prepositions

from behind

straggler *from* (the group): người tụt lại so với nhóm. straggler *behind* (the group): người tụt lại phía sau nhóm.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + straggler
  • last the last straggler
    (người cuối cùng bị tụt lại)
  • lone a lone straggler
    (một người đơn độc bị tụt lại)
  • weary weary stragglers
    (những người bị tụt lại vì mệt mỏi)
  • late late stragglers
    (những người đến muộn/bị tụt lại)
Verb + straggler
  • wait for wait for stragglers
    (chờ đợi những người bị tụt lại)
  • catch up with catch up with the stragglers
    (bắt kịp những người bị tụt lại)
  • pick up pick up stragglers
    (đón/gom những người bị tụt lại)
  • identify identify the stragglers
    (xác định những người bị tụt lại)
Prepositional Phrase
  • among the among the stragglers
    (trong số những người bị tụt lại)

Idioms

  • Leave no stragglers behind.

    Không để ai bị bỏ lại phía sau.

    "The commanding officer ordered his troops to move quickly and leave no stragglers behind."

    (Chỉ huy ra lệnh cho quân lính di chuyển nhanh chóng và không để ai bị bỏ lại phía sau.)

  • The last straggler

    Người cuối cùng tụt lại/đến muộn.

    "After hours of waiting, the last straggler finally arrived, exhausted."

    (Sau nhiều giờ chờ đợi, người cuối cùng bị tụt lại cuối cùng cũng đến, trong tình trạng kiệt sức.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

straggler

Noun
Lật mặt

Một người hoặc động vật di chuyển chậm hoặc bị tụt lại phía sau những người khác trong một nhóm.

"The stragglers were urged to catch up with the main group."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "straggler".

Tầm quan trọng của sự đoàn kết và không bỏ lại ai

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong quân đội hoặc các hoạt động nhóm, việc có 'straggler' (người tụt lại phía sau) thường được xem là một vấn đề. Các giá trị như tinh thần đồng đội và trách nhiệm cá nhân rất được đề cao. Khẩu hiệu 'Leave no man behind' (Không bỏ lại một ai phía sau) là một ví dụ điển hình, thể hiện sự cam kết hỗ trợ và bảo vệ lẫn nhau, đảm bảo mọi thành viên đều đạt được mục tiêu cùng nhau.

Ý nghĩa xã hội của việc tụt lại

Ngoài nghĩa đen về việc đi chậm hơn một nhóm, 'straggler' cũng có thể được dùng theo nghĩa bóng để chỉ những người tụt hậu so với xu hướng chung, công nghệ mới, hoặc mục tiêu học tập/phát triển. Trong xã hội hiện đại, áp lực phải 'theo kịp' (keep up) là rất lớn, và việc trở thành 'straggler' đôi khi có thể mang hàm ý tiêu cực về sự thiếu năng động hoặc kém thích nghi.