(Top Banner Ad)
straggle
B2
Động từ B2 Chung

straggle

UK: /ˈstræɡəl/ • US: /ˈstræɡəl/

Nghĩa tiếng Việt

lề mề tụt lại phía sau mọc lan tràn đi tản mát
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To move along slowly, typically some distance behind the person or people in front.

Vietnamese Meaning

Đi chậm chạp, thường là tụt lại phía sau so với người hoặc nhóm người phía trước.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "A few students straggled into the classroom after the bell had rung."

    "Một vài học sinh lề mề bước vào lớp sau khi chuông đã reo."

  • "Don't straggle, or you'll get lost."

    "Đừng có đi lề mề, nếu không bạn sẽ bị lạc đấy."

  • "Long, thin hairs straggled over his forehead."

    "Những sợi tóc dài, mỏng lòa xòa trên trán anh ta."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun straggler Người tụt lại phía sau, người đi lạc/rời rạc khỏi nhóm
Adjective straggling Rải rác, không đều, tụt hậu; mọc lộn xộn
Adjective straggly Không gọn gàng, lộn xộn (thường dùng cho tóc, cây cối,...)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Possibly Germanic Roots
Concepts of wandering/straying (e.g., Low German 'straggelen')
Early 17th Century English
straggle

Nguồn gốc của 'Straggle'

Từ 'straggle' xuất hiện vào đầu thế kỷ 17, có thể là một biến thể của các từ cổ hơn mang nghĩa 'đi lạc', 'kéo lê' hoặc 'đi lang thang' từ tiếng Đức Hạ. Nó gợi lên hình ảnh của sự không có trật tự, rải rác và không theo kịp.

Usage Note

Từ 'straggle' thường được sử dụng khi một người hoặc một nhóm nhỏ bị tụt lại phía sau so với những người khác, thường là do mệt mỏi, chậm chạp hoặc mất tập trung. Nó mang ý nghĩa về sự tách biệt và tụt hậu so với nhóm chính. Khác với 'lag' chỉ đơn giản là chậm hơn, 'straggle' nhấn mạnh vào khoảng cách và sự rời rạc.

Prepositions

behind along

straggle behind: Tụt lại phía sau. Ví dụ: The children straggled behind their parents.
straggle along: Đi chậm chạp dọc theo (một con đường). Ví dụ: A few latecomers straggled along to the meeting.

Collocations (Từ đi kèm)

Verbs that precede 'straggle'
  • begin begin to straggle
    (bắt đầu tụt lại/rải rác)
  • start start to straggle
    (bắt đầu tụt lại/rải rác)
Adverbs that modify 'straggle'
  • slowly slowly straggle
    (từ từ tụt lại/rải rác)
  • gradually gradually straggle
    (dần dần tản ra/tụt lại)
Phrasal verbs with 'straggle'
  • back straggle back
    (trở về rải rác, tản mát)
  • behind straggle behind
    (tụt lại phía sau (một nhóm/người))
  • in straggle in
    (đi vào rải rác, lần lượt)
  • out straggle out
    (rời đi rải rác, tản ra)

Idioms

  • straggle behind

    Đi/tụt lại phía sau một nhóm hoặc một người nào đó

    "The smallest child often straggles behind the others during a walk."

    (Đứa trẻ nhỏ nhất thường tụt lại phía sau những đứa khác trong lúc đi bộ.)

  • straggle in/out

    Đi vào/ra một cách rời rạc, không theo thứ tự (từng người hoặc từng nhóm nhỏ)

    "Students straggled in late after the break."

    (Học sinh đi vào lớp muộn rải rác sau giờ giải lao.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

straggle

Động từ
Lật mặt

Đi chậm chạp, thường là tụt lại phía sau so với người hoặc nhóm người phía trước.

"A few students straggled into the classroom after the bell had rung."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The tourists straggle behind the tour guide.
Các khách du lịch đi tản mát phía sau hướng dẫn viên.
Phủ định
Didn't the last few soldiers straggle behind the main group?
Không phải vài người lính cuối cùng đã đi tản mát phía sau nhóm chính sao?
Nghi vấn
Did the protestors straggle along the parade route?
Những người biểu tình có đi tản mát dọc theo tuyến đường diễu hành không?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The last few tourists are going to straggle behind the group.
Một vài khách du lịch cuối cùng sẽ tụt lại phía sau nhóm.
Phủ định
She isn't going to straggle; she wants to keep up with the leaders.
Cô ấy sẽ không tụt lại; cô ấy muốn theo kịp những người dẫn đầu.
Nghi vấn
Are they going to straggle and get lost in the woods?
Họ có tụt lại và bị lạc trong rừng không?

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the marathon ends, the last runners will have been straggling behind the leaders for hours.
Vào thời điểm cuộc đua marathon kết thúc, những người chạy cuối cùng sẽ lề mề phía sau những người dẫn đầu hàng giờ.
Phủ định
They won't have been straggling; they will have given up long before.
Họ sẽ không lề mề; họ sẽ bỏ cuộc từ lâu trước đó.
Nghi vấn
Will the protestors have been straggling through the city for days by the time the police intervene?
Liệu những người biểu tình sẽ lề mề qua thành phố trong nhiều ngày trước khi cảnh sát can thiệp?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "straggle".

Sự không theo kịp và nhóm

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc 'straggle' (tụt lại phía sau, đi lạc) trong một nhóm thường mang ý nghĩa tiêu cực. Nó có thể ám chỉ sự thiếu kỷ luật, không hợp tác hoặc không thể theo kịp tốc độ chung của tập thể. Điều này đặc biệt đúng trong các hoạt động cần sự phối hợp như thể thao, quân đội hay du lịch nhóm.

Hình ảnh tự nhiên

Ngoài ngữ cảnh con người, 'straggle' còn được dùng để mô tả sự phát triển không đều, rải rác của thực vật, cành cây, hoặc thậm chí là một dãy nhà cửa. Trong trường hợp này, nó thường mang sắc thái trung tính hơn, chỉ đơn thuần mô tả hình dáng hoặc cách sắp xếp mà không có ý nghĩa đánh giá.