straggle
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To move along slowly, typically some distance behind the person or people in front.
Vietnamese Meaning
Đi chậm chạp, thường là tụt lại phía sau so với người hoặc nhóm người phía trước.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"A few students straggled into the classroom after the bell had rung."
"Một vài học sinh lề mề bước vào lớp sau khi chuông đã reo."
-
"Don't straggle, or you'll get lost."
"Đừng có đi lề mề, nếu không bạn sẽ bị lạc đấy."
-
"Long, thin hairs straggled over his forehead."
"Những sợi tóc dài, mỏng lòa xòa trên trán anh ta."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | straggler | Người tụt lại phía sau, người đi lạc/rời rạc khỏi nhóm |
| Adjective | straggling | Rải rác, không đều, tụt hậu; mọc lộn xộn |
| Adjective | straggly | Không gọn gàng, lộn xộn (thường dùng cho tóc, cây cối,...) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'straggle' thường được sử dụng khi một người hoặc một nhóm nhỏ bị tụt lại phía sau so với những người khác, thường là do mệt mỏi, chậm chạp hoặc mất tập trung. Nó mang ý nghĩa về sự tách biệt và tụt hậu so với nhóm chính. Khác với 'lag' chỉ đơn giản là chậm hơn, 'straggle' nhấn mạnh vào khoảng cách và sự rời rạc.
Prepositions
straggle behind: Tụt lại phía sau. Ví dụ: The children straggled behind their parents.
straggle along: Đi chậm chạp dọc theo (một con đường). Ví dụ: A few latecomers straggled along to the meeting.
Collocations (Từ đi kèm)
-
begin begin to straggle (bắt đầu tụt lại/rải rác)
-
start start to straggle (bắt đầu tụt lại/rải rác)
-
slowly slowly straggle (từ từ tụt lại/rải rác)
-
gradually gradually straggle (dần dần tản ra/tụt lại)
-
back straggle back (trở về rải rác, tản mát)
-
behind straggle behind (tụt lại phía sau (một nhóm/người))
-
in straggle in (đi vào rải rác, lần lượt)
-
out straggle out (rời đi rải rác, tản ra)
Idioms
-
straggle behind
Đi/tụt lại phía sau một nhóm hoặc một người nào đó
"The smallest child often straggles behind the others during a walk."
(Đứa trẻ nhỏ nhất thường tụt lại phía sau những đứa khác trong lúc đi bộ.)
-
straggle in/out
Đi vào/ra một cách rời rạc, không theo thứ tự (từng người hoặc từng nhóm nhỏ)
"Students straggled in late after the break."
(Học sinh đi vào lớp muộn rải rác sau giờ giải lao.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
straggle
Động từĐi chậm chạp, thường là tụt lại phía sau so với người hoặc nhóm người phía trước.
"A few students straggled into the classroom after the bell had rung."
Grammar Rules
Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The tourists straggle behind the tour guide. |
Các khách du lịch đi tản mát phía sau hướng dẫn viên. |
| Phủ định | Didn't the last few soldiers straggle behind the main group? |
Không phải vài người lính cuối cùng đã đi tản mát phía sau nhóm chính sao? |
| Nghi vấn | Did the protestors straggle along the parade route? |
Những người biểu tình có đi tản mát dọc theo tuyến đường diễu hành không? |
Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The last few tourists are going to straggle behind the group. |
Một vài khách du lịch cuối cùng sẽ tụt lại phía sau nhóm. |
| Phủ định | She isn't going to straggle; she wants to keep up with the leaders. |
Cô ấy sẽ không tụt lại; cô ấy muốn theo kịp những người dẫn đầu. |
| Nghi vấn | Are they going to straggle and get lost in the woods? |
Họ có tụt lại và bị lạc trong rừng không? |
Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time the marathon ends, the last runners will have been straggling behind the leaders for hours. |
Vào thời điểm cuộc đua marathon kết thúc, những người chạy cuối cùng sẽ lề mề phía sau những người dẫn đầu hàng giờ. |
| Phủ định | They won't have been straggling; they will have given up long before. |
Họ sẽ không lề mề; họ sẽ bỏ cuộc từ lâu trước đó. |
| Nghi vấn | Will the protestors have been straggling through the city for days by the time the police intervene? |
Liệu những người biểu tình sẽ lề mề qua thành phố trong nhiều ngày trước khi cảnh sát can thiệp? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "straggle".
