straight route
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The most direct path or course to a destination.
Vietnamese Meaning
Tuyến đường trực tiếp nhất hoặc lộ trình ngắn nhất đến một điểm đến.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"We took the straight route to the airport to save time."
"Chúng tôi đi theo con đường thẳng đến sân bay để tiết kiệm thời gian."
-
"For the fastest commute, take the straight route across town."
"Để đi làm nhanh nhất, hãy đi theo con đường thẳng xuyên qua thị trấn."
-
"The GPS recommended the straight route, avoiding all the back roads."
"GPS gợi ý tuyến đường thẳng, tránh tất cả các con đường nhỏ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | straighten | Làm thẳng, chỉnh thẳng |
| Noun | straightness | Sự thẳng thắn, sự ngay thẳng |
| Noun | router | Bộ định tuyến (thiết bị mạng, ví dụ: router Wi-Fi) |
| Noun | routine | Thói quen, lịch trình thường lệ |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ một con đường hoặc cách tiếp cận không có khúc quanh hoặc sự trì hoãn. Nó nhấn mạnh tính hiệu quả và tốc độ. Khác với 'scenic route' (tuyến đường đẹp, có cảnh quan) chú trọng trải nghiệm, 'straight route' tập trung vào việc đến đích nhanh nhất.
Collocations (Từ đi kèm)
-
take take a straight route (đi/chọn một lộ trình thẳng)
-
follow follow a straight route (tuân theo một lộ trình thẳng)
-
choose choose a straight route (chọn một lộ trình thẳng)
-
the most direct the most direct straight route (lộ trình thẳng trực tiếp nhất)
-
a clear a clear straight route (một lộ trình thẳng rõ ràng)
-
a quick a quick straight route (một lộ trình thẳng nhanh chóng)
Idioms
-
take the straight route (to something)
đi theo con đường thẳng, chọn cách tiếp cận trực tiếp/thẳng thắn (để đạt được điều gì đó)
"Instead of playing politics, she took the straight route to promotion by focusing on her performance."
(Thay vì chơi trò chính trị, cô ấy đã đi con đường thẳng để được thăng chức bằng cách tập trung vào hiệu suất làm việc của mình.)
-
on a straight route to (success/failure)
trên một lộ trình rõ ràng/thẳng tắp dẫn đến (thành công/thất bại)
"His consistent hard work put him on a straight route to success in his career."
(Sự làm việc chăm chỉ bền bỉ đã đặt anh ấy vào một lộ trình thẳng tắp dẫn đến thành công trong sự nghiệp.)
-
go the straight route
đi theo con đường thẳng, làm theo cách trực tiếp/không quanh co
"When faced with a complex problem, sometimes it's best to go the straight route and address the core issue directly."
(Khi đối mặt với một vấn đề phức tạp, đôi khi tốt nhất là đi con đường thẳng và giải quyết trực tiếp vấn đề cốt lõi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
straight route
Cụm danh từTuyến đường trực tiếp nhất hoặc lộ trình ngắn nhất đến một điểm đến.
"We took the straight route to the airport to save time."
Grammar Rules
Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If you want to get there faster, you will take the straight route. |
Nếu bạn muốn đến đó nhanh hơn, bạn sẽ đi theo con đường thẳng. |
| Phủ định | If you don't take the straight route, you will not arrive on time. |
Nếu bạn không đi theo con đường thẳng, bạn sẽ không đến đúng giờ. |
| Nghi vấn | Will you arrive earlier if you go straight? |
Bạn sẽ đến sớm hơn nếu bạn đi thẳng chứ? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "straight route".
