(Top Banner Ad)
scenic route
B1
noun phrase B1 Du lịch, Địa lý

scenic route

UK: /ˈsiːnɪk ruːt/ • US: /ˈsiːnɪk ruːt/

Nghĩa tiếng Việt

tuyến đường có cảnh đẹp con đường có cảnh đẹp đường ngắm cảnh
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A route that passes through beautiful or interesting scenery.

Vietnamese Meaning

Một tuyến đường đi qua những phong cảnh đẹp hoặc thú vị.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We decided to take the scenic route to the beach."

    "Chúng tôi quyết định đi theo con đường có cảnh đẹp để đến bãi biển."

  • "The scenic route to the mountain is winding but worth it."

    "Con đường có cảnh đẹp dẫn lên núi quanh co nhưng rất đáng để đi."

  • "Let's take the scenic route home; I want to see the sunset over the lake."

    "Hãy đi đường có cảnh đẹp về nhà nhé; tôi muốn ngắm hoàng hôn trên hồ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun scene cảnh, quang cảnh, hiện trường
Noun scenery phong cảnh, cảnh quan
Adjective scenic có cảnh đẹp, thuộc về phong cảnh
Adverb scenically một cách có cảnh đẹp
Noun route lộ trình, tuyến đường, đường đi
Verb route lên lộ trình, định tuyến

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Du lịch, Địa lý

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
skēnē
Latin
scaena
Old French
scène
English
scene
English
scenic
Latin
rupta (via)
Old French
route
English
route
English
scenic route

Nguồn gốc của 'scenic route'

Cụm từ "scenic route" là sự kết hợp của hai từ riêng biệt với lịch sử phong phú. "Scenic" (có cảnh đẹp) có gốc từ tiếng Hy Lạp cổ "skēnē", chỉ nơi biểu diễn hay phông nền sân khấu. Từ này đã đi qua tiếng Latin "scaena" và tiếng Pháp cổ "scène" trước khi trở thành "scene" trong tiếng Anh, sau đó thêm hậu tố "-ic" để tạo thành tính từ. "Route" (lộ trình, con đường) lại xuất phát từ tiếng Latin "rupta via", có nghĩa là "con đường bị mở ra" hoặc "bị phá vỡ" để tạo lối đi, rồi qua tiếng Pháp cổ thành "route". Khi ghép lại, "scenic route" ra đời để mô tả một con đường được chọn vì vẻ đẹp cảnh quan chứ không phải vì sự nhanh chóng, khuyến khích người đi chậm lại và thưởng thức hành trình.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để chỉ một con đường dài hơn hoặc tốn thời gian hơn, nhưng bù lại, người đi sẽ được ngắm nhìn những cảnh quan thiên nhiên hoặc các địa điểm hấp dẫn. Nó mang ý nghĩa tận hưởng hành trình chứ không chỉ tập trung vào đích đến. So với 'direct route' (đường đi thẳng), 'scenic route' nhấn mạnh vào trải nghiệm thị giác và cảm xúc.

Prepositions

along on

* along: Ví dụ: 'drive along a scenic route' (lái xe dọc theo một tuyến đường có cảnh đẹp).
* on: Ví dụ: 'go on a scenic route' (đi trên một tuyến đường có cảnh đẹp). 'The hotel is on a scenic route'.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + scenic route
  • take take the scenic route
    (đi con đường ngắm cảnh (nghĩa đen); làm việc gì đó một cách vòng vo/phức tạp (nghĩa bóng))
  • drive drive the scenic route
    (lái xe theo con đường ngắm cảnh)
  • follow follow the scenic route
    (đi theo con đường ngắm cảnh)
Adjective + scenic route
  • a beautiful a beautiful scenic route
    (một con đường ngắm cảnh đẹp)
  • a winding a winding scenic route
    (một con đường ngắm cảnh quanh co)
  • the long the long scenic route
    (con đường ngắm cảnh dài)
Preposition + scenic route
  • along along the scenic route
    (dọc theo con đường ngắm cảnh)
  • on on the scenic route
    (trên con đường ngắm cảnh)

Idioms

  • take the scenic route

    (Nghĩa đen) Đi theo một con đường dài hơn nhưng có nhiều cảnh đẹp. (Nghĩa bóng) Làm việc gì đó một cách vòng vo, phức tạp hoặc mất nhiều thời gian hơn cần thiết.

    "Instead of taking the highway, we decided to take the scenic route through the mountains. He always takes the scenic route when explaining things, making simple concepts sound complicated."

    (Thay vì đi đường cao tốc, chúng tôi quyết định đi con đường ngắm cảnh qua núi. Anh ấy luôn đi đường vòng khi giải thích mọi thứ, khiến những khái niệm đơn giản trở nên phức tạp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

scenic route

noun phrase
Lật mặt

Một tuyến đường đi qua những phong cảnh đẹp hoặc thú vị.

"We decided to take the scenic route to the beach."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They had taken the scenic route before I suggested it, so they weren't impressed.
Họ đã đi đường vòng ngắm cảnh trước khi tôi gợi ý, nên họ không ấn tượng.
Phủ định
We hadn't known about the scenic route until a local told us about it.
Chúng tôi đã không biết về con đường vòng ngắm cảnh cho đến khi một người dân địa phương kể cho chúng tôi.
Nghi vấn
Had she ever driven the scenic route before moving to the countryside?
Cô ấy đã từng lái xe trên con đường vòng ngắm cảnh trước khi chuyển đến vùng nông thôn chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "scenic route".

Hành trình trải nghiệm và giá trị của sự chậm rãi

Ở nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là Bắc Mỹ và châu Âu, các chuyến đi đường dài bằng xe hơi (road trip) rất phổ biến. Việc chọn "scenic route" (con đường ngắm cảnh) thể hiện sự coi trọng hành trình, cho phép du khách đi chậm lại, khám phá những địa điểm ít người biết đến và thưởng thức vẻ đẹp tự nhiên, thay vì chỉ tập trung vào việc đến đích một cách nhanh chóng. Điều này phản ánh giá trị văn hóa đề cao sự thư giãn, trải nghiệm và du lịch khám phá.

Ẩn dụ cho hành trình cuộc sống

Ngoài nghĩa đen về du lịch, cụm từ "take the scenic route" thường được dùng như một phép ẩn dụ trong tiếng Anh để mô tả những lựa chọn trong cuộc sống. Nó ngụ ý chọn một con đường có thể dài hơn, thử thách hơn hoặc ít truyền thống hơn, nhưng lại phong phú hơn về trải nghiệm, kiến thức hoặc sự phát triển cá nhân. Điều này đối lập với việc chọn một con đường "trực tiếp" hay "thẳng thắn" chỉ ưu tiên hiệu quả hoặc tốc độ.