strangely
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
In a strange or unusual way.
Vietnamese Meaning
Một cách kỳ lạ, khác thường.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Strangely, the door was unlocked."
"Kỳ lạ thay, cửa lại không khóa."
-
"He was acting strangely all day."
"Anh ấy hành động kỳ lạ cả ngày."
-
"Strangely enough, it didn't rain."
"Đủ kỳ lạ là trời lại không mưa."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | strange | lạ, kỳ lạ, xa lạ |
| Noun | stranger | người lạ |
| Noun | strangeness | sự kỳ lạ, điều lạ |
| Verb | estrange | làm cho xa lánh, ghẻ lạnh |
| Noun | estrangement | sự xa lánh, sự ghẻ lạnh |
Synonyms
Antonyms
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Strangely ám chỉ một sự việc xảy ra một cách bất ngờ, khó hiểu, hoặc trái với những gì mong đợi. Nó thường mang sắc thái ngạc nhiên, tò mò, hoặc thậm chí là khó chịu. So với 'oddly' và 'peculiarly', 'strangely' có thể mang một mức độ bất thường lớn hơn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
behave behave strangely (cư xử lạ lùng)
-
look look strangely (nhìn một cách kỳ lạ)
-
feel feel strangely (cảm thấy lạ lùng)
-
act act strangely (hành động lạ lùng)
-
react react strangely (phản ứng một cách kỳ lạ)
-
quiet strangely quiet (im lặng một cách lạ thường)
-
familiar strangely familiar (quen thuộc một cách kỳ lạ)
-
beautiful strangely beautiful (đẹp một cách lạ lùng)
-
calm strangely calm (bình tĩnh một cách lạ thường)
-
effective strangely effective (hiệu quả một cách kỳ lạ)
Idioms
-
Strangely enough
Kỳ lạ thay; thật kỳ lạ là
"Strangely enough, he called me right after I thought about him."
(Kỳ lạ thay, anh ấy đã gọi cho tôi ngay sau khi tôi nghĩ về anh ấy.)
-
Feel strangely about (something/someone)
Có cảm giác lạ lùng, khó hiểu về (điều gì/ai đó)
"I've been feeling strangely about this whole situation."
(Tôi đã có cảm giác lạ lùng về toàn bộ tình huống này.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
strangely
AdverbMột cách kỳ lạ, khác thường.
"Strangely, the door was unlocked."
Grammar Rules
Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He acted strangely yesterday. |
Hôm qua anh ấy hành động một cách kỳ lạ. |
| Phủ định | Didn't she behave strangely at the party? |
Cô ấy đã không cư xử kỳ lạ tại bữa tiệc sao? |
| Nghi vấn | Did they look at me strangely? |
Họ có nhìn tôi một cách kỳ lạ không? |
Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The students' reaction to the surprisingly easy quiz was strangely muted. |
Phản ứng của các học sinh đối với bài kiểm tra dễ đến ngạc nhiên lại kỳ lạ là im lặng. |
| Phủ định | The Smiths' dog strangely didn't bark at the mailman today. |
Con chó của nhà Smiths hôm nay lạ thay lại không sủa người đưa thư. |
| Nghi vấn | Was Sarah and John's decision to move so suddenly strangely influenced by outside factors? |
Có phải quyết định chuyển đi đột ngột của Sarah và John đã bị ảnh hưởng một cách kỳ lạ bởi các yếu tố bên ngoài không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "strangely".
