(Top Banner Ad)
strangely
B2
Adverb B2 General Vocabulary

strangely

UK: /ˈstreɪndʒli/ • US: /ˈstreɪndʒli/

Nghĩa tiếng Việt

một cách kỳ lạ kỳ lạ thay một cách khác thường
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In a strange or unusual way.

Vietnamese Meaning

Một cách kỳ lạ, khác thường.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Strangely, the door was unlocked."

    "Kỳ lạ thay, cửa lại không khóa."

  • "He was acting strangely all day."

    "Anh ấy hành động kỳ lạ cả ngày."

  • "Strangely enough, it didn't rain."

    "Đủ kỳ lạ là trời lại không mưa."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective strange lạ, kỳ lạ, xa lạ
Noun stranger người lạ
Noun strangeness sự kỳ lạ, điều lạ
Verb estrange làm cho xa lánh, ghẻ lạnh
Noun estrangement sự xa lánh, sự ghẻ lạnh

Synonyms

Antonyms

Subject Area

General Vocabulary

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*eǵʰs-
Latin
extrāneus
Old French
estrange
Middle English
straunge
English
strange
English
strangely

Nguồn gốc của 'lạ lùng'

Từ 'strangely' bắt nguồn từ tính từ 'strange', vốn có nghĩa là 'lạ' hoặc 'không quen thuộc'. 'Strange' lại có gốc từ tiếng Latin 'extraneus', có nghĩa là 'từ bên ngoài' hoặc 'người nước ngoài'. Điều này cho thấy ý nghĩa ban đầu của sự 'lạ' là chỉ những gì không thuộc về, không phải của chúng ta, hay đến từ một nơi xa lạ. Qua thời gian, nó phát triển để chỉ những gì khác thường, bất ngờ hoặc khó hiểu.

Usage Note

Strangely ám chỉ một sự việc xảy ra một cách bất ngờ, khó hiểu, hoặc trái với những gì mong đợi. Nó thường mang sắc thái ngạc nhiên, tò mò, hoặc thậm chí là khó chịu. So với 'oddly' và 'peculiarly', 'strangely' có thể mang một mức độ bất thường lớn hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + strangely
  • behave behave strangely
    (cư xử lạ lùng)
  • look look strangely
    (nhìn một cách kỳ lạ)
  • feel feel strangely
    (cảm thấy lạ lùng)
  • act act strangely
    (hành động lạ lùng)
  • react react strangely
    (phản ứng một cách kỳ lạ)
Strangely + Adjective
  • quiet strangely quiet
    (im lặng một cách lạ thường)
  • familiar strangely familiar
    (quen thuộc một cách kỳ lạ)
  • beautiful strangely beautiful
    (đẹp một cách lạ lùng)
  • calm strangely calm
    (bình tĩnh một cách lạ thường)
  • effective strangely effective
    (hiệu quả một cách kỳ lạ)

Idioms

  • Strangely enough

    Kỳ lạ thay; thật kỳ lạ là

    "Strangely enough, he called me right after I thought about him."

    (Kỳ lạ thay, anh ấy đã gọi cho tôi ngay sau khi tôi nghĩ về anh ấy.)

  • Feel strangely about (something/someone)

    Có cảm giác lạ lùng, khó hiểu về (điều gì/ai đó)

    "I've been feeling strangely about this whole situation."

    (Tôi đã có cảm giác lạ lùng về toàn bộ tình huống này.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

strangely

Adverb
Lật mặt

Một cách kỳ lạ, khác thường.

"Strangely, the door was unlocked."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He acted strangely yesterday.
Hôm qua anh ấy hành động một cách kỳ lạ.
Phủ định
Didn't she behave strangely at the party?
Cô ấy đã không cư xử kỳ lạ tại bữa tiệc sao?
Nghi vấn
Did they look at me strangely?
Họ có nhìn tôi một cách kỳ lạ không?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The students' reaction to the surprisingly easy quiz was strangely muted.
Phản ứng của các học sinh đối với bài kiểm tra dễ đến ngạc nhiên lại kỳ lạ là im lặng.
Phủ định
The Smiths' dog strangely didn't bark at the mailman today.
Con chó của nhà Smiths hôm nay lạ thay lại không sủa người đưa thư.
Nghi vấn
Was Sarah and John's decision to move so suddenly strangely influenced by outside factors?
Có phải quyết định chuyển đi đột ngột của Sarah và John đã bị ảnh hưởng một cách kỳ lạ bởi các yếu tố bên ngoài không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "strangely".

Sự kỳ lạ và bản năng con người

Trong nhiều nền văn hóa, những điều 'kỳ lạ' (strangely) thường gợi lên sự tò mò hoặc đôi khi là sự thận trọng. Con người có bản năng tự nhiên muốn khám phá những điều không quen thuộc nhưng cũng có xu hướng cảnh giác với những gì khác biệt để đảm bảo an toàn. Sự 'kỳ lạ' có thể là nguồn cảm hứng cho nghệ thuật, khoa học hoặc cũng có thể là nguyên nhân của sự hiểu lầm và định kiến.

Khái niệm về sự 'kỳ lạ' qua các nền văn hóa

Điều được coi là 'kỳ lạ' (strange) thường phụ thuộc vào bối cảnh văn hóa. Một hành vi hay truyền thống được chấp nhận ở văn hóa này có thể bị coi là lạ lùng hoặc thậm chí không phù hợp ở văn hóa khác. Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc hiểu biết và tôn trọng sự đa dạng văn hóa khi gặp gỡ những điều 'khác lạ'.