(Top Banner Ad)
curiously
B2
Trạng từ B2 Tổng quát

curiously

UK: /ˈkjʊəriəsli/ • US: /ˈkjʊriəsli/

Nghĩa tiếng Việt

một cách tò mò với vẻ tò mò thật kỳ lạ một cách kỳ lạ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In a curious manner; in a way that shows interest and a desire to know more.

Vietnamese Meaning

Một cách tò mò; theo một cách thể hiện sự quan tâm và mong muốn biết thêm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She looked at the strange object curiously."

    "Cô ấy nhìn vật thể lạ một cách tò mò."

  • "The cat sniffed the package curiously."

    "Con mèo ngửi cái gói hàng một cách tò mò."

  • "Curiously enough, he didn't seem surprised by the news."

    "Điều kỳ lạ là, anh ta dường như không ngạc nhiên trước tin tức."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun curiosity Sự tò mò, lòng hiếu kỳ; hoặc một vật phẩm kỳ lạ (curio).
Adjective curious Tò mò, muốn tìm hiểu; hoặc kỳ lạ, khác thường.
Adverb curiously Một cách tò mò; hoặc thật kỳ lạ là (khi dùng đầu câu).

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*kois- (care, concern)
Latin
cura (care, attention)
Latin
curiosus (careful, inquisitive)
Middle English
curious (precise, skillful, inquisitive)
English
curiously (adv)

Từ 'Cẩn thận' đến 'Tò mò'

Ban đầu, gốc từ Latin 'cura' có nghĩa là sự chăm sóc hoặc quan tâm tỉ mỉ. Vào thời Trung cổ, một người 'curious' là một thợ thủ công làm việc cực kỳ cẩn thận. Theo thời gian, ý nghĩa này chuyển từ 'quan tâm đến công việc' sang 'quan tâm đến chuyện của người khác' (tò mò) và cuối cùng là 'một điều gì đó khác lạ' cần được quan tâm.

Usage Note

‘Curiously’ thường diễn tả hành động được thực hiện với sự tò mò, muốn tìm hiểu hoặc khám phá điều gì đó. Nó có thể chỉ đơn giản là sự quan tâm đến một điều gì đó, hoặc có thể bao hàm một chút nghi ngờ hoặc thận trọng.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + curiously
  • look look curiously at someone
    (nhìn ai đó một cách tò mò)
  • stare stare curiously
    (nhìn chằm chằm một cách hiếu kỳ)
  • watch watch someone curiously
    (theo dõi ai đó một cách tò mò)
Adverb + Adjective/Adverb
  • enough curiously enough
    (thật kỳ lạ là, đủ điều thú vị là)
  • absent curiously absent
    (vắng mặt một cách kỳ lạ)
  • quiet curiously quiet
    (yên tĩnh một cách lạ thường)

Idioms

  • Curiously enough

    Thật kỳ lạ là / Có một điều khá thú vị là

    "Curiously enough, I had just been thinking about her when she called."

    (Thật kỳ lạ là tôi vừa mới nghĩ về cô ấy thì cô ấy gọi điện đến.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

curiously

Trạng từ
Lật mặt

Một cách tò mò; theo một cách thể hiện sự quan tâm và mong muốn biết thêm.

"She looked at the strange object curiously."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The cat looked at the strange device curiously.
Con mèo tò mò nhìn vào thiết bị lạ.
Phủ định
She didn't approach the locked door curiously, but cautiously.
Cô ấy không tiếp cận cánh cửa khóa một cách tò mò, mà thận trọng.
Nghi vấn
Did he examine the antique curiously, or with suspicion?
Anh ấy đã xem xét món đồ cổ một cách tò mò, hay với sự nghi ngờ?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She looked at the strange package curiously.
Cô ấy nhìn cái gói hàng kỳ lạ một cách tò mò.
Phủ định
He didn't curiously inspect the room; he barged in.
Anh ấy không xem xét căn phòng một cách tò mò; anh ấy xông vào.
Nghi vấn
Why did the cat curiously sniff the new plant?
Tại sao con mèo lại tò mò ngửi cái cây mới?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She looks at the strange object curiously.
Cô ấy nhìn vật thể lạ một cách tò mò.
Phủ định
He does not act so curiously around new people.
Anh ấy không hành động quá tò mò khi ở gần người mới.
Nghi vấn
Does she always inquire so curiously about my personal life?
Cô ấy có luôn hỏi một cách tò mò về cuộc sống cá nhân của tôi như vậy không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "curiously".

Cabinets of Curiosities

Trong lịch sử châu Âu thế kỷ 16-17, các 'Cabinet of Curiosities' (Phòng trưng bày vật lạ) là tiền thân của bảo tàng hiện đại. Đây là những bộ sưu tập các đồ vật quý hiếm, kỳ lạ từ khắp nơi trên thế giới, phản ánh sự khao khát tìm hiểu (curiosity) về thế giới mới của giới thượng lưu.

Sự dè dặt trong giao tiếp

Người bản xứ thường dùng 'curiously' để làm giảm nhẹ sự phán xét. Thay vì nói điều gì đó là 'weird' (quái đản), họ nói nó 'curiously different' (khác biệt một cách thú vị/kỳ lạ) để giữ phép lịch sự và thể hiện sự quan sát khách quan.