(Top Banner Ad)
oddly
B2
Adverb B2 General

oddly

UK: /ˈɒdli/ • US: /ˈɑːdli/

Nghĩa tiếng Việt

một cách kỳ lạ một cách khác thường một cách lạ lùng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In a strange or peculiar way; strangely.

Vietnamese Meaning

Một cách kỳ lạ, khác thường; một cách lạ lùng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He was acting oddly all day."

    "Anh ta hành xử kỳ lạ cả ngày."

  • "Oddly enough, it didn't rain."

    "Thật kỳ lạ, trời lại không mưa."

  • "She was oddly silent."

    "Cô ấy im lặng một cách kỳ lạ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective odd lẻ, lạ lùng, kỳ quặc
Noun oddness sự kỳ quặc, sự khác thường
Noun (plural) odds khả năng xảy ra, tỷ lệ; sự bất hòa
Noun/Adjective oddball người lập dị, vật kỳ cục

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Old Norse
oddi
Middle English
odde
English
odd
English
oddly

Nguồn gốc từ 'lẻ' và 'lạ'

Từ 'odd' ban đầu trong tiếng Bắc Âu cổ là 'oddi' có nghĩa là 'điểm' hoặc 'góc nhọn'. Sau đó, nghĩa của từ này phát triển thành 'số lẻ' (không chia hết cho 2) và 'lạ thường, khác biệt'. Khi hậu tố '-ly' được thêm vào, 'oddly' ra đời để diễn tả cách thức hoặc mức độ của một sự việc nào đó là 'lạ lùng', 'kỳ quặc' hoặc 'một cách kỳ lạ'.

Usage Note

Từ 'oddly' diễn tả một điều gì đó xảy ra hoặc được thực hiện theo một cách khác với những gì được mong đợi hoặc được coi là bình thường. Nó nhấn mạnh sự bất thường, kỳ quặc, hoặc không giải thích được. So với 'strangely', 'oddly' có thể mang sắc thái nhẹ nhàng hơn, không nhất thiết ám chỉ điều gì đó đáng sợ hoặc lo lắng.

Collocations (Từ đi kèm)

Các cụm từ cố định
  • Oddly enough Oddly enough
    (Thật kỳ lạ là, lạ lùng thay)
Adjective + oddly (Tính từ + một cách kỳ lạ)
  • oddly quiet oddly quiet
    (im lặng một cách kỳ lạ)
  • oddly specific oddly specific
    (cụ thể một cách kỳ lạ)
  • oddly familiar oddly familiar
    (quen thuộc một cách kỳ lạ)
  • oddly satisfying oddly satisfying
    (thỏa mãn một cách kỳ lạ)
Verb + oddly (Động từ + một cách kỳ lạ)
  • behave oddly behave oddly
    (cư xử một cách kỳ lạ)
  • look oddly look oddly
    (trông lạ lùng)
  • sound oddly sound oddly
    (nghe có vẻ lạ)

Idioms

  • oddly enough

    Thật kỳ lạ là, thật ngạc nhiên là (dùng để giới thiệu một điều gì đó bất ngờ nhưng có thật)

    "Oddly enough, I saw him just yesterday after not seeing him for years."

    (Thật kỳ lạ là, tôi lại gặp anh ấy ngay hôm qua sau nhiều năm không gặp.)

  • oddly specific

    Cụ thể một cách kỳ lạ (ám chỉ chi tiết nào đó quá đặc thù, gây tò mò hoặc nghi ngờ)

    "Her excuse was oddly specific, mentioning the exact brand of milk she spilled."

    (Lời bào chữa của cô ấy cụ thể một cách kỳ lạ, nhắc đến đúng nhãn hiệu sữa mà cô ấy làm đổ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

oddly

Adverb
Lật mặt

Một cách kỳ lạ, khác thường; một cách lạ lùng.

"He was acting oddly all day."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Considering her acting oddly during the meeting, I decided to investigate further.
Xem xét việc cô ấy cư xử kỳ lạ trong cuộc họp, tôi quyết định điều tra thêm.
Phủ định
I don't appreciate him behaving oddly around my friends.
Tôi không thích việc anh ta cư xử kỳ lạ xung quanh bạn bè của tôi.
Nghi vấn
Do you mind her dressing oddly for the party?
Bạn có phiền việc cô ấy ăn mặc kỳ lạ đến bữa tiệc không?

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
It seems oddly quiet to be a Saturday morning.
Có vẻ yên tĩnh một cách kỳ lạ vào một buổi sáng thứ Bảy.
Phủ định
It's not to be taken lightly, as it's oddly important.
Không nên xem nhẹ điều đó, vì nó quan trọng một cách kỳ lạ.
Nghi vấn
Why does he appear oddly nervous to be giving a simple presentation?
Tại sao anh ấy có vẻ lo lắng một cách kỳ lạ khi chỉ thuyết trình một bài đơn giản?

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He oddly stared at the wall.
Anh ấy nhìn chằm chằm một cách kỳ lạ vào bức tường.
Phủ định
She didn't oddly react to the news; everyone else did.
Cô ấy không phản ứng một cách kỳ lạ với tin tức; mọi người khác đều phản ứng.
Nghi vấn
Did they oddly refuse the offer?
Họ có từ chối lời đề nghị một cách kỳ lạ không?

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Oddly, he seemed unfazed by the news.
Kỳ lạ thay, anh ấy dường như không hề nao núng trước tin tức.
Phủ định
She didn't react oddly to the situation.
Cô ấy đã không phản ứng một cách kỳ lạ với tình huống này.
Nghi vấn
Did he behave oddly at the party?
Anh ấy có cư xử kỳ lạ ở bữa tiệc không?

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He will be acting oddly tomorrow.
Anh ấy sẽ hành động kỳ lạ vào ngày mai.
Phủ định
She won't be behaving oddly at the party.
Cô ấy sẽ không cư xử kỳ lạ tại bữa tiệc.
Nghi vấn
Will they be looking oddly at me?
Họ sẽ nhìn tôi một cách kỳ lạ sao?

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time she arrives, he will have oddly forgotten their anniversary.
Vào lúc cô ấy đến, anh ấy có lẽ đã kỳ lạ quên mất ngày kỷ niệm của họ rồi.
Phủ định
By next week, they won't have oddly changed their minds about the trip.
Đến tuần tới, họ sẽ không thay đổi ý định một cách kỳ lạ về chuyến đi này đâu.
Nghi vấn
Will she have oddly decided to move to another country by the end of the year?
Liệu cô ấy có kỳ lạ quyết định chuyển đến một quốc gia khác vào cuối năm nay không?

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She had been acting oddly distant before I realized she was planning a surprise party.
Cô ấy đã cư xử kỳ lạ xa cách trước khi tôi nhận ra cô ấy đang lên kế hoạch cho một bữa tiệc bất ngờ.
Phủ định
He hadn't been behaving oddly at all; I was simply mistaken about his intentions.
Anh ấy đã không hề cư xử kỳ lạ; tôi chỉ đơn giản là đã nhầm lẫn về ý định của anh ấy.
Nghi vấn
Had the dog been sniffing around oddly before we discovered the hidden bone?
Có phải con chó đã đánh hơi xung quanh một cách kỳ lạ trước khi chúng ta phát hiện ra khúc xương bị giấu không?

Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is acting oddly around her.
Anh ấy đang cư xử kỳ lạ xung quanh cô ấy.
Phủ định
She is not behaving oddly today.
Hôm nay cô ấy không cư xử kỳ lạ.
Nghi vấn
Are they staring oddly at the painting?
Họ có đang nhìn chằm chằm một cách kỳ lạ vào bức tranh không?

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She has been acting oddly since she received that phone call.
Cô ấy đã cư xử kỳ lạ kể từ khi nhận được cuộc điện thoại đó.
Phủ định
They haven't been behaving oddly at all; everything seems normal.
Họ hoàn toàn không cư xử kỳ lạ; mọi thứ có vẻ bình thường.
Nghi vấn
Has he been staring oddly at that painting for the last hour?
Có phải anh ấy đã nhìn chằm chằm một cách kỳ lạ vào bức tranh đó suốt một giờ qua không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "oddly".

Người/Vật khác biệt trong nhóm ('The Odd One Out')

Trong văn hóa phương Tây, cụm từ 'odd one out' dùng để chỉ một người hoặc một vật thể khác biệt, không giống với phần còn lại của một nhóm. Nó có thể ám chỉ sự độc đáo, nổi bật hoặc đôi khi là sự lạc lõng, bị cô lập, không thuộc về một nơi nào đó.

Sự kỳ lạ và niềm tin

Thuật ngữ 'odd' (lạ, kỳ quặc) thường gắn liền với những điều không tuân theo quy tắc thông thường, đôi khi dẫn đến những niềm tin hoặc mê tín dân gian. Ví dụ, một số nền văn hóa có thể coi các sự kiện 'kỳ lạ' hoặc 'không bình thường' là điềm báo, dấu hiệu của điều gì đó siêu nhiên, hoặc liên quan đến may rủi.