(Top Banner Ad)
strategic targets
C1
Tính từ + Danh từ C1 Kinh doanh, Quân sự, Chính trị

strategic targets

UK: /strəˈtiːdʒɪk ˈtɑːɡɪts/ • US: /strəˈtiːdʒɪk ˈtɑːrɡɪts/

Nghĩa tiếng Việt

mục tiêu chiến lược các mục tiêu mang tính chiến lược
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

"Strategic" (adjective): Carefully planned in order to achieve a particular goal, especially in a military, business, or political situation. "Targets" (noun): A person, object, or place selected as the aim of an attack.

Vietnamese Meaning

"Strategic" (tính từ): Được lên kế hoạch cẩn thận để đạt được một mục tiêu cụ thể, đặc biệt trong tình huống quân sự, kinh doanh hoặc chính trị. "Targets" (danh từ): Một người, vật thể hoặc địa điểm được chọn làm mục tiêu của một cuộc tấn công.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company set strategic targets to increase market share in the next fiscal year."

    "Công ty đã đặt ra các mục tiêu chiến lược để tăng thị phần trong năm tài chính tới."

  • "Identifying strategic targets is crucial for successful campaign planning."

    "Xác định các mục tiêu chiến lược là rất quan trọng để lập kế hoạch chiến dịch thành công."

  • "The military focused on strategic targets to cripple the enemy's infrastructure."

    "Quân đội tập trung vào các mục tiêu chiến lược để làm tê liệt cơ sở hạ tầng của đối phương."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun strategy chiến lược
Adjective strategic mang tính chiến lược, có tính chiến lược
Adverb strategically một cách chiến lược, có chiến lược
Verb strategize lập kế hoạch chiến lược, hoạch định chiến lược
Noun strategist nhà chiến lược
Noun target mục tiêu, đích đến, bia bắn
Verb target nhắm mục tiêu, đặt mục tiêu, hướng tới
Noun targeting sự nhắm mục tiêu, sự định vị mục tiêu

Synonyms

key objectives (mục tiêu then chốt)critical goals (mục tiêu quan trọng)

Antonyms

random objectives (mục tiêu ngẫu nhiên)unplanned goals (mục tiêu không có kế hoạch)

Related Words

strategic advantage (lợi thế chiến lược)tactical objectives (mục tiêu chiến thuật)

Subject Area

Kinh doanh, Quân sự, Chính trị

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
strategia (tướng thuật, nghệ thuật chỉ huy quân đội)
French
stratégie (chiến lược)
English
strategy -> strategic (mang tính chiến lược)
Old French
targette (tấm khiên nhỏ)
English
target (mục tiêu, bia đỡ)

Nguồn gốc của 'Strategic'

Từ 'strategic' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ 'strategos', nghĩa là 'tướng quân', và 'strategia', nghĩa là 'nghệ thuật lãnh đạo quân đội' hay 'tướng thuật'. Qua tiếng Pháp 'stratégie', từ này du nhập vào tiếng Anh, mang ý nghĩa liên quan đến việc lập kế hoạch tổng thể để đạt được mục tiêu lớn, đặc biệt trong quân sự và kinh doanh.

Nguồn gốc của 'Target'

Từ 'target' ban đầu trong tiếng Pháp cổ 'targette' có nghĩa là 'tấm khiên nhỏ'. Sau đó, nó được dùng để chỉ một cái khiên dùng làm bia tập bắn trong tiếng Anh cổ ('targe'). Đến thế kỷ 16, nghĩa của 'target' phát triển thành 'mục tiêu để bắn' hoặc 'điểm cần đạt tới', không còn nhất thiết là một cái khiên.

Usage Note

Cụm từ "strategic targets" ám chỉ những mục tiêu quan trọng được lựa chọn kỹ lưỡng dựa trên một chiến lược tổng thể, nhằm đạt được lợi thế hoặc thành công lâu dài. Nó nhấn mạnh tính quan trọng và tác động lớn của những mục tiêu này đối với sự thành công của một kế hoạch hoặc chiến dịch. So với "objectives", "targets" thường cụ thể hơn, đo lường được và có thời hạn rõ ràng.

Prepositions

for against in

"for": Chỉ mục đích nhắm tới, ví dụ: setting strategic targets *for* growth. "against": Chỉ hành động chống lại mục tiêu, ví dụ: strategic targets *against* the enemy. "in": Chỉ việc mục tiêu nằm trong phạm vi nào, ví dụ: strategic targets *in* the marketing campaign.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + strategic targets
  • vital vital strategic targets
    (các mục tiêu chiến lược sống còn)
  • key key strategic targets
    (các mục tiêu chiến lược then chốt)
  • critical critical strategic targets
    (các mục tiêu chiến lược tối quan trọng)
  • military military strategic targets
    (các mục tiêu chiến lược quân sự)
  • economic economic strategic targets
    (các mục tiêu chiến lược kinh tế)
Verb + strategic targets
  • identify identify strategic targets
    (xác định các mục tiêu chiến lược)
  • attack attack strategic targets
    (tấn công các mục tiêu chiến lược)
  • strike strike strategic targets
    (đánh đòn vào các mục tiêu chiến lược)
  • protect protect strategic targets
    (bảo vệ các mục tiêu chiến lược)
  • prioritize prioritize strategic targets
    (ưu tiên các mục tiêu chiến lược)

Idioms

  • Hit strategic targets

    Tấn công hoặc đạt được các mục tiêu quan trọng một cách thành công.

    "The military operation aimed to hit strategic targets like communication centers and supply routes."

    (Chiến dịch quân sự nhằm tấn công các mục tiêu chiến lược như trung tâm liên lạc và tuyến đường tiếp tế.)

  • Focus on strategic targets

    Tập trung mọi nỗ lực vào những mục tiêu quan trọng nhất để đạt được kết quả lớn.

    "To ensure long-term success, companies must focus on strategic targets rather than minor issues."

    (Để đảm bảo thành công lâu dài, các công ty phải tập trung vào các mục tiêu chiến lược thay vì những vấn đề nhỏ.)

  • Achieve strategic targets

    Hoàn thành hoặc vươn tới các mục tiêu trọng yếu đã đề ra.

    "Despite initial setbacks, the team managed to achieve all their strategic targets by the end of the fiscal year."

    (Mặc dù gặp phải những trở ngại ban đầu, đội ngũ đã hoàn thành tất cả các mục tiêu chiến lược của họ vào cuối năm tài chính.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

strategic targets

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

"Strategic" (tính từ): Được lên kế hoạch cẩn thận để đạt được một mục tiêu cụ thể, đặc biệt trong tình huống quân sự, kinh doanh hoặc chính trị. "Targets" (danh từ): Một người, vật thể hoặc địa điểm được chọn làm mục tiêu của một cuộc tấn công.

"The company set strategic targets to increase market share in the next fiscal year."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "strategic targets".

Tầm quan trọng trong Chiến tranh và Kinh doanh

Khái niệm 'strategic targets' (mục tiêu chiến lược) là nền tảng trong tư duy quân sự và kinh doanh phương Tây. Trong quân sự, nó đề cập đến việc xác định các điểm yếu hoặc tài sản quan trọng của đối phương để vô hiệu hóa khả năng chiến đấu của họ. Trong kinh doanh, nó là những mục tiêu cốt lõi mà việc đạt được chúng sẽ mang lại lợi thế cạnh tranh đáng kể hoặc sự tăng trưởng bền vững.

Nguyên tắc ưu tiên nguồn lực

'Strategic targets' cũng thể hiện nguyên tắc phân bổ và ưu tiên nguồn lực. Dù là trong quản lý dự án, chính sách công hay chiến lược doanh nghiệp, việc xác định rõ ràng các mục tiêu chiến lược giúp đảm bảo rằng thời gian, tiền bạc và nhân lực được đầu tư vào những lĩnh vực mang lại tác động lớn nhất, tránh lãng phí vào các hoạt động kém hiệu quả.